Ngõ cụt là gì? 🚧 Nghĩa, giải thích Ngõ cụt

Ngõ cụt là gì? Ngõ cụt là con đường nhỏ, hẹp chỉ có một lối vào và bị chặn ở đầu kia, không có lối thông ra đường khác. Ngoài nghĩa đen về địa lý, “ngõ cụt” còn được dùng để ví sự bế tắc, cùng đường trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “ngõ cụt” nhé!

Ngõ cụt nghĩa là gì?

Ngõ cụt là ngõ chỉ có một lối vào, đến cuối ngõ là cùng đường, không thể đi tiếp được nữa. Đây là thuật ngữ phổ biến trong địa lý đô thị và quy hoạch giao thông Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “ngõ cụt” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong giao tiếp đời thường: “Ngõ cụt” thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ tình trạng bế tắc, không lối thoát. Ví dụ: “Cuộc đàm phán đi vào ngõ cụt” nghĩa là không thể tiến triển thêm.

Trong văn học: Hình ảnh ngõ cụt tượng trưng cho sự tuyệt vọng, bế tắc trong tâm trạng nhân vật hoặc hoàn cảnh éo le của số phận.

Trong đời sống đô thị: Các ngõ cụt thường xuất hiện trong khu dân cư, là lối đi nhỏ dẫn vào nhà hoặc khu vực riêng biệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngõ cụt”

Từ “ngõ cụt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “ngõ” (đường nhỏ, hẹp trong khu dân cư) và “cụt” (bị cắt đứt, dừng lại không tiếp tục).

Sử dụng “ngõ cụt” khi mô tả con đường không có lối ra hoặc khi muốn diễn đạt tình trạng bế tắc, không còn hướng giải quyết.

Ngõ cụt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngõ cụt” được dùng khi mô tả địa điểm giao thông, hoặc theo nghĩa bóng chỉ tình huống bế tắc trong công việc, cuộc sống, đàm phán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngõ cụt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngõ cụt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà tôi nằm trong ngõ cụt nên rất yên tĩnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vị trí địa lý của ngôi nhà trong con ngõ không có lối thông.

Ví dụ 2: “Cuộc đàm phán hòa bình đã đi vào ngõ cụt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ tình trạng bế tắc, không thể tiến triển thêm.

Ví dụ 3: “Anh ấy bị dồn vào ngõ cụt, không còn cách nào khác.”

Phân tích: Ẩn dụ cho hoàn cảnh tuyệt vọng, không còn lựa chọn nào.

Ví dụ 4: “Xe cứu hỏa khó tiếp cận các nhà trong ngõ cụt.”

Phân tích: Chỉ hạn chế thực tế của ngõ cụt trong quy hoạch đô thị.

Ví dụ 5: “Sự nghiệp của cô ấy đang đi vào ngõ cụt.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ công việc không còn cơ hội phát triển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngõ cụt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngõ cụt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hẻm cụt Ngõ thông
Đường cụt Đường xuyên
Ngõ bí Lối thoát
Ngõ bịt Đường thông
Đường cùng Ngã ba
Bế tắc Ngã tư

Dịch “Ngõ cụt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngõ cụt 死胡同 (Sǐ hútòng) Dead end / Cul-de-sac 袋小路 (Fukurokōji) 막다른 골목 (Makdareun golmok)

Kết luận

Ngõ cụt là gì? Tóm lại, ngõ cụt là con đường nhỏ chỉ có một lối vào, vừa mang nghĩa địa lý vừa ẩn dụ cho sự bế tắc trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “ngõ cụt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.