Ngoặc vuông là gì? 📐 Nghĩa, giải thích Ngoặc vuông

Ngoặc vuông là gì? Ngoặc vuông là ký hiệu dấu câu có dạng [ ], dùng để chú thích, bổ sung thông tin do người biên tập thêm vào hoặc đánh dấu phiên âm trong văn bản. Đây là dấu câu quan trọng trong biên tập, dịch thuật và lập trình. Cùng tìm hiểu cách dùng ngoặc vuông chuẩn xác ngay bên dưới!

Ngoặc vuông nghĩa là gì?

Ngoặc vuông là cặp dấu câu có hình dạng góc vuông [ ], dùng để tách biệt phần nội dung bổ sung, chú thích hoặc ghi chú của người biên tập trong văn bản gốc. Đây là danh từ chỉ một loại ký hiệu chuyên dụng trong ngữ pháp và nhiều lĩnh vực khác.

Trong tiếng Việt, từ “ngoặc vuông” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ cặp dấu [ ] dùng trong văn bản để đánh dấu phần chú thích không thuộc nguyên văn.

Trong biên tập: Ngoặc vuông đánh dấu nội dung do biên tập viên, dịch giả thêm vào để giải thích. Ví dụ: “Ông ấy [Nguyễn Du] là đại thi hào dân tộc.”

Trong lập trình: Ngoặc vuông dùng để khai báo mảng, truy cập phần tử. Ví dụ: array[0], list[index].

Trong ngôn ngữ học: Ngoặc vuông chứa phiên âm quốc tế IPA. Ví dụ: [viət nam].

Ngoặc vuông có nguồn gốc từ đâu?

Ngoặc vuông có nguồn gốc từ hệ thống dấu câu phương Tây, xuất hiện trong in ấn từ thế kỷ 16 để phân biệt với ngoặc đơn. Ký hiệu này du nhập vào tiếng Việt qua chữ Quốc ngữ và văn bản học thuật.

Sử dụng “ngoặc vuông” khi cần thêm chú thích mà không làm thay đổi nguyên văn gốc.

Cách sử dụng “Ngoặc vuông”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “ngoặc vuông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngoặc vuông” trong tiếng Việt

Chú thích biên tập: Thêm thông tin giải thích vào trích dẫn. Ví dụ: “Tác phẩm này [Truyện Kiều] được viết bằng thể lục bát.”

Đánh dấu lược bỏ: Dùng […] khi lược bỏ một phần văn bản gốc.

Phiên âm: Ghi âm vị học hoặc phiên âm IPA. Ví dụ: “Hello” [həˈləʊ].

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngoặc vuông”

Từ “ngoặc vuông” được dùng trong nhiều ngữ cảnh chuyên biệt:

Ví dụ 1: “Bà [mẹ của tác giả] đã qua đời năm 1990.”

Phân tích: Ngoặc vuông bổ sung thông tin giải thích nhân vật.

Ví dụ 2: “Nguyên văn viết: ‘Tôi yêu […] đất nước này.'”

Phân tích: Dấu […] cho biết một phần đã bị lược bỏ.

Ví dụ 3: “Từ ‘phở’ phiên âm là [fəː].”

Phân tích: Ngoặc vuông chứa ký hiệu phiên âm quốc tế.

Ví dụ 4: “Trong Python, truy cập phần tử bằng list[0].”

Phân tích: Ngoặc vuông dùng trong cú pháp lập trình.

Ví dụ 5: “[sic] đánh dấu lỗi trong nguyên văn.”

Phân tích: Ngoặc vuông chứa ký hiệu biên tập chuyên dụng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngoặc vuông”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “ngoặc vuông” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn ngoặc vuông [ ] với ngoặc đơn ( ).

Cách dùng đúng: Ngoặc đơn cho giải thích chung, ngoặc vuông cho chú thích biên tập.

Trường hợp 2: Dùng ngoặc vuông cho trích dẫn thông thường.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng ngoặc vuông khi thêm nội dung không có trong nguyên văn.

Trường hợp 3: Quên đóng ngoặc vuông trong lập trình gây lỗi cú pháp.

Cách dùng đúng: Luôn kiểm tra cặp [ ] đầy đủ khi viết code.

“Ngoặc vuông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngoặc vuông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dấu ngoặc vuông Ngoặc đơn
Móc vuông Ngoặc tròn
Bracket Ngoặc nhọn
Square bracket Ngoặc kép
Dấu móc Dấu ngoặc đơn
Ký hiệu [ ] Ký hiệu ( )

Kết luận

Ngoặc vuông là gì? Tóm lại, ngoặc vuông [ ] là dấu câu chuyên dụng để chú thích, bổ sung nội dung biên tập hoặc phiên âm. Hiểu đúng “ngoặc vuông” giúp bạn sử dụng văn bản học thuật chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.