Bảng nhận biết ion, chất, khí hoá học (thuốc thử + hiện tượng + PT)

Tra cứu phản ứng nhận biết ion, chất hoá học, khí online — 40+ mục với thuốc thử + hiện tượng + phương trình ion thu gọn. Phân loại 13 cation, 10 anion, 9 khí, 8 hữu cơ. Lọc nhanh theo loại, search theo tên.

Máy tính

Tra cứu thuốc thử và hiện tượng để nhận biết ion (cation/anion), chất khí, hợp chất hữu cơ. Click 1 mục để xem chi tiết hoặc dùng ô tìm kiếm.

Công thức & ví dụ

Cấu trúc kho dữ liệu nhận biết:

Loại Số mục Ví dụ
Cation 13 Na⁺, K⁺, NH4⁺, Mg²⁺, Ca²⁺, Ba²⁺, Al³⁺, Fe²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺, Ag⁺, Zn²⁺, Pb²⁺
Anion 10 Cl⁻, Br⁻, I⁻, SO4²⁻, CO3²⁻, NO3⁻, PO4³⁻, S²⁻, OH⁻, F⁻
Khí 9 CO2, SO2, H2S, NH3, Cl2, NO2, HCl, H2, O2
Hữu cơ 8 Ancol, andehit, axit, ester, amin, phenol, glucose, tinh bột

Ví dụ — nhận biết Fe³⁺:

  • Thuốc thử: KSCN (kali thiocyanate)
  • Hiện tượng: dung dịch chuyển sang màu đỏ máu đặc trưng
  • PT: Fe³⁺ + 3SCN⁻ → Fe(SCN)3 (phức đỏ máu)
  • Phân biệt với Fe²⁺: Fe²⁺ không tạo phức màu với SCN⁻. Có thể chuyển Fe²⁺ → Fe³⁺ bằng HNO3 hoặc Cl2 trước khi thử.

Bảng nhanh nhận biết cation kim loại:

Ion Thuốc thử Hiện tượng
Na⁺, K⁺ Đốt lửa Vàng (Na), tím (K)
NH4⁺ NaOH + nhiệt Khí NH3 mùi khai
Cu²⁺ NaOH ↓ xanh Cu(OH)2
Fe²⁺ NaOH ↓ xanh lơ → nâu đỏ (oxh)
Fe³⁺ KSCN hoặc NaOH Đỏ máu / ↓ nâu đỏ
Al³⁺ NaOH dư ↓ keo trắng → tan

Hướng dẫn sử dụng

  1. Lọc theo loại: Cation / Anion / Khí / Hữu cơ.
  2. Hoặc search tên chất / ion (vd “Fe³⁺”, “NH3”, “SO4”).
  3. Click vào mục để xem chi tiết:
    • Thuốc thử dùng
    • Hiện tượng quan sát
    • Phương trình ion thu gọn
    • Lưu ý phân biệt với chất tương tự

Mẹo: Học theo NHÓM thay vì riêng lẻ. Vd ion halogenide (Cl⁻, Br⁻, I⁻) đều phản ứng với AgNO3 nhưng cho 3 màu khác nhau (trắng, vàng nhạt, vàng đậm). Học cùng một lần dễ phân biệt.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Na cháy ngọn lửa vàng, K màu tím?

Khi đốt, electron ở các orbital bị kích thích lên mức năng lượng cao, khi trở về mức thấp phát photon ánh sáng. Mỗi nguyên tố có cấu trúc orbital khác → màu khác. Na: 589 nm (vàng), K: 766 nm (tím-đỏ), Li: 670 nm (đỏ), Ca: 622 nm (cam đỏ).

Nhận biết Cl⁻, Br⁻, I⁻ bằng cách nào?

Dùng AgNO3 + HNO3 loãng. AgCl ↓ TRẮNG (tan trong NH3), AgBr ↓ VÀNG NHẠT (ít tan NH3), AgI ↓ VÀNG ĐẬM (không tan NH3). Phân biệt thêm: AgCl tan trong NH3 1:1, AgBr cần NH3 đặc, AgI hoàn toàn không tan.

Nhận biết khí CO2 và SO2 thế nào?

Cả 2 đều làm đục nước vôi trong (Ca(OH)2). Phân biệt: SO2 làm MẤT MÀU dung dịch brom (Br2 + SO2 + H2O → 2HBr + H2SO4). CO2 không phản ứng với Br2. Hoặc: SO2 mùi hắc, CO2 không mùi.

Tinh bột phát hiện bằng gì?

Dùng dung dịch iot (I2 trong KI) — tinh bột tạo phức màu XANH ĐEN đặc trưng do amylose xoắn ốc bao quanh phân tử I2. Đun nóng làm mất màu (giải xoắn), để nguội lại có màu. Đây là cơ sở test "định tính tinh bột" trong thực phẩm.