Chắn là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích từ Chắn

Chắn là gì? Chắn là hành động ngăn lại, cản trở không cho đi qua; đồng thời cũng là danh từ chỉ vật dùng để ngăn cách, hoặc một trò chơi bài dân gian Việt Nam. Từ “chắn” xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày với nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chắn” trong tiếng Việt nhé!

Chắn nghĩa là gì?

Chắn là động từ có nghĩa ngăn lại, cản trở, không cho vật hoặc người đi qua; cũng có thể là danh từ chỉ vật dùng để ngăn cách hoặc một trò chơi bài dân gian. Đây là từ đa nghĩa trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “chắn” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Nghĩa động từ – ngăn lại: Dùng để chỉ hành động cản trở, không cho đi qua. Ví dụ: “Trồng cây chắn gió”, “Đứng chắn ngay trước mặt”. Từ đồng nghĩa là “chặn”.

Nghĩa động từ – chia cách: Dùng để phân chia không gian thành nhiều phần. Ví dụ: “Chắn phòng khách làm hai phòng nhỏ”.

Nghĩa danh từ – vật ngăn: Chỉ thiết bị, vật dụng dùng để ngăn cản. Ví dụ: “Nhấc cái chắn lên cho xe qua”, “chắn đường tàu” (còn gọi là barie).

Nghĩa danh từ – trò chơi bài: Chắn là lối chơi bài dân gian dùng bộ bài tổ tôm, khi hai hoặc ba con bài cùng loại ghép lại thành một “chắn”, đủ chắn thì ù.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chắn”

Từ “chắn” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Riêng với nghĩa trò chơi bài, “chắn” được biến thể từ bộ bài tổ tôm có nguồn gốc Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam và được Việt hóa.

Sử dụng từ “chắn” khi nói về hành động ngăn cản, vật dụng dùng để cản trở, hoặc khi đề cập đến trò chơi bài dân gian truyền thống.

Chắn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chắn” được dùng khi mô tả hành động ngăn cản (chắn gió, chắn đường), khi nói về thiết bị ngăn cách (thanh chắn, barie), hoặc khi đề cập trò chơi bài dân gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chắn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chắn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hàng cây được trồng để chắn gió cho khu dân cư.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động ngăn gió lại.

Ví dụ 2: “Anh ấy đứng chắn ngay trước cửa không cho ai vào.”

Phân tích: Nghĩa động từ, chỉ hành động cản trở người khác đi qua.

Ví dụ 3: “Nhấc thanh chắn lên để xe xuống phà.”

Phân tích: Nghĩa danh từ, chỉ thiết bị dùng để ngăn cản phương tiện.

Ví dụ 4: “Các cụ ngồi đánh chắn dưới gốc đa đầu làng.”

Phân tích: Nghĩa danh từ, chỉ trò chơi bài dân gian truyền thống.

Ví dụ 5: “Ông chắn căn phòng lớn thành hai phòng nhỏ bằng vách ngăn.”

Phân tích: Nghĩa động từ, chỉ hành động chia cách không gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chắn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chắn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chặn Mở
Ngăn Thông
Cản Cho qua
Che Dẹp bỏ
Án ngữ Giải phóng

Dịch “Chắn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chắn 挡 (Dǎng) Block / Barrier 遮る (Saegiru) 막다 (Makda)

Kết luận

Chắn là gì? Tóm lại, chắn là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động ngăn cản, vừa là danh từ chỉ vật ngăn hoặc trò chơi bài dân gian truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.