Điều hành là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ

Điều hành là gì? Điều hành là hoạt động chỉ đạo, quản lý và kiểm soát các công việc, tổ chức hoặc hệ thống để đạt được mục tiêu đề ra. Đây là khái niệm quan trọng trong quản trị, kinh doanh và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các lỗi thường gặp khi dùng từ “điều hành” ngay bên dưới!

Điều hành là gì?

Điều hành là quá trình tổ chức, chỉ đạo và giám sát các hoạt động nhằm đảm bảo mọi việc diễn ra theo kế hoạch. Đây là động từ chỉ hành động quản lý có hệ thống.

Trong tiếng Việt, từ “điều hành” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động quản lý, điều khiển một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống. Ví dụ: điều hành công ty, điều hành cuộc họp.

Trong kinh doanh: Người điều hành (CEO, giám đốc điều hành) là người chịu trách nhiệm ra quyết định và dẫn dắt hoạt động của doanh nghiệp.

Trong đời sống: Điều hành còn dùng để chỉ việc sắp xếp, tổ chức công việc hàng ngày một cách có trật tự.

Điều hành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điều hành” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “điều” (調) nghĩa là sắp xếp, điều chỉnh và “hành” (行) nghĩa là thực hiện, tiến hành. Ghép lại, “điều hành” mang nghĩa tổ chức và thực hiện công việc có hệ thống.

Sử dụng “điều hành” khi nói về hoạt động quản lý, chỉ đạo trong công việc hoặc tổ chức.

Cách sử dụng “Điều hành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điều hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điều hành” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động quản lý, điều khiển. Ví dụ: điều hành doanh nghiệp, điều hành chương trình.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo thành cụm từ. Ví dụ: ban điều hành, giám đốc điều hành, hệ điều hành.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điều hành”

Từ “điều hành” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy điều hành công ty với hơn 500 nhân viên.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hoạt động quản lý doanh nghiệp.

Ví dụ 2: “Ban điều hành đã họp và đưa ra quyết định quan trọng.”

Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ nhóm người có quyền quản lý.

Ví dụ 3: “Máy tính này chạy hệ điều hành Windows 11.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ phần mềm quản lý máy tính.

Ví dụ 4: “Cô ấy điều hành buổi lễ rất chuyên nghiệp.”

Phân tích: Động từ chỉ việc dẫn dắt, tổ chức sự kiện.

Ví dụ 5: “Giám đốc điều hành (CEO) là vị trí cao nhất trong công ty.”

Phân tích: Danh từ ghép chỉ chức vụ quản lý cấp cao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điều hành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điều hành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điều hành” với “điều khiển” (control thiết bị).

Cách dùng đúng: “Điều hành công ty” (không phải “điều khiển công ty”).

Trường hợp 2: Dùng “điều hành” cho vật vô tri.

Cách dùng đúng: “Vận hành máy móc” thay vì “điều hành máy móc”.

“Điều hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điều hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quản lý Tuân theo
Chỉ đạo Phục tùng
Điều khiển Chấp hành
Dẫn dắt Thụ động
Quản trị Buông lỏng
Giám sát Bỏ mặc

Kết luận

Điều hành là gì? Tóm lại, điều hành là hoạt động quản lý, chỉ đạo công việc hoặc tổ chức. Hiểu đúng từ “điều hành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.