Kiến thiết là gì? 🏗️ Ý nghĩa và cách hiểu Kiến thiết
Kiến thiết là gì? Kiến thiết là động từ Hán Việt có nghĩa là xây dựng, tạo lập với quy mô lớn, thường dùng để chỉ việc phát triển đất nước, cơ sở hạ tầng hoặc các công trình quan trọng. Đây là từ ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính luận và diễn văn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “kiến thiết” nhé!
Kiến thiết nghĩa là gì?
Kiến thiết là động từ chỉ hành động xây dựng, gầy dựng hoặc thiết lập một công trình, hệ thống hay tổ chức với quy mô lớn. Trong tiếng Anh, “kiến thiết” được dịch là “construct” hoặc “build”.
Từ “kiến thiết” mang nhiều sắc thái ý nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau:
Trong lĩnh vực xây dựng: Kiến thiết chỉ việc tạo dựng các công trình vật chất như nhà cửa, cầu đường, cơ sở hạ tầng với quy mô lớn và có kế hoạch bài bản.
Trong chính trị – xã hội: Kiến thiết thường được dùng để nói về sự nghiệp xây dựng đất nước, phát triển kinh tế, văn hóa. Ví dụ: “Kiến thiết đất nước”, “Kiến thiết nước nhà”.
Trong ý nghĩa trừu tượng: Kiến thiết còn dùng để chỉ việc tạo lập, hình thành các giá trị tinh thần như kiến thiết tư tưởng, kiến thiết chiến lược phát triển.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiến thiết”
Từ “kiến thiết” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ chữ “kiến” (建) nghĩa là dựng xây, tạo ra và chữ “thiết” (設) nghĩa là sắp đặt, thiết lập. Chữ Hán gốc là 建設.
Sử dụng từ “kiến thiết” khi muốn diễn đạt việc xây dựng có quy mô lớn, mang tính trang trọng, thường trong văn phong chính luận hoặc diễn văn.
Kiến thiết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kiến thiết” được dùng khi nói về xây dựng đất nước, phát triển cơ sở hạ tầng, thiết lập tổ chức hoặc tạo dựng các công trình có quy mô và ý nghĩa quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiến thiết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiến thiết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trong công cuộc kiến thiết đất nước, nước nhà trông mong chờ đợi ở các em rất nhiều.”
Phân tích: Trích từ lời Bác Hồ, dùng “kiến thiết” để chỉ sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước với quy mô lớn.
Ví dụ 2: “Chính phủ đang kiến thiết lại khu cảng sau thiên tai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xây dựng lại công trình hạ tầng có quy mô lớn.
Ví dụ 3: “Kiến thiết cần phải có nhân tài.”
Phân tích: Câu nói nhấn mạnh vai trò của con người trong sự nghiệp xây dựng, phát triển.
Ví dụ 4: “Đó là một tòa nhà nguy nga, được kiến thiết bằng kỹ thuật tinh xảo.”
Phân tích: Dùng “kiến thiết” để diễn tả việc xây dựng công trình kiến trúc đồ sộ.
Ví dụ 5: “Thanh niên là lực lượng nòng cốt trong công cuộc kiến thiết xã hội mới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa xây dựng, tạo lập một xã hội với những giá trị mới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiến thiết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiến thiết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xây dựng | Phá hủy |
| Thiết lập | Đập bỏ |
| Gầy dựng | Tàn phá |
| Tạo lập | Hủy hoại |
| Phát triển | Sụp đổ |
| Kiến tạo | Tiêu hủy |
Dịch “Kiến thiết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kiến thiết | 建設 (Jiànshè) | Construct / Build | 建設 (Kensetsu) | 건설 (Geonseol) |
Kết luận
Kiến thiết là gì? Tóm lại, kiến thiết là từ Hán Việt chỉ việc xây dựng, tạo lập với quy mô lớn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng về phát triển đất nước và xã hội. Hiểu đúng từ “kiến thiết” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
