Dãy điện hoá kim loại online (so sánh cặp + suất điện động pin)

Dãy điện hoá kim loại online — 22 cặp oxh-khử với thế điện cực chuẩn E° kèm theo. Dự đoán phản ứng oxh-kh giữa 2 cặp, viết phương trình ion thu gọn, tính E°pin từ E°(catot) − E°(anot). Quy luật: "α + β° → α° + β".

Máy tính

Dãy điện hoá chuẩn sắp xếp 22 cặp M/Mⁿ⁺ theo thế khử chuẩn E°. Kim loại đứng trước có tính khử mạnh hơn → đẩy được kim loại đứng sau khỏi muối. Chọn 2 cặp để xem khả năng phản ứng và tính suất điện động pin Galvani.

Dãy hoạt động kim loại (E° giảm dần khả năng khử)

    Công thức & ví dụ

    Dãy điện hoá đầy đủ (Ag/Hg/Cu… đứng SAU H — không tan trong HCl, H2SO4 loãng):

    K | Ca | Na | Mg | Al | Zn | Fe | Ni | Sn | Pb | H | Cu | Hg | Ag | Pt | Au

    3 quy tắc vàng:

    1. Kim loại đứng TRƯỚC H đẩy được H trong HCl, H2SO4 loãng. Vd: Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2↑.
    2. Kim loại đứng TRƯỚC kim loại khác đẩy được kim loại đó ra khỏi muối. Vd: Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu.
    3. Kim loại đứng SAU H chỉ tan trong axit oxi hoá mạnh (HNO3, H2SO4 đặc nóng). Vd: Cu + 4HNO3 đặc → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O.

    Thế điện cực chuẩn E° (V) — 1 số cặp quan trọng:

    Cặp E° (V)
    K⁺/K −2.93
    Ca²⁺/Ca −2.87
    Na⁺/Na −2.71
    Mg²⁺/Mg −2.37
    Al³⁺/Al −1.66
    Zn²⁺/Zn −0.76
    Fe²⁺/Fe −0.44
    H⁺/H2 0.00
    Cu²⁺/Cu +0.34
    Fe³⁺/Fe²⁺ +0.77
    Ag⁺/Ag +0.80
    Au³⁺/Au +1.50

    Tính E°pin:

    E°pin = E°(catot) − E°(anot)

    E°pin > 0 → phản ứng tự diễn ra. E°pin < 0 → không xảy ra (hoặc ngược lại).

    Hướng dẫn sử dụng

    1. Quan sát dãy 22 cặp M/Mⁿ⁺ sắp xếp theo E° tăng dần: K, Ca, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Ni, Sn, Pb, H, Cu, Hg, Ag, Pt, Au…
    2. Chọn 2 cặp từ dropdown (vd Cu²⁺/Cu và Fe³⁺/Fe²⁺).
    3. Nhấn “Dự đoán”. Kết quả:
      • Phản ứng có xảy ra không?
      • Phương trình ion thu gọn cân bằng
      • E°pin = E°(catot) − E°(anot)
      • Kết luận khả thi nhiệt động

    Quy luật: Chất khử mạnh (kim loại đứng trước) tác dụng được với chất oxi hoá mạnh (ion kim loại đứng sau). Áp dụng quy tắc “α + β° → α° + β” — kim loại α (khử mạnh hơn) + ion β° (oxh mạnh hơn) → ion α° + kim loại β.

    Dãy điện hoá kim loại hoạt động theo nguyên lý nào?

    Toàn bộ dãy điện hoá được xây dựng từ quy tắc α (quy tắc chéo): phản ứng oxi hoá-khử xảy ra theo chiều chất oxi hoá mạnh hơn oxi hoá chất khử mạnh hơn, tạo ra chất oxi hoá yếu hơn và chất khử yếu hơn. Nói đơn giản: kim loại bên trái đẩy được ion kim loại bên phải ra khỏi muối.

    Mỗi vị trí trong dãy tương ứng với một cặp oxi hoá-khử (ví dụ: Fe²⁺/Fe, Cu²⁺/Cu). Kim loại trong cặp là dạng khử; ion là dạng oxi hoá. Thế điện cực chuẩn E° đo bằng vôn (V) chính là thước đo định lượng cho tính khử/oxi hoá — E° càng âm, kim loại càng mạnh về tính khử; E° càng dương, ion càng mạnh về tính oxi hoá.

    Một điểm đặc biệt cần chú ý: cặp Fe³⁺/Fe²⁺ (E° = +0,77 V) nằm sau Cu²⁺/Cu (+0,34 V) trong chiều tính oxi hoá tăng dần. Điều này có nghĩa Fe³⁺ oxi hoá được Cu — phản ứng Cu + 2Fe³⁺ → Cu²⁺ + 2Fe²⁺ xảy ra tự nhiên, trái với nhiều học sinh vẫn nghĩ Cu không phản ứng với muối sắt.

    Cách dùng công cụ tra cứu dãy điện hoá trên VJOL

    1. Tra thứ tự hai kim loại/ion: Nhập tên kim loại hoặc ion cần so sánh. Công cụ hiển thị vị trí tương đối trong dãy và kết luận phản ứng có xảy ra hay không.
    2. Tính E°pin: Nhập cặp catot và anot — công cụ tự tính E°pin = E°(catot) − E°(anot) và cho kết quả kèm nhận định phản ứng tự diễn ra hay không.
    3. Tra giá trị E° của từng cặp: Chọn cặp oxi hoá-khử từ danh sách để xem thế điện cực chuẩn chính xác, dùng cho bài toán pin điện hoá và điện phân.
    4. Kiểm tra trường hợp đặc biệt: Nhập tình huống (ví dụ: Fe + AgNO₃ dư, hay Fe + HNO₃ đặc nguội) — công cụ tra kết quả theo điều kiện cụ thể, không chỉ dựa trên vị trí thuần túy.

    Khi đã biết lượng sản phẩm lý thuyết từ dãy điện hoá, bước tiếp theo thường là tính lượng thực tế với tính hiệu suất phản ứng H% — nhất là với các bài toán điều chế kim loại bằng phương pháp nhiệt luyện hoặc điện phân.

    Các trường hợp đặc biệt không suy trực tiếp từ thứ tự dãy

    Dãy điện hoá cho quy tắc chung, nhưng một số trường hợp cần biết thêm điều kiện cụ thể — đây là nguồn gốc phổ biến nhất của lỗi sai trong bài thi:

    • Fe + AgNO₃: Fe khử Ag⁺ theo hai bước. Nếu Ag⁺ vừa đủ: Fe + 2Ag⁺ → Fe²⁺ + 2Ag. Nếu Ag⁺ dư, Fe²⁺ tiếp tục bị oxi hoá: Fe²⁺ + Ag⁺ → Fe³⁺ + Ag. Sản phẩm cuối là Fe³⁺, không phải Fe²⁺ — bỏ sót bước hai dẫn đến tính sai khối lượng chất rắn.
    • Fe bị thụ động bởi HNO₃ đặc nguội và H₂SO₄ đặc nguội: Dù Fe đứng trước H trong dãy, hai axit đặc nguội này tạo màng oxit bảo vệ bề mặt, Fe không phản ứng. Axit loãng hoặc đặc nóng thì phản ứng bình thường.
    • Cu tan trong Fe(NO₃)₃: Cu đứng sau Fe trong dãy nhưng vẫn tan được trong dung dịch Fe(NO₃)₃ vì ion Fe³⁺ (E° = +0,77 V) có tính oxi hoá mạnh hơn Cu²⁺ (+0,34 V) — đây là ứng dụng trực tiếp của vị trí cặp Fe³⁺/Fe²⁺.
    • Al, Fe, Cr bị thụ động trong HNO₃ đặc nguội: Không thể suy từ dãy điện hoá mà phải nhớ riêng nhóm kim loại bị thụ động này.

    Ứng dụng tính E°pin và pin điện hoá

    Công thức E°pin = E°(catot) − E°(anot) cho phép dự đoán chiều phản ứng trong pin điện hoá mà không cần thí nghiệm. Catot luôn là cực có E° lớn hơn (cực dương của pin); anot là cực có E° nhỏ hơn (cực âm).

    Ví dụ tính nhanh: Pin Zn-Cu (pin Daniell) — E°pin = E°(Cu²⁺/Cu) − E°(Zn²⁺/Zn) = (+0,34) − (−0,76) = +1,10 V. Đây là sức điện động lý thuyết của pin; giá trị thực tế trong phòng thí nghiệm thường thấp hơn do điện trở nội. Trong các phản ứng điện hoá có liên quan đến dung dịch axit, công cụ tính pH online trên VJOL giúp xác định nồng độ H⁺ và OH⁻ — ảnh hưởng trực tiếp đến điện thế Nernst trong điều kiện không chuẩn.

    Sai lầm thường gặp khi dùng dãy điện hoá kim loại

    Theo giáo viên Hóa học THPT, đây là bốn lỗi xuất hiện nhiều nhất trong bài thi THPT Quốc gia:

    • Quên vị trí cặp Fe³⁺/Fe²⁺ trong dãy: Nhiều học sinh nhớ dãy theo kim loại (K, Ca, Na…) nhưng bỏ qua cặp Fe³⁺/Fe²⁺ nằm giữa Cu²⁺/Cu và Ag⁺/Ag. Hậu quả: sai thứ tự phản ứng trong bài điện phân hỗn hợp và bài kim loại tác dụng muối.
    • Viết sản phẩm Fe sai số oxi hoá: Fe tác dụng với dung dịch muối thường cho Fe²⁺; nhưng khi gặp chất oxi hoá mạnh (Cl₂, HNO₃ loãng, dung dịch AgNO₃ dư) thì cho Fe³⁺. Không phân biệt được điều kiện dẫn đến cân bằng sai và tính khối lượng sai.
    • Áp dụng quy tắc đẩy nhưng quên kiểm tra lượng chất dư: Khi cho hỗn hợp kim loại vào hỗn hợp muối, phản ứng xảy ra theo thứ tự ưu tiên (ion oxi hoá mạnh hơn phản ứng trước). Tính toán bỏ qua bước biện luận lượng dư/thiếu thường ra kết quả sai hoàn toàn.
    • Nhầm “tan được trong axit” với “tan trong mọi axit”: Kim loại đứng trước H chỉ tan trong HCl và H₂SO₄ loãng. Cu, Ag, Hg chỉ tan trong HNO₃ hoặc H₂SO₄ đặc nóng. Al và Fe thụ động với HNO₃ đặc nguội và H₂SO₄ đặc nguội — không thể suy ra từ vị trí dãy đơn thuần.

    Câu hỏi thường gặp

    Dãy điện hoá có giống dãy hoạt động hóa học không?

    Gần giống nhưng không hoàn toàn trùng — dãy điện hoá dựa trên E° đo trong dung dịch nước; dãy hoạt động hoá học (Beketov) xếp theo tính khử thực nghiệm, có thể khác thứ tự ở một số kim loại.

    Vì sao Na đứng đầu dãy nhưng không dùng Na để đẩy Cu ra khỏi CuSO₄?

    Na phản ứng với nước trước khi tiếp xúc với Cu²⁺, tạo NaOH kết tủa Cu(OH)₂ — không thu được Cu kim loại như áp dụng máy móc quy tắc đẩy.

    E°pin tính được có phải là điện áp thực tế của pin không?

    Đây là điện áp lý thuyết ở điều kiện chuẩn (25°C, nồng độ 1M). Điện áp thực tế thấp hơn do điện trở nội, nồng độ khác 1M và tổn thất nhiệt.

    Công cụ có hỗ trợ tra cứu thế điện cực trong điều kiện không chuẩn không?

    Hiện tại công cụ cung cấp giá trị E° chuẩn. Điều kiện không chuẩn cần áp dụng thêm phương trình Nernst với nồng độ và nhiệt độ thực tế.

    Công cụ tra cứu dãy điện hoá kim loại trên VJOL giúp học sinh kiểm tra thứ tự phản ứng, tính E°pin và tra thế điện cực chuẩn trong vài giây — thay thế hoàn toàn việc lật sách hoặc viết tay dãy ra giấy nháp trước mỗi bài thi. Nắm vững các trường hợp đặc biệt của Fe và nhóm kim loại bị thụ động là chìa khoá để xử lý đúng dạng bài khó nhất trong đề Hóa THPT Quốc gia.

    Xem thêm các công cụ liên quan

    Câu hỏi thường gặp

    Tại sao Au không tan trong HCl đặc?

    Vì Au đứng sau H trong dãy điện hoá (E° Au³⁺/Au = +1.50V, cao nhất trong các kim loại thường gặp). Au chỉ tan trong "nước cường thuỷ" — hỗn hợp HCl đặc + HNO3 đặc 3:1, vì HNO3 oxi hoá Au, HCl tạo phức Cl⁻ ổn định ion Au³⁺.

    Phản ứng Cu + Fe³⁺ có xảy ra không?

    CÓ. E°(Fe³⁺/Fe²⁺) = +0.77V > E°(Cu²⁺/Cu) = +0.34V. Cu (khử) + 2Fe³⁺ (oxh mạnh hơn) → Cu²⁺ + 2Fe²⁺. E°pin = 0.77 − 0.34 = +0.43V > 0. Đây là cơ sở để dùng FeCl3 ăn mòn đồng trong sản xuất PCB.

    Fe + HNO3 loãng vs đặc khác nhau thế nào?

    Fe + HNO3 loãng: → Fe(NO3)3 + NO + H2O (NO khí không màu hoá nâu trong không khí). Fe + HNO3 đặc nguội: KHÔNG phản ứng (bị thụ động hoá, tạo lớp Fe3O4 mỏng bảo vệ). Fe + HNO3 đặc nóng: → Fe(NO3)3 + NO2 (khí nâu đỏ, độc).

    Tại sao kim loại kiềm phản ứng mãnh liệt với nước?

    Vì K, Na, Li có E° rất âm (−2.93, −2.71, −3.04) — khả năng nhường e cực mạnh. Phản ứng 2Na + 2H2O → 2NaOH + H2 toả nhiệt mạnh, đốt cháy H2 sinh nổ. K còn nguy hiểm hơn — tự bốc cháy. Phải bảo quản trong dầu hoả để tránh tiếp xúc nước/không khí.