Muốn tìm số bị trừ ta làm thế nào? Công thức và ví dụ toán lớp 2
Muốn tìm số bị trừ, ta lấy hiệu cộng với số trừ. Đây là quy tắc chuẩn trong chương trình Toán tiểu học Việt Nam, được học từ lớp 2 và vận dụng xuyên suốt qua lớp 3. Công thức: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ. Nắm vững quy tắc này giúp học sinh giải nhanh mọi dạng bài tìm thành phần chưa biết trong phép trừ.
Muốn tìm số bị trừ ta làm thế nào?
Muốn tìm số bị trừ chưa biết, ta lấy hiệu cộng với số trừ. Công thức viết gọn: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ.
Ví dụ minh họa đơn giản nhất: Biết x − 4 = 6 (số trừ = 4, hiệu = 6). Áp dụng quy tắc: x = 6 + 4 = 10. Vậy số bị trừ cần tìm là 10. Kiểm tra lại: 10 − 4 = 6 ✓

Lý do quy tắc này đúng: trong phép trừ, số bị trừ = hiệu + số trừ vì phép trừ và phép cộng là hai phép toán ngược nhau. Nếu a − b = c, thì a = c + b — tương tự cách tìm số hạng trong phép cộng.
Các thành phần của phép trừ và mối quan hệ giữa chúng
Phép trừ gồm ba thành phần: số bị trừ, số trừ, và hiệu. Trong biểu thức a − b = c, số a đứng trước dấu trừ là số bị trừ, số b đứng sau dấu trừ là số trừ, và c là hiệu (kết quả phép trừ).
Ví dụ: Trong phép tính 15 − 6 = 9, số 15 là số bị trừ, số 6 là số trừ, số 9 là hiệu. Ba thành phần này liên kết chặt chẽ: biết bất kỳ hai thành phần nào, ta đều tính được thành phần còn lại.
Mối quan hệ này tương tự mối quan hệ trong phép cộng: nếu tổng = số hạng 1 + số hạng 2, thì số hạng 1 = tổng − số hạng 2. Hiểu được bản chất này, học sinh không cần học thuộc máy móc mà vẫn suy ra đúng công thức.
Bảng tổng hợp quy tắc tìm các thành phần trong phép trừ
Ngoài quy tắc tìm số bị trừ, học sinh cần nắm thêm hai quy tắc còn lại để giải hoàn chỉnh mọi dạng bài về phép trừ. Bảng dưới đây tổng hợp cả ba quy tắc theo chuẩn SGK Toán Tiểu học:
| Thành phần cần tìm | Quy tắc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Số bị trừ | Lấy hiệu cộng với số trừ | Số bị trừ = Hiệu + Số trừ | x − 5 = 8 → x = 8 + 5 = 13 |
| Số trừ | Lấy số bị trừ trừ đi hiệu | Số trừ = Số bị trừ − Hiệu | 20 − x = 7 → x = 20 − 7 = 13 |
| Hiệu | Lấy số bị trừ trừ đi số trừ | Hiệu = Số bị trừ − Số trừ | 15 − 6 = x → x = 9 |
Ví dụ minh họa cách tìm số bị trừ theo từng dạng bài
Dạng toán tìm số bị trừ xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong SGK. Dưới đây là hai dạng phổ biến nhất cùng hướng dẫn giải từng bước:
Dạng 1: Tìm x trong phép trừ dạng x − a = b
Đây là dạng cơ bản nhất — ẩn số x chính là số bị trừ cần tìm.
- Bài toán: x − 9 = 18. Tìm x?
Giải: x là số bị trừ, 9 là số trừ, 18 là hiệu.
Áp dụng quy tắc: x = 18 + 9 = 27.
Kiểm tra: 27 − 9 = 18 ✓ - Bài toán: x − 14 = 18. Tìm x?
Giải: x = 18 + 14 = 32.
Kiểm tra: 32 − 14 = 18 ✓ - Bài toán: x − 45 = 120. Tìm x?
Giải: x = 120 + 45 = 165.
Kiểm tra: 165 − 45 = 120 ✓
Dạng 2: Điền số vào ô trống trong bảng
Dạng này yêu cầu học sinh xác định thành phần nào còn thiếu, sau đó áp dụng đúng quy tắc tương ứng.
- Số trừ = 18, hiệu = 23. Số bị trừ = ?
Áp dụng: Số bị trừ = 23 + 18 = 41 - Số trừ = 45, hiệu = 47. Số bị trừ = ?
Áp dụng: Số bị trừ = 47 + 45 = 92 - Số bị trừ = 63, hiệu = 12. Số trừ = ?
Chú ý: đây là tìm số trừ, áp dụng quy tắc khác: Số trừ = 63 − 12 = 51
Cách giải bài toán có lời văn liên quan đến tìm số bị trừ
Trong đề kiểm tra tiểu học, dạng toán tìm số bị trừ thường được “ẩn” bên trong bài toán có lời văn. Học sinh cần xác định đúng đâu là số bị trừ, đâu là số trừ, và đâu là hiệu trước khi áp dụng quy tắc.
Theo hướng dẫn giảng dạy từ nền tảng giáo dục Apanda (2022): “Muốn dạy tốt bài toán tìm số bị trừ, điều đầu tiên người lớn cần làm là giúp trẻ hiểu rõ phép trừ gồm những thành phần nào. Thay vì nói ngay công thức, người dạy nên dẫn dắt bằng tình huống thực tế: nếu ban đầu có một số đồ vật, sau khi cho đi một phần thì còn lại một phần khác — muốn biết lúc đầu có bao nhiêu, ta cần lấy phần còn lại cộng với phần đã cho đi.”
Ví dụ bài toán lời văn: “Có một thùng kẹo. Sau khi bán đi 12 cái thì còn lại 18 cái. Hỏi lúc đầu thùng có bao nhiêu cái kẹo?”
Phân tích: Số kẹo bán đi (12) = số trừ. Số kẹo còn lại (18) = hiệu. Số kẹo lúc đầu = số bị trừ cần tìm. Áp dụng quy tắc: Số kẹo lúc đầu = 18 + 12 = 30 cái kẹo.
Mẹo ghi nhớ và tránh nhầm lẫn khi tìm số bị trừ
Nhiều học sinh lớp 2–3 hay nhầm giữa quy tắc tìm số bị trừ và quy tắc tìm số trừ. Dưới đây là các mẹo thực tế giúp ghi nhớ chính xác và làm bài không sai:
- Nhớ vị trí: Số bị trừ đứng trước dấu “−” (bên trái). Số trừ đứng sau dấu “−” (bên phải). Nếu ẩn số x nằm trước dấu “−” → đang tìm số bị trừ → lấy hiệu + số trừ.
- Dùng phép cộng để kiểm tra: Sau khi tìm được số bị trừ, thay vào phép tính ban đầu để kiểm tra. Nếu kết quả đúng bằng hiệu đã cho → làm đúng.
- Câu thần chú ngắn gọn: “Tìm số bị trừ — lấy hiệu cộng số trừ.” Học sinh có thể đọc to câu này trước khi làm bài để nhớ đúng chiều tính.
- Tránh nhầm: Nhiều em hay trừ thay vì cộng. Mẹo phân biệt — khi tìm số bị trừ (số lớn nhất trong phép trừ), kết quả phải lớn hơn cả hiệu lẫn số trừ. Nếu kết quả tính ra nhỏ hơn một trong hai → làm sai, cần xem lại.
Câu hỏi thường gặp về tìm số bị trừ
Muốn tìm số bị trừ ta lấy gì cộng với gì?
Ta lấy hiệu cộng với số trừ. Công thức: Số bị trừ = Hiệu + Số trừ.
Muốn tìm số trừ ta làm thế nào?
Muốn tìm số trừ, ta lấy số bị trừ trừ đi hiệu. Công thức: Số trừ = Số bị trừ − Hiệu.
x − 8 = 24, x bằng bao nhiêu?
x = 24 + 8 = 32. Kiểm tra: 32 − 8 = 24 ✓
Số bị trừ có phải lúc nào cũng lớn hơn số trừ không?
Trong phạm vi số tự nhiên (chương trình tiểu học), có — số bị trừ luôn lớn hơn hoặc bằng số trừ để hiệu không âm.
Tìm số bị trừ được học ở lớp mấy?
Học sinh lần đầu làm quen với quy tắc tìm số bị trừ ở lớp 2, ôn tập và nâng cao ở lớp 3.
Tóm lại, muốn tìm số bị trừ ta lấy hiệu cộng với số trừ — đây là quy tắc cốt lõi, chuẩn theo SGK Toán tiểu học Việt Nam ở cả ba bộ sách Kết nối tri thức, Cánh diều và Chân trời sáng tạo. Nắm vững ba quy tắc tìm thành phần phép trừ (tìm số bị trừ, tìm số trừ, tìm hiệu) kết hợp luyện tập nhiều dạng bài là nền tảng để học sinh tự tin bước vào các bài toán phức tạp hơn ở các lớp trên.
Có thể bạn quan tâm
- 60 phút bằng bao nhiêu giây? Bảng quy đổi đơn vị thời gian chuẩn
- Machu Picchu ở đâu? Vị trí, lịch sử và thông tin du lịch chi tiết
- Bắc Ninh cách Hà Nội bao nhiêu km? Khoảng cách và lộ trình chuẩn
- Châu Âu ngăn cách với châu Á bởi dãy núi nào? Địa lý 7 chuẩn
- 3 giờ 45 phút bằng bao nhiêu giờ? Đổi giờ phút sang thập phân
