Mỏi mòn là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mỏi mòn
Mỏi mòn là gì? Mỏi mòn là trạng thái chờ đợi lâu dài đến kiệt sức, mang cảm giác mệt mỏi, chán nản vì hy vọng mãi không thành hiện thực. Đây là từ láy giàu cảm xúc, thường xuất hiện trong thơ ca và đời sống để diễn tả nỗi buồn dai dẳng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và sắc thái của “mỏi mòn” ngay bên dưới!
Mỏi mòn nghĩa là gì?
Mỏi mòn là tính từ chỉ trạng thái mệt mỏi, kiệt sức do chờ đợi hoặc mong ngóng điều gì đó quá lâu mà không đạt được. Từ này diễn tả cảm giác vừa mệt về thể xác, vừa chai sạn về tinh thần.
Trong tiếng Việt, từ “mỏi mòn” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự chờ đợi kéo dài đến mức kiệt quệ. Ví dụ: “Mẹ mỏi mòn chờ con trở về.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự hy vọng dần tàn lụi theo thời gian, niềm tin bị bào mòn.
Trong văn học: “Mỏi mòn” thường xuất hiện trong thơ ca để khắc họa nỗi nhớ nhung, sự cô đơn hoặc tình yêu đơn phương.
Mỏi mòn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “mỏi mòn” là từ láy thuần Việt, kết hợp giữa “mỏi” (mệt, đau nhức) và “mòn” (hao dần, cạn kiệt). Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh về trạng thái vừa mệt mỏi thể chất, vừa kiệt quệ tinh thần do chờ đợi quá lâu.
Sử dụng “mỏi mòn” khi muốn diễn tả sự chờ đợi dai dẳng, niềm hy vọng dần phai nhạt hoặc nỗi buồn kéo dài.
Cách sử dụng “Mỏi mòn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mỏi mòn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mỏi mòn” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn học, thơ ca để diễn tả cảm xúc sâu lắng. Ví dụ: “Nàng mỏi mòn trông ngóng tin chàng.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự chờ đợi mệt mỏi. Ví dụ: “Chờ mỏi mòn mà vẫn chưa thấy xe buýt.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỏi mòn”
Từ “mỏi mòn” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh để diễn tả sự chờ đợi kéo dài:
Ví dụ 1: “Bà mỏi mòn chờ đứa cháu đi xa trở về.”
Phân tích: Diễn tả sự chờ đợi lâu dài của người già, mang nỗi nhớ thương da diết.
Ví dụ 2: “Anh mỏi mòn chờ một tin nhắn từ cô ấy.”
Phân tích: Thể hiện sự mong ngóng trong tình cảm, hy vọng dần tàn theo thời gian.
Ví dụ 3: “Người dân mỏi mòn chờ ngày con đường được sửa chữa.”
Phân tích: Diễn tả sự chờ đợi mệt mỏi về một vấn đề thực tế trong đời sống.
Ví dụ 4: “Đôi mắt mỏi mòn vì thức đêm chờ tin.”
Phân tích: Kết hợp cả nghĩa đen (mệt mỏi thể xác) và nghĩa bóng (chờ đợi tinh thần).
Ví dụ 5: “Hy vọng mỏi mòn rồi cũng tắt dần.”
Phân tích: Diễn tả niềm tin bị bào mòn theo thời gian.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mỏi mòn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mỏi mòn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “mỏi mòn” với “mòn mỏi” – cả hai đều đúng và có nghĩa tương đương.
Cách dùng đúng: “Mỏi mòn chờ đợi” hoặc “Mòn mỏi chờ đợi” đều chấp nhận được.
Trường hợp 2: Dùng “mỏi mòn” cho tình huống ngắn hạn.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “mỏi mòn” cho sự chờ đợi kéo dài, không dùng cho việc chờ vài phút.
“Mỏi mòn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỏi mòn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mòn mỏi | Hăm hở |
| Héo hon | Phấn khởi |
| Đợi chờ | Hào hứng |
| Trông ngóng | Tràn đầy hy vọng |
| Kiệt sức | Tươi mới |
| Chờ mong | Sung sức |
Kết luận
Mỏi mòn là gì? Tóm lại, mỏi mòn là từ láy diễn tả trạng thái chờ đợi lâu dài đến kiệt sức, thường dùng trong văn học và đời sống. Hiểu đúng từ “mỏi mòn” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong tiếng Việt.
