Cơi nới là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Cơi nới

Cơi nới là gì? Cơi nới là động từ chỉ hành động nới rộng, mở rộng thêm diện tích nhà cửa hoặc công trình so với kích thước ban đầu. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong lĩnh vực xây dựng và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các quy định pháp luật liên quan đến cơi nới nhé!

Cơi nới nghĩa là gì?

Cơi nới là hành động nới cho rộng thêm chút ít diện tích nhà cửa, công trình hoặc phương tiện so với thiết kế ban đầu. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt.

Trong xây dựng nhà ở: “Cơi nới” thường dùng khi gia đình muốn mở rộng diện tích sử dụng bằng cách xây thêm tầng, làm thêm ban công, hoặc kéo dài phần mái che. Ví dụ: “Tầng hai được cơi nới ra phía ngõ.”

Trong giao thông: “Cơi nới thùng xe” là hành vi tự ý thay đổi kích thước, hình dáng thùng xe tải nhằm tăng khả năng chở hàng. Đây là hành vi vi phạm pháp luật, bị xử phạt nghiêm.

Trong đời sống: Từ “cơi nới” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc mở rộng, nới lỏng quy định hoặc giới hạn nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cơi nới”

“Cơi nới” là từ thuần Việt, trong đó “cơi” có nghĩa là mở rộng, “nới” chỉ việc gia tăng không gian. Hai từ ghép lại tạo thành động từ mang nghĩa làm rộng thêm diện tích.

Sử dụng “cơi nới” khi nói về việc mở rộng nhà cửa, công trình xây dựng, hoặc thay đổi kích thước phương tiện giao thông.

Cơi nới sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cơi nới” được dùng khi mô tả việc mở rộng diện tích nhà ở, cải tạo công trình, hoặc thay đổi kích thước thùng xe tải.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cơi nới”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cơi nới”:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi vừa cơi nới thêm một phòng ngủ ở tầng hai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc xây thêm diện tích nhà ở.

Ví dụ 2: “Tầng hai được cơi nới ra phía ngõ để có thêm không gian.”

Phân tích: Mô tả việc mở rộng diện tích tầng trên về phía trước nhà.

Ví dụ 3: “Cơi nới thùng xe tải là hành vi vi phạm pháp luật giao thông.”

Phân tích: Chỉ việc tự ý thay đổi kích thước thùng xe để chở thêm hàng.

Ví dụ 4: “Nhiều hộ dân bị phạt vì cơi nới trái phép.”

Phân tích: Nhấn mạnh hành vi xây dựng không có giấy phép.

Ví dụ 5: “Dự án cơi nới trường học nhằm đáp ứng nhu cầu học tập của học sinh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tích cực, chỉ việc mở rộng cơ sở vật chất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cơi nới”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cơi nới”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mở rộng Thu hẹp
Nới rộng Co lại
Gia tăng diện tích Cắt giảm
Xây thêm Phá bỏ
Mở mang Giảm bớt
Kéo dài Rút ngắn

Dịch “Cơi nới” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cơi nới 扩建 (Kuòjiàn) Expand / Enlarge 増築 (Zōchiku) 증축 (Jeungchuk)

Kết luận

Cơi nới là gì? Tóm lại, cơi nới là hành động mở rộng, nới thêm diện tích nhà cửa hoặc công trình. Hiểu đúng từ “cơi nới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nắm rõ các quy định pháp luật liên quan.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.