Ngoạn Mục là gì? 👀 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Ngoạn mục là gì? Ngoạn mục là tính từ chỉ điều gì đó đẹp đẽ, ấn tượng, khiến người xem phải trầm trồ thán phục. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả cảnh tượng, thành tích hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa với ngoạn mục ngay bên dưới!

Ngoạn mục nghĩa là gì?

Ngoạn mục là tính từ diễn tả sự việc, cảnh tượng hoặc thành tựu đẹp đẽ, ấn tượng đến mức khiến người chứng kiến phải ngưỡng mộ, thán phục. Đây là từ Hán Việt thuộc nhóm tính từ.

Trong tiếng Việt, từ “ngoạn mục” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Ngoạn” (玩) nghĩa là ngắm nhìn, thưởng thức; “mục” (目) nghĩa là mắt. Ngoạn mục nghĩa đen là “đẹp mắt, đáng để ngắm nhìn”.

Nghĩa mở rộng: Chỉ những gì gây ấn tượng mạnh, vượt ngoài mong đợi. Ví dụ: “Pha cứu thua ngoạn mục”, “Màn trình diễn ngoạn mục”.

Trong thể thao, nghệ thuật: Từ này thường dùng để miêu tả những khoảnh khắc đỉnh cao, xuất sắc khiến khán giả phấn khích.

Ngoạn mục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngoạn mục” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “ngoạn” (thưởng thức) và “mục” (mắt), mang nghĩa là cảnh tượng đẹp đáng để chiêm ngưỡng.

Sử dụng “ngoạn mục” khi muốn nhấn mạnh sự ấn tượng, đẹp đẽ hoặc thành công vượt bậc của một sự việc.

Cách sử dụng “Ngoạn mục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngoạn mục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoạn mục” trong tiếng Việt

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ: Đứng sau danh từ để miêu tả. Ví dụ: chiến thắng ngoạn mục, cú lội ngược dòng ngoạn mục.

Trạng từ trong câu: Dùng với “một cách” để bổ nghĩa cho động từ. Ví dụ: “Đội bóng đã chiến thắng một cách ngoạn mục.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoạn mục”

Từ “ngoạn mục” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Pháo hoa bung nở ngoạn mục trên bầu trời đêm giao thừa.”

Phân tích: Miêu tả cảnh tượng đẹp mắt, ấn tượng.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam có màn lội ngược dòng ngoạn mục.”

Phân tích: Chỉ thành tích vượt ngoài mong đợi trong thể thao.

Ví dụ 3: “Công ty đã phục hồi ngoạn mục sau khủng hoảng.”

Phân tích: Diễn tả sự hồi sinh ấn tượng trong kinh doanh.

Ví dụ 4: “Pha cứu thua ngoạn mục của thủ môn khiến khán giả vỡ òa.”

Phân tích: Nhấn mạnh kỹ năng xuất sắc, đáng ngưỡng mộ.

Ví dụ 5: “Cảnh hoàng hôn trên biển thật ngoạn mục.”

Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp thiên nhiên đáng chiêm ngưỡng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoạn mục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngoạn mục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “ngoạn mục” cho những việc bình thường, không có gì đặc biệt.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi sự việc thực sự ấn tượng, vượt trội. Không nói “Tôi ăn sáng ngoạn mục.”

Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “ngoạn cảnh” (đi chơi ngắm cảnh).

Cách dùng đúng: “Ngoạn mục” là tính từ chỉ sự ấn tượng; “ngoạn cảnh” là động từ chỉ hoạt động du lịch.

“Ngoạn mục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoạn mục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ấn tượng Tầm thường
Đẹp mắt Nhạt nhẽo
Tuyệt vời Bình thường
Xuất sắc Kém cỏi
Hoành tráng Đơn điệu
Mãn nhãn Thất vọng

Kết luận

Ngoạn mục là gì? Tóm lại, ngoạn mục là tính từ Hán Việt chỉ sự đẹp đẽ, ấn tượng đáng để ngưỡng mộ. Hiểu đúng từ “ngoạn mục” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.