Mảnh là gì? 🧩 Nghĩa, giải thích Mảnh
Mảnh là gì? Mảnh là phần nhỏ, mỏng của một vật bị tách ra hoặc chỉ dáng vẻ thanh nhỏ, gầy guộc. Đây là từ thuần Việt phổ biến, mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: từ mảnh vỡ, mảnh đất đến người thanh mảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “mảnh” trong tiếng Việt nhé!
Mảnh nghĩa là gì?
Mảnh là danh từ chỉ phần nhỏ, mỏng của một vật bị chia tách ra; đồng thời cũng là tính từ miêu tả dáng vẻ thanh nhỏ, gầy yếu.
Trong tiếng Việt, từ “mảnh” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa danh từ: Chỉ phần của vật thể rắn bị vỡ, gãy hoặc tách rời. Ví dụ: mảnh bát, mảnh kính vỡ, mảnh vải. Ngoài ra còn chỉ phần có kích thước nhất định tách khỏi toàn thể như mảnh đất, mảnh vườn, mảnh trăng.
Nghĩa tính từ: Miêu tả dáng người hoặc vật thanh nhỏ, mỏng manh. Ví dụ: người mảnh, sợi chỉ mảnh, cái bàn đóng mảnh quá.
Trong thành ngữ: “Ăn mảnh” nghĩa là làm việc riêng lẻ, hưởng lợi một mình không chia sẻ. “Bàn mảnh” là bàn bạc riêng ngoài cuộc họp chính thức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mảnh”
Từ “mảnh” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản trong vốn từ vựng tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong văn nói và văn viết.
Sử dụng “mảnh” khi muốn mô tả phần nhỏ của vật thể, diện tích đất đai giới hạn, hoặc miêu tả dáng vẻ thanh mảnh của người hay vật.
Mảnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mảnh” được dùng khi nói về vật bị vỡ, tách rời; khi mô tả diện tích nhỏ như mảnh đất, mảnh vườn; hoặc khi miêu tả người có dáng gầy, thanh mảnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mảnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cẩn thận, có mảnh kính vỡ trên sàn nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ phần nhỏ của kính bị vỡ ra.
Ví dụ 2: “Gia đình tôi có một mảnh vườn nhỏ trồng rau.”
Phân tích: Chỉ phần đất có diện tích giới hạn, tách biệt khỏi tổng thể.
Ví dụ 3: “Cô ấy có dáng người thanh mảnh rất duyên dáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, miêu tả thân hình gầy nhỏ, thanh thoát.
Ví dụ 4: “Anh ta hay đi ăn mảnh, không rủ ai cả.”
Phân tích: Dùng trong thành ngữ “ăn mảnh”, nghĩa là làm việc riêng lẻ không chia sẻ.
Ví dụ 5: “Mảnh trăng khuya soi sáng con đường làng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng trong văn thơ, chỉ vầng trăng khuyết, nhỏ bé.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mảnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Miếng | Nguyên vẹn |
| Mẩu | Trọn vẹn |
| Vụn | Toàn bộ |
| Thanh mảnh | Mập mạp |
| Gầy | Béo tốt |
| Mỏng manh | Vạm vỡ |
Dịch “Mảnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mảnh | 片 (Piàn) | Piece / Fragment | 破片 (Hahen) | 조각 (Jogak) |
Kết luận
Mảnh là gì? Tóm lại, mảnh là từ thuần Việt chỉ phần nhỏ của vật thể hoặc miêu tả dáng vẻ thanh nhỏ. Hiểu rõ từ “mảnh” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
