Cảnh binh là gì? 👮 Ý nghĩa, cách dùng Cảnh binh

Cảnh binh là gì? Cảnh binh là lực lượng vũ trang chuyên trách giữ gìn trật tự, kỷ luật trong quân đội, thực hiện nhiệm vụ tuần tra, canh gác và xử lý vi phạm quân kỷ. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quân sự mà nhiều người còn nhầm lẫn với cảnh sát. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và vai trò của cảnh binh nhé!

Cảnh binh nghĩa là gì?

Cảnh binh là lực lượng thuộc quân đội, có nhiệm vụ duy trì trật tự, kỷ luật quân sự, bảo vệ an ninh trong các đơn vị quân đội và khu vực quân sự. Thuật ngữ này phân biệt rõ với cảnh sát – lực lượng giữ gìn trật tự xã hội dân sự.

Trong thực tế, “cảnh binh” được hiểu theo các khía cạnh:

Về chức năng: Cảnh binh tuần tra, kiểm soát quân nhân, xử lý các hành vi vi phạm kỷ luật quân đội, áp giải tù binh và bảo vệ các cơ sở quân sự quan trọng.

Về tổ chức: Cảnh binh là một binh chủng hoặc đơn vị chuyên trách trong cơ cấu quân đội của nhiều quốc gia trên thế giới.

Về lịch sử: Tại Việt Nam, lực lượng cảnh binh từng tồn tại trong quân đội Việt Nam Cộng hòa trước năm 1975, thực hiện nhiệm vụ tương tự quân cảnh ngày nay.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh binh”

Từ “cảnh binh” có gốc Hán Việt, trong đó “cảnh” (警) nghĩa là canh phòng, cảnh giác và “binh” (兵) nghĩa là quân lính. Ghép lại, cảnh binh chỉ lính làm nhiệm vụ canh phòng, giữ trật tự.

Sử dụng “cảnh binh” khi đề cập đến lực lượng giữ gìn kỷ luật trong quân đội, phân biệt với cảnh sát (giữ trật tự dân sự) và quân cảnh (thuật ngữ hiện đại).

Cảnh binh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cảnh binh” được dùng trong văn bản quân sự, tài liệu lịch sử, phim ảnh về chiến tranh hoặc khi so sánh với các lực lượng vũ trang khác như cảnh sát, quân cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh binh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảnh binh” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Lực lượng cảnh binh được điều động để giữ trật tự tại doanh trại.”

Phân tích: Chỉ nhiệm vụ duy trì kỷ luật quân đội trong phạm vi đơn vị quân sự.

Ví dụ 2: “Cảnh binh Pháp (Gendarmerie) vừa làm nhiệm vụ quân sự vừa hỗ trợ an ninh dân sự.”

Phân tích: Đề cập mô hình cảnh binh đặc thù của Pháp, kết hợp chức năng quân sự và dân sự.

Ví dụ 3: “Trong quân đội Mỹ, cảnh binh được gọi là Military Police (MP).”

Phân tích: So sánh thuật ngữ cảnh binh với tên gọi quốc tế tương đương.

Ví dụ 4: “Anh ấy từng phục vụ trong đơn vị cảnh binh trước khi giải ngũ.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh kể về quá trình công tác quân sự của một người.

Ví dụ 5: “Cảnh binh có quyền bắt giữ quân nhân vi phạm kỷ luật.”

Phân tích: Nêu rõ thẩm quyền của cảnh binh trong việc xử lý vi phạm nội bộ quân đội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảnh binh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh binh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân cảnh Cảnh sát
Hiến binh Dân phòng
Military Police Bảo vệ dân sự
Lính tuần tra Công an
Vệ binh Nhân viên an ninh

Dịch “Cảnh binh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cảnh binh 宪兵 (Xiànbīng) Military Police 憲兵 (Kenpei) 헌병 (Heonbyeong)

Kết luận

Cảnh binh là gì? Tóm lại, cảnh binh là lực lượng vũ trang chuyên giữ gìn trật tự, kỷ luật trong quân đội, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh nội bộ các đơn vị quân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.