Vi-ô-lông-xen là gì? 🎻 Nghĩa

Vi-ô-lông-xen là gì? Vi-ô-lông-xen là nhạc cụ dây kéo cỡ lớn, có âm vực trầm ấm, thường được chơi ở tư thế ngồi với thân đàn đặt giữa hai đầu gối. Đây là một trong những nhạc cụ quan trọng nhất trong dàn nhạc giao hưởng phương Tây. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng vi-ô-lông-xen ngay bên dưới!

Vi-ô-lông-xen là gì?

Vi-ô-lông-xen (violoncello, thường gọi tắt là cello) là nhạc cụ thuộc họ đàn dây kéo, có kích thước lớn hơn violin và viola, tạo ra âm thanh trầm ấm, sâu lắng. Đây là danh từ chỉ một loại nhạc cụ cổ điển phương Tây.

Trong tiếng Việt, từ “vi-ô-lông-xen” có một số cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ nhạc cụ dây kéo có 4 dây, thân đàn rỗng, chơi bằng cung vĩ (archet) ở tư thế ngồi.

Trong âm nhạc: Vi-ô-lông-xen đảm nhận bè trầm và bè giai điệu trong dàn nhạc giao hưởng, nhạc thính phòng hoặc biểu diễn độc tấu.

Trong văn hóa: Cello thường xuất hiện trong các tác phẩm âm nhạc cổ điển nổi tiếng, được xem là nhạc cụ có âm sắc gần giống giọng người nhất.

Vi-ô-lông-xen có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vi-ô-lông-xen” được phiên âm từ tiếng Ý “violoncello”, xuất hiện vào thế kỷ 16 tại Ý. Violoncello có nghĩa là “đàn viol nhỏ”, phát triển từ họ đàn viola da braccio thời Phục Hưng.

Sử dụng “vi-ô-lông-xen” khi nói về nhạc cụ dây kéo cỡ lớn trong dàn nhạc cổ điển hoặc khi mô tả âm nhạc giao hưởng.

Cách sử dụng “Vi-ô-lông-xen”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vi-ô-lông-xen” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vi-ô-lông-xen” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nhạc cụ. Ví dụ: đàn vi-ô-lông-xen, nghệ sĩ vi-ô-lông-xen.

Tên gọi khác: Người Việt thường gọi tắt là “cello” hoặc “đàn xen-lô” trong giao tiếp thông thường.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vi-ô-lông-xen”

Từ “vi-ô-lông-xen” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc cổ điển:

Ví dụ 1: “Tiếng vi-ô-lông-xen vang lên da diết trong bản concerto.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nhạc cụ đang được biểu diễn.

Ví dụ 2: “Anh ấy theo học vi-ô-lông-xen từ năm 8 tuổi.”

Phân tích: Chỉ bộ môn nhạc cụ được học tập.

Ví dụ 3: “Dàn nhạc giao hưởng có 10 nghệ sĩ vi-ô-lông-xen.”

Phân tích: Dùng để chỉ người chơi nhạc cụ này.

Ví dụ 4: “Bản Suite cho vi-ô-lông-xen của Bach rất nổi tiếng.”

Phân tích: Chỉ nhạc cụ trong tên tác phẩm âm nhạc.

Ví dụ 5: “Cây vi-ô-lông-xen này được làm thủ công tại Ý.”

Phân tích: Danh từ chỉ nhạc cụ như một vật thể cụ thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vi-ô-lông-xen”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vi-ô-lông-xen” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn vi-ô-lông-xen với contrabass (đàn bass lớn hơn).

Cách dùng đúng: Vi-ô-lông-xen nhỏ hơn contrabass và có âm vực cao hơn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “vi-ô-lông-sen” hoặc “vi ô lông xen”.

Cách dùng đúng: Viết có gạch nối: “vi-ô-lông-xen” hoặc dùng tên gọi “cello”.

“Vi-ô-lông-xen”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “vi-ô-lông-xen”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Cello Violin (âm cao)
Đàn xen-lô Viola (âm trung)
Đàn dây kéo Đàn gảy (guitar)
Nhạc cụ bè trầm Nhạc cụ bè cao
Nhạc cụ giao hưởng Nhạc cụ dân gian
Nhạc cụ cổ điển Nhạc cụ điện tử

Kết luận

Vi-ô-lông-xen là gì? Tóm lại, vi-ô-lông-xen là nhạc cụ dây kéo cỡ lớn với âm thanh trầm ấm đặc trưng. Hiểu đúng từ “vi-ô-lông-xen” giúp bạn sử dụng thuật ngữ âm nhạc chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.