Vệ quốc đoàn là gì? ⚔️ Nghĩa

Vệ quốc đoàn là gì? Vệ quốc đoàn là tên gọi của lực lượng quân đội Việt Nam trong giai đoạn đầu kháng chiến chống Pháp (1945-1950). Đây là tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam ngày nay. Cùng tìm hiểu lịch sử hình thành, ý nghĩa và cách sử dụng từ “Vệ quốc đoàn” ngay bên dưới!

Vệ quốc đoàn nghĩa là gì?

Vệ quốc đoàn là danh từ chỉ tổ chức quân sự của Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, có nhiệm vụ bảo vệ nền độc lập dân tộc trong những năm đầu sau Cách mạng tháng Tám 1945. Đây là từ ghép Hán Việt mang ý nghĩa thiêng liêng về tinh thần yêu nước.

Trong tiếng Việt, từ “Vệ quốc đoàn” có các cách hiểu:

Nghĩa từng thành tố: “Vệ” (衛) nghĩa là bảo vệ, “quốc” (國) nghĩa là đất nước, “đoàn” (團) nghĩa là tổ chức, đội ngũ. Ghép lại có nghĩa là đội quân bảo vệ đất nước.

Nghĩa lịch sử: Chỉ lực lượng vũ trang chính quy đầu tiên của nước Việt Nam độc lập, được thành lập ngày 22/5/1946 trên cơ sở Việt Nam Giải phóng quân.

Trong văn hóa: Vệ quốc đoàn gắn liền với hình ảnh người lính cách mạng anh dũng, hy sinh vì Tổ quốc trong thơ ca, nhạc họa Việt Nam.

Vệ quốc đoàn có nguồn gốc từ đâu?

Vệ quốc đoàn được thành lập ngày 22/5/1946 theo Sắc lệnh số 71/SL của Chủ tịch Hồ Chí Minh, đổi tên từ Việt Nam Giải phóng quân. Đến năm 1950, Vệ quốc đoàn đổi tên thành Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Sử dụng “Vệ quốc đoàn” khi nói về lực lượng quân đội Việt Nam giai đoạn 1946-1950 hoặc trong ngữ cảnh lịch sử kháng chiến.

Cách sử dụng “Vệ quốc đoàn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Vệ quốc đoàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vệ quốc đoàn” trong tiếng Việt

Văn viết: Dùng trong sách lịch sử, báo chí, văn bản chính thống khi đề cập đến quân đội Việt Nam giai đoạn 1946-1950.

Văn nói: Xuất hiện trong các buổi học lịch sử, lễ kỷ niệm, hoặc khi người cao tuổi kể chuyện kháng chiến.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vệ quốc đoàn”

Từ “Vệ quốc đoàn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử, văn hóa:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng là chiến sĩ Vệ quốc đoàn trong kháng chiến chống Pháp.”

Phân tích: Chỉ người lính thuộc lực lượng quân đội giai đoạn 1946-1950.

Ví dụ 2: “Vệ quốc đoàn đã anh dũng chiến đấu bảo vệ Thủ đô trong 60 ngày đêm.”

Phân tích: Nhắc đến sự kiện lịch sử “Hà Nội mùa đông 1946”.

Ví dụ 3: “Bài hát ‘Vệ quốc quân’ ca ngợi tinh thần chiến đấu của người lính.”

Phân tích: Liên hệ đến tác phẩm âm nhạc cách mạng nổi tiếng.

Ví dụ 4: “Vệ quốc đoàn là tiền thân của Quân đội Nhân dân Việt Nam ngày nay.”

Phân tích: Giải thích mối quan hệ lịch sử giữa các tên gọi quân đội.

Ví dụ 5: “Chiến sĩ Vệ quốc đoàn mang theo lý tưởng ‘Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh’.”

Phân tích: Gắn với tinh thần và khẩu hiệu thời kỳ kháng chiến.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vệ quốc đoàn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Vệ quốc đoàn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn thời kỳ, dùng “Vệ quốc đoàn” cho giai đoạn sau 1950.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “Vệ quốc đoàn” cho giai đoạn 1946-1950; sau đó gọi là “Quân đội Nhân dân Việt Nam”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “Vệ quốc quân” hoặc “Về quốc đoàn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “Vệ quốc đoàn” với dấu nặng ở “Vệ”.

“Vệ quốc đoàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Vệ quốc đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vệ quốc quân Quân xâm lược
Giải phóng quân Quân thù
Bộ đội cụ Hồ Địch quân
Quân đội cách mạng Quân viễn chinh
Chiến sĩ kháng chiến Quân đội thực dân
Lực lượng vũ trang Quân chiếm đóng

Kết luận

Vệ quốc đoàn là gì? Tóm lại, Vệ quốc đoàn là tên gọi quân đội Việt Nam giai đoạn 1946-1950. Hiểu đúng từ “Vệ quốc đoàn” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.