Chia uyên rẽ thuý là gì? 💔 Nghĩa CURT

Chia uyên rẽ thúy là gì? Chia uyên rẽ thúy là thành ngữ chỉ việc chia cắt đôi lứa yêu nhau, làm tan vỡ tình duyên đang đẹp đẽ. Đây là cụm từ thường gặp trong văn học cổ điển và thơ ca Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Chia uyên rẽ thúy nghĩa là gì?

Chia uyên rẽ thúy nghĩa là chia cắt, làm tan vỡ tình cảm của đôi lứa đang yêu nhau, khiến họ phải xa cách, ly biệt. Đây là thành ngữ Hán Việt mang đậm chất văn chương.

Trong thành ngữ này:

“Uyên” là chim uyên ương – loài chim luôn sống thành đôi, tượng trưng cho tình yêu chung thủy, gắn bó.

“Thúy” là chim trả (chim bói cá) – cũng là loài chim sống có đôi có cặp, biểu tượng cho sự hòa hợp lứa đôi.

Khi nói “chia uyên rẽ thúy”, người ta muốn diễn tả sự đau đớn khi đôi lứa bị ép buộc phải xa nhau, giống như việc chia cắt những loài chim vốn không thể sống thiếu nhau.

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nói về bi kịch tình yêu, những cuộc tình dở dang vì hoàn cảnh éo le.

Nguồn gốc và xuất xứ của chia uyên rẽ thúy

Thành ngữ “chia uyên rẽ thúy” có nguồn gốc từ văn học cổ điển Trung Hoa, du nhập vào Việt Nam qua thơ ca và truyện Nôm, đặc biệt phổ biến trong Truyện Kiều của Nguyễn Du.

Sử dụng “chia uyên rẽ thúy” khi muốn diễn tả sự chia ly đau đớn của đôi lứa yêu nhau hoặc phê phán hành động phá hoại hạnh phúc người khác.

Chia uyên rẽ thúy sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ này dùng khi nói về việc chia cắt tình duyên, làm tan vỡ hạnh phúc lứa đôi hoặc diễn tả nỗi đau ly biệt trong tình yêu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chia uyên rẽ thúy

Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ “chia uyên rẽ thúy” trong văn chương và đời sống:

Ví dụ 1: “Chiến tranh đã chia uyên rẽ thúy biết bao đôi lứa.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh chiến tranh khiến nhiều cặp đôi phải xa cách, ly tán.

Ví dụ 2: “Gia đình cô ấy cố tình chia uyên rẽ thúy vì cho rằng anh ấy không xứng đôi.”

Phân tích: Nói về việc gia đình ngăn cản, phá vỡ tình yêu của con cái.

Ví dụ 3: “Kẻ tiểu nhân chia uyên rẽ thúy, gây đau khổ cho người vô tội.”

Phân tích: Phê phán hành động phá hoại hạnh phúc của người khác.

Ví dụ 4: “Số phận nghiệt ngã chia uyên rẽ thúy, để lại nỗi sầu muôn thuở.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, diễn tả bi kịch tình yêu do định mệnh.

Ví dụ 5: “Đừng làm kẻ chia uyên rẽ thúy, nghiệp báo sẽ đến.”

Phân tích: Lời khuyên răn không nên phá hoại tình cảm của người khác.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chia uyên rẽ thúy

Bảng dưới đây tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với “chia uyên rẽ thúy”:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Chia loan rẽ phượng Se duyên
Cắt đứt tình duyên Kết tóc xe tơ
Ly biệt đôi đường Trăm năm hạnh phúc
Tan đàn xẻ nghé Sum họp đoàn viên
Đứt gánh giữa đường Bách niên giai lão
Chia phôi Thành đôi thành cặp
Phân ly Đẹp duyên
Lìa tan Uyên ương hòa hợp

Dịch chia uyên rẽ thúy sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chia uyên rẽ thúy 拆散鸳鸯 (Chāisàn yuānyāng) Tear lovers apart おしどり夫婦を引き裂く (Oshidori fūfu wo hikisaku) 원앙을 갈라놓다 (Wonang-eul gallanota)

Kết luận

Chia uyên rẽ thúy là gì? Đây là thành ngữ chỉ việc chia cắt đôi lứa yêu nhau, mang ý nghĩa đau buồn về sự ly biệt trong tình yêu. Hiểu rõ thành ngữ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.