Ngự trị là gì? 👑 Nghĩa, giải thích Ngự trị

Ngự trị là gì? Ngự trị là động từ chỉ sự thống trị, chiếm giữ vị trí cao nhất với khả năng chi phối, kiểm soát mọi thứ xung quanh. Từ này thường gắn liền với quyền lực của vua chúa hoặc sự thống lĩnh trong một lĩnh vực nào đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “ngự trị” nhé!

Ngự trị nghĩa là gì?

Ngự trị là động từ mang nghĩa trị vì như một ông vua, hoặc chiếm địa vị chi phối tất cả. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn chương và đời sống.

Trong tiếng Việt, “ngự trị” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong ngữ cảnh quyền lực: Chỉ sự cai trị, thống lĩnh của bậc đế vương hoặc người có quyền uy tối cao. Ví dụ: “Nhà vua ngự trị trên ngai vàng suốt ba mươi năm.”

Trong đời sống thường ngày: Diễn tả sự chiếm lĩnh, chi phối hoàn toàn. Ví dụ: “Trong xã hội cũ, đồng tiền ngự trị trên tất cả.”

Trong văn học và tôn giáo: Thể hiện sự hiện diện thiêng liêng, cao quý. Ví dụ: “Tình yêu thương ngự trị trong trái tim mỗi người.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngự trị”

Từ “ngự trị” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ hai chữ: “ngự” (御) nghĩa là hoàng đế, vua chúa; và “trị” (治) nghĩa là cai quản, điều hành. Khi kết hợp, ngự trị mang ý nghĩa thống trị như bậc đế vương.

Sử dụng “ngự trị” khi muốn diễn tả sự thống lĩnh, chi phối hoàn toàn một lĩnh vực, không gian hoặc tình huống nào đó.

Ngự trị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngự trị” được dùng khi nói về sự thống trị quyền lực, sự chiếm lĩnh hoàn toàn trong một lĩnh vực, hoặc diễn tả trạng thái hiện diện cao quý, thiêng liêng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngự trị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngự trị” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vị hoàng đế đã ngự trị đất nước suốt bốn thập kỷ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ sự cai trị của nhà vua trên ngai vàng.

Ví dụ 2: “Sự im lặng ngự trị khắp căn phòng sau tin dữ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả sự bao trùm hoàn toàn của một trạng thái.

Ví dụ 3: “Công ty này đang ngự trị thị trường công nghệ toàn cầu.”

Phân tích: Chỉ vị thế thống lĩnh, dẫn đầu trong lĩnh vực kinh doanh.

Ví dụ 4: “Bà ấy ngự trị trong gia đình, mọi quyết định đều do bà đưa ra.”

Phân tích: Thể hiện quyền lực chi phối trong phạm vi gia đình.

Ví dụ 5: “Tình yêu thương ngự trị trong trái tim người mẹ.”

Phân tích: Diễn tả sự hiện diện thiêng liêng, cao đẹp của tình cảm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngự trị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngự trị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thống trị Phục tùng
Cai trị Quy thuận
Trị vì Chịu sự chi phối
Chiếm lĩnh Lệ thuộc
Chi phối Bị động
Đứng đầu Phụ thuộc

Dịch “Ngự trị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngự trị 統治 (Tǒngzhì) Reign / Dominate 君臨する (Kunrin suru) 군림하다 (Gullimhada)

Kết luận

Ngự trị là gì? Tóm lại, ngự trị là động từ chỉ sự thống trị, chiếm giữ vị trí cao nhất với quyền lực chi phối hoàn toàn. Hiểu rõ từ “ngự trị” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.