Giao kèo là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Giao kèo

Giao kèo là gì? Giao kèo là sự thỏa thuận, cam kết giữa hai hay nhiều bên về một công việc hoặc điều kiện nào đó, thường được thực hiện bằng lời nói hoặc văn bản. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và pháp lý Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “giao kèo” ngay bên dưới!

Giao kèo nghĩa là gì?

Giao kèo là danh từ chỉ sự thỏa thuận, hứa hẹn có tính ràng buộc giữa các bên tham gia về một việc cụ thể. Khi lập giao kèo, các bên cam kết thực hiện đúng những điều đã thống nhất.

Trong giao tiếp đời thường: “Giao kèo” thường dùng để chỉ lời hứa, cam kết giữa bạn bè, người thân. Ví dụ: “Hai đứa giao kèo với nhau rồi, không được nuốt lời.”

Trong pháp lý: Giao kèo mang tính chất như hợp đồng, văn bản thỏa thuận có giá trị ràng buộc quyền và nghĩa vụ các bên.

Trong văn học: “Giao kèo” xuất hiện nhiều trong ca dao, truyện cổ để diễn tả lời thề, cam kết tình nghĩa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giao kèo”

Từ “giao kèo” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. “Giao” nghĩa là trao đổi, gặp gỡ; “kèo” nghĩa là điều kiện, thỏa thuận. Ghép lại, giao kèo chỉ việc hai bên cùng đưa ra và chấp nhận các điều kiện với nhau.

Sử dụng “giao kèo” khi muốn diễn tả sự cam kết, thỏa thuận có tính ràng buộc giữa các bên.

Cách sử dụng “Giao kèo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giao kèo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giao kèo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Giao kèo” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi hai người hứa hẹn điều gì đó. Ví dụ: “Mình giao kèo nhé, ai thua phải khao.”

Trong văn viết: “Giao kèo” được dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng dân sự, hoặc trong văn học để diễn tả lời thề, cam kết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giao kèo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giao kèo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai bên đã lập giao kèo mua bán đất rõ ràng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ văn bản thỏa thuận có tính ràng buộc.

Ví dụ 2: “Chúng tôi giao kèo với nhau sẽ cùng hoàn thành dự án trước Tết.”

Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ sự cam kết giữa các thành viên.

Ví dụ 3: “Đã giao kèo rồi thì phải giữ lời, không được thất hứa.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính ràng buộc của lời hứa trong giao tiếp đời thường.

Ví dụ 4: “Bản giao kèo này có hiệu lực từ ngày ký.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, tương đương với hợp đồng.

Ví dụ 5: “Tình yêu đâu cần giao kèo, chỉ cần chân thành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh tình cảm với sự ràng buộc.

“Giao kèo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giao kèo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hợp đồng Thất hứa
Thỏa thuận Nuốt lời
Cam kết Bội ước
Giao ước Phản bội
Khế ước Lật lọng
Ký kết Không ràng buộc

Kết luận

Giao kèo là gì? Tóm lại, giao kèo là sự thỏa thuận, cam kết có tính ràng buộc giữa các bên. Hiểu đúng từ “giao kèo” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.