May sẵn là gì? 👔 Nghĩa, giải thích May sẵn

May sẵn là gì? May sẵn là quần áo hoặc sản phẩm may mặc được sản xuất hàng loạt theo kích cỡ tiêu chuẩn, không cần đo đạc riêng cho từng người. Đây là hình thức phổ biến trong ngành thời trang hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt may sẵn với may đo ngay bên dưới!

May sẵn nghĩa là gì?

May sẵn là quần áo được may hoàn chỉnh trước, bày bán theo các size cố định như S, M, L, XL để khách hàng lựa chọn mà không cần đặt may riêng. Đây là danh từ chỉ một phương thức sản xuất trong ngành công nghiệp thời trang.

Trong tiếng Việt, từ “may sẵn” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sản phẩm may mặc được hoàn thiện trước khi có người mua, đối lập với may đo theo yêu cầu.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ những thứ đã được chuẩn bị sẵn, có thể sử dụng ngay mà không cần chỉnh sửa.

Trong kinh doanh: May sẵn là mô hình sản xuất công nghiệp, giúp giảm chi phí và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng đại chúng.

May sẵn có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “may sẵn” xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp dệt may hiện đại, khi quần áo bắt đầu được sản xuất hàng loạt thay vì may thủ công từng chiếc. Khái niệm này phổ biến từ thế kỷ 19 tại các nước phương Tây và du nhập vào Việt Nam theo xu hướng thời trang công nghiệp.

Sử dụng “may sẵn” khi nói về quần áo bán lẻ tại cửa hàng hoặc sản phẩm không cần đặt trước.

Cách sử dụng “May sẵn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “may sẵn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “May sẵn” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại hình sản phẩm. Ví dụ: quần áo may sẵn, đồ may sẵn, hàng may sẵn.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh tính chất có sẵn. Ví dụ: áo sơ mi may sẵn, vest may sẵn.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “May sẵn”

Từ “may sẵn” được dùng phổ biến trong mua sắm, kinh doanh thời trang và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Tôi thích mua quần áo may sẵn vì tiện và nhanh.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ quần áo bán sẵn tại cửa hàng.

Ví dụ 2: “Cửa hàng này chuyên bán đồ may sẵn cho dân văn phòng.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm thời trang công sở được sản xuất hàng loạt.

Ví dụ 3: “Anh ấy không thích đồ may sẵn, chỉ mặc đồ may đo.”

Phân tích: So sánh hai hình thức may mặc khác nhau.

Ví dụ 4: “Giá quần áo may sẵn thường rẻ hơn may đo.”

Phân tích: Nhấn mạnh ưu điểm về giá thành của hàng may sẵn.

Ví dụ 5: “Ngành may sẵn đang phát triển mạnh ở Việt Nam.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, công nghiệp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “May sẵn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “may sẵn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “may sẵn” với “may đo” khi nói về quần áo đặt riêng.

Cách dùng đúng: “Bộ vest này là may đo” (không phải “may sẵn” nếu được đo ni theo người).

Trường hợp 2: Dùng “may sẵn” cho sản phẩm handmade đơn chiếc.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “may sẵn” cho hàng sản xuất hàng loạt theo size tiêu chuẩn.

“May sẵn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “may sẵn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hàng có sẵn May đo
Đồ công nghiệp May theo yêu cầu
Quần áo bán lẻ Đặt may riêng
Hàng loạt Thủ công
Ready-to-wear Bespoke
Đồ size chuẩn Đo ni đóng giày

Kết luận

May sẵn là gì? Tóm lại, may sẵn là quần áo sản xuất hàng loạt theo size tiêu chuẩn, tiện lợi và phổ biến trong đời sống hiện đại. Hiểu đúng từ “may sẵn” giúp bạn phân biệt với may đo và lựa chọn phù hợp nhu cầu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.