Mê mải là gì? 😵 Nghĩa, giải thích Mê mải

Mê mải là gì? Mê mải là trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc nào đó, đến mức như không còn biết gì khác nữa. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng để diễn tả sự say sưa, đắm chìm trong công việc hoặc sở thích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mê mải” trong tiếng Việt nhé!

Mê mải nghĩa là gì?

Mê mải là động từ chỉ trạng thái say mê, dồn hết tâm trí vào một hoạt động đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Từ này đồng nghĩa với “mải mê” – chỉ khác nhau ở cách đảo vị trí hai thành tố.

Trong cuộc sống, từ “mê mải” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Theo nghĩa tích cực: Mê mải thể hiện sự tập trung, nhiệt huyết và đam mê trong công việc hoặc học tập. Ví dụ: “Anh ấy mê mải nghiên cứu suốt đêm.”

Theo nghĩa tiêu cực: Khi quá mê mải vào một thứ gì đó, con người có thể bỏ bê trách nhiệm, ảnh hưởng đến sức khỏe và các mối quan hệ. Ví dụ: “Đừng mê mải chơi game mà quên học bài.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mê mải”

“Mê mải” là từ láy thuần Việt, trong đó “mê” nghĩa là say đắm, đắm chìm; “mải” nghĩa là chăm chú, tập trung. Khi kết hợp lại, từ này diễn tả trạng thái bị cuốn hút hoàn toàn vào một việc gì đó.

Sử dụng “mê mải” khi muốn diễn tả sự say sưa, tập trung cao độ vào công việc, học tập, giải trí hoặc bất kỳ hoạt động nào khiến người ta quên thời gian.

Mê mải sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mê mải” được dùng khi mô tả ai đó đang tập trung cao độ, say sưa với công việc, sở thích hoặc một hoạt động cụ thể đến mức không để ý xung quanh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mê mải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mê mải” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô bé mê mải đọc sách đến quên cả giờ ăn cơm.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái tập trung cao độ vào việc đọc sách, thể hiện sự say mê với tri thức.

Ví dụ 2: “Họa sĩ mê mải vẽ tranh suốt đêm không nghỉ.”

Phân tích: Thể hiện sự đam mê nghệ thuật, sự cống hiến hết mình cho tác phẩm.

Ví dụ 3: “Đừng mê mải điện thoại mà quên việc nhà.”

Phân tích: Mang sắc thái nhắc nhở, cảnh báo về việc quá tập trung vào một thứ mà bỏ bê trách nhiệm.

Ví dụ 4: “Anh ấy mê mải với dự án khởi nghiệp của mình.”

Phân tích: Thể hiện sự nhiệt huyết, quyết tâm theo đuổi mục tiêu trong công việc.

Ví dụ 5: “Trẻ con mê mải chơi đùa ngoài sân.”

Phân tích: Diễn tả sự vui vẻ, hồn nhiên khi trẻ em tập trung vào trò chơi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mê mải”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mê mải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mải mê Thờ ơ
Say mê Lơ đãng
Miệt mài Hời hợt
Say sưa Chán nản
Đắm chìm Xao nhãng
Chăm chú Lãnh đạm

Dịch “Mê mải” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mê mải 沉迷 (Chénmí) Engrossed 夢中 (Muchū) 열중하다 (Yeoljunghada)

Kết luận

Mê mải là gì? Tóm lại, mê mải là trạng thái tập trung cao độ, say sưa vào một việc gì đó. Hiểu đúng từ “mê mải” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.