Nước lớn là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Nước lớn

Nước lớn là gì? Nước lớn là hiện tượng thủy triều khi mực nước biển hoặc sông dâng lên cao nhất trong chu kỳ hàng ngày. Đây là khái niệm quan trọng trong địa lý, thủy văn và đời sống vùng ven biển, sông nước. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nước lớn” trong tiếng Việt nhé!

Nước lớn nghĩa là gì?

Nước lớn là trạng thái con nước dâng cao nhất trong chu kỳ dao động thủy triều, thường xuất hiện hai lần mỗi ngày do ảnh hưởng của lực hấp dẫn từ Mặt Trăng và Mặt Trời. Đây là thuật ngữ phổ biến trong đời sống người dân vùng sông nước.

Trong cuộc sống, từ “nước lớn” còn mang nhiều ý nghĩa khác:

Trong ngư nghiệp: Nước lớn là thời điểm thuận lợi để ngư dân ra khơi đánh bắt cá, vì lúc này mực nước đủ sâu để tàu thuyền di chuyển dễ dàng.

Trong đời sống hàng ngày: Người dân vùng sông nước theo dõi nước lớn để canh tác, đi lại và phòng tránh ngập úng.

Trong thành ngữ: “Nước lớn đò đầy” ám chỉ tình thế nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng khi nước dâng cao và thuyền chở nặng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nước lớn”

Từ “nước lớn” có nguồn gốc thuần Việt, được người dân vùng sông nước sử dụng từ xa xưa để mô tả hiện tượng thủy triều lên. Trong đó, “nước” chỉ chất lỏng trong tự nhiên, còn “lớn” mang nghĩa là dâng cao, nhiều.

Sử dụng “nước lớn” khi nói về thủy triều dâng cao, hoạt động đánh bắt thủy sản, hoặc trong các thành ngữ dân gian liên quan đến sông nước.

Nước lớn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nước lớn” được dùng khi mô tả thủy triều lên, trong ngư nghiệp, giao thông đường thủy, hoặc cảnh báo ngập lụt ở vùng trũng ven biển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nước lớn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nước lớn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đợi nước lớn rồi hãy ra khơi đánh cá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thời điểm thủy triều dâng cao thuận lợi cho việc đi biển.

Ví dụ 2: “Nước lớn đò đầy, coi chừng lật thuyền.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian cảnh báo tình thế nguy hiểm khi nước dâng cao và thuyền chở nặng.

Ví dụ 3: “Vùng này hay bị ngập khi nước lớn kết hợp với mưa to.”

Phân tích: Chỉ hiện tượng thủy triều dâng cao gây ngập úng ở vùng trũng.

Ví dụ 4: “Ở Đồ Sơn, mỗi ngày chỉ có một lần nước lớn.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm nhật triều ở một số vùng biển Việt Nam.

Ví dụ 5: “Con nước lớn kéo theo nhiều tôm cá vào bờ.”

Phân tích: Liên quan đến ngư nghiệp, nước lớn mang theo nguồn lợi thủy sản.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nước lớn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nước lớn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thủy triều lên Nước ròng
Triều dâng Nước xuống
Đỉnh triều Triều xuống
Nước triều Nước cạn
Triều cường Triều kém
Con nước lên Con nước rút

Dịch “Nước lớn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nước lớn 涨潮 (Zhǎngcháo) High tide 満潮 (Manchō) 만조 (Manjo)

Kết luận

Nước lớn là gì? Tóm lại, nước lớn là hiện tượng thủy triều dâng cao nhất trong ngày, gắn liền với đời sống sông nước và văn hóa người Việt. Hiểu đúng từ “nước lớn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.