Ngất trời là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Ngất trời

Ngất trời là gì? Ngất trời là tính từ chỉ độ cao vượt trội, tưởng như chạm tới trời, thường dùng để miêu tả sự vĩ đại, hùng vĩ hoặc mức độ cực đại của sự vật, hiện tượng. Từ này phổ biến trong cả văn chương lẫn đời sống hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “ngất trời” trong tiếng Việt nhé!

Ngất trời nghĩa là gì?

Ngất trời là tính từ diễn tả mức độ rất cao, cao vút như chạm tới bầu trời. Đây là cách nói nhấn mạnh sự vượt trội, phi thường của sự vật hoặc hiện tượng.

Trong cuộc sống, từ “ngất trời” được dùng với nhiều sắc thái:

Theo nghĩa đen: Mô tả chiều cao vật lý cực lớn như núi non, tòa nhà, ngọn lửa. Ví dụ: “Núi cao ngất trời”, “Tòa nhà cao ngất trời.”

Theo nghĩa bóng: Diễn tả mức độ tột cùng, vượt trội. Trong khẩu ngữ hiện đại, người ta hay nói “ăn diện ngất trời” (ăn mặc cực đẹp, nổi bật), “giá cả ngất trời” (giá rất đắt).

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để tạo hình ảnh hùng vĩ, tráng lệ cho thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngất trời”

Từ “ngất trời” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “ngất” (cao vút, chót vót) và “trời” (bầu trời, không gian trên cao). Cách kết hợp này tạo nên hình ảnh so sánh sinh động, nhấn mạnh độ cao tột bậc.

Sử dụng “ngất trời” khi muốn miêu tả sự cao lớn phi thường, mức độ vượt trội hoặc nhấn mạnh tính chất cực đại của sự vật, hiện tượng.

Ngất trời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngất trời” được dùng khi mô tả núi non, tòa nhà cao chọc trời, ngọn lửa bùng cháy dữ dội, hoặc theo nghĩa bóng chỉ giá cả đắt đỏ, phong cách nổi bật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngất trời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngất trời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dãy núi Himalaya cao ngất trời, phủ đầy tuyết trắng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả độ cao hùng vĩ của dãy núi nổi tiếng thế giới.

Ví dụ 2: “Tòa nhà chọc trời mấy chục tầng cao ngất trời giữa lòng thành phố.”

Phân tích: Mô tả công trình kiến trúc có chiều cao ấn tượng, vươn lên bầu trời.

Ví dụ 3: “Lửa cháy ngất trời trong vụ hỏa hoạn kinh hoàng.”

Phân tích: Diễn tả ngọn lửa bùng lên dữ dội, cao vút tới tận trời.

Ví dụ 4: “Cô ấy ăn diện ngất trời trong buổi tiệc tối nay.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong khẩu ngữ, chỉ việc ăn mặc cực kỳ đẹp, nổi bật.

Ví dụ 5: “Giá bất động sản khu vực này đang cao ngất trời.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ mức giá rất đắt, vượt xa mức bình thường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngất trời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngất trời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chót vót Thấp lè tè
Cao vút Lùn tịt
Vời vợi Sát đất
Chọc trời Bé nhỏ
Cao ngất Khiêm tốn
Tận mây xanh Thấp bé

Dịch “Ngất trời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngất trời 高耸入云 (Gāosǒng rù yún) Sky-high 天を突く (Ten wo tsuku) 하늘 높이 (Haneul nopi)

Kết luận

Ngất trời là gì? Tóm lại, ngất trời là tính từ chỉ độ cao vượt trội, tưởng như chạm tới bầu trời. Hiểu đúng từ “ngất trời” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả sự hùng vĩ, phi thường trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.