Chủ nghĩa tình cảm là gì? 💕 Nghĩa CNTC
Chủ nghĩa tình cảm là gì? Chủ nghĩa tình cảm (Sentimentalism) là trào lưu văn nghệ ra đời ở châu Âu vào nửa sau thế kỷ XVIII, đề cao tình cảm là cốt lõi của bản chất con người thay vì lý trí. Đây là phản ứng trước sự khủng hoảng của chủ nghĩa duy lý Khai sáng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và ý nghĩa của chủ nghĩa tình cảm trong văn học nghệ thuật nhé!
Chủ nghĩa tình cảm nghĩa là gì?
Chủ nghĩa tình cảm (tiếng Pháp: Sentimentalisme, tiếng Anh: Sentimentalism) là trào lưu văn học nghệ thuật coi tình cảm là yếu tố cốt lõi của bản chất con người, đối lập với quan điểm đề cao lý trí của trào lưu Khai sáng.
Trong văn học, chủ nghĩa tình cảm tập trung khai thác thế giới nội tâm phong phú của con người, đặc biệt là người bình dân. Nhân vật văn học được cá thể hóa nhiều hơn, thể hiện chiều sâu cảm xúc và những rung động tinh tế.
Trong triết học, chủ nghĩa tình cảm là quan điểm cho rằng đạo đức được xây dựng trên nền tảng của những tình cảm và cảm xúc đạo đức, thay vì dựa vào lý trí thuần túy.
Chủ nghĩa tình cảm vẫn trung thành với lý tưởng của trào lưu Khai sáng là xây dựng con người cá nhân chuẩn mực, nhưng cho rằng điều kiện thực hiện là sự giải phóng và hoàn thiện những tình cảm “tự nhiên” chứ không phải sự sắp xếp thế giới một cách “trí tuệ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của chủ nghĩa tình cảm
Chủ nghĩa tình cảm ra đời ở châu Âu vào nửa sau thế kỷ XVIII, do sự khủng hoảng của chủ nghĩa duy lý Khai sáng tạo ra. Trào lưu này thể hiện rõ nét nhất ở nước Anh, nơi hệ tư tưởng của tầng lớp thứ ba hình thành sớm và bộc lộ những mâu thuẫn nội tại.
Sử dụng thuật ngữ chủ nghĩa tình cảm khi bàn luận về lịch sử văn học châu Âu thế kỷ XVIII, phê bình văn học, triết học đạo đức hoặc phân tích các tác phẩm đề cao cảm xúc con người.
Chủ nghĩa tình cảm sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ chủ nghĩa tình cảm được dùng trong nghiên cứu văn học, triết học đạo đức, phê bình nghệ thuật, hoặc khi phân tích các tác phẩm văn chương đề cao cảm xúc và thế giới nội tâm con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chủ nghĩa tình cảm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ chủ nghĩa tình cảm trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiểu thuyết ‘Cuộc hành trình tình cảm’ của Sterne là tác phẩm tiêu biểu của chủ nghĩa tình cảm Anh.”
Phân tích: Đề cập đến tác phẩm văn học kinh điển của trào lưu này, tên tác phẩm được dùng để đặt tên cho cả trường phái.
Ví dụ 2: “Chủ nghĩa tình cảm phát hiện ra thế giới nội tâm phong phú của người bình dân.”
Phân tích: Nêu bật thành tựu quan trọng nhất của trào lưu này trong việc khắc họa nhân vật văn học.
Ví dụ 3: “Richardson được xem là một trong những nhà văn tiêu biểu nhất của chủ nghĩa tình cảm.”
Phân tích: Chỉ tác giả nổi tiếng thuộc trường phái văn học này.
Ví dụ 4: “Chủ nghĩa tình cảm là tiền đề quan trọng dẫn đến chủ nghĩa lãng mạn sau này.”
Phân tích: Nêu mối liên hệ giữa các trào lưu văn học trong lịch sử.
Ví dụ 5: “Khác với chủ nghĩa tiền lãng mạn, chủ nghĩa tình cảm tiếp thu và đổi mới di sản Khai sáng thay vì phủ định.”
Phân tích: So sánh điểm khác biệt cơ bản giữa hai trào lưu văn học cùng thời.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa tình cảm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chủ nghĩa tình cảm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chủ nghĩa cảm xúc | Chủ nghĩa duy lý |
| Trào lưu đề cao tình cảm | Chủ nghĩa cổ điển |
| Văn học tình cảm | Chủ nghĩa Khai sáng |
| Chủ nghĩa tiền lãng mạn | Chủ nghĩa duy vật |
| Trường phái cảm xúc | Chủ nghĩa thực chứng |
| Văn chương trữ tình | Văn học lý trí |
Dịch chủ nghĩa tình cảm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ nghĩa tình cảm | 感伤主义 (Gǎnshāng zhǔyì) | Sentimentalism | 感傷主義 (Kanshō shugi) | 감상주의 (Gamsang-juui) |
Kết luận
Chủ nghĩa tình cảm là gì? Tóm lại, chủ nghĩa tình cảm là trào lưu văn học thế kỷ XVIII đề cao tình cảm là cốt lõi bản chất con người, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử văn học châu Âu và là tiền đề cho chủ nghĩa lãng mạn sau này.
