Chuyển vế là gì? ➗ Nghĩa, giải thích Chuyển vế

Chuyển vế là gì? Chuyển vế là thao tác di chuyển một số hạng từ vế này sang vế kia của đẳng thức, đồng thời đổi dấu số hạng đó: dấu “+” thành “–” và ngược lại. Đây là quy tắc toán học cơ bản giúp giải nhanh các bài toán tìm x. Cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, cách áp dụng và các ví dụ minh họa chuyển vế ngay sau đây!

Chuyển vế nghĩa là gì?

Chuyển vế là quy tắc trong toán học cho phép di chuyển một số hạng từ vế trái sang vế phải (hoặc ngược lại) của một đẳng thức, với điều kiện phải đổi dấu số hạng đó. Cụ thể: dấu “+” đổi thành dấu “–” và dấu “–” đổi thành dấu “+”.

Quy tắc chuyển vế được xây dựng dựa trên tính chất của đẳng thức:

– Nếu a = b thì a + c = b + c
– Nếu a + c = b + c thì a = b
– Nếu a = b thì b = a

Trong học tập: Quy tắc chuyển vế là kiến thức trọng tâm trong chương trình Toán lớp 6, lớp 7 và tiếp tục được áp dụng xuyên suốt các cấp học cao hơn. Đây là nền tảng để giải phương trình, bất phương trình và các bài toán đại số.

Trong thực tế: Tư duy chuyển vế giúp rèn luyện khả năng suy luận logic, biến đổi vấn đề phức tạp thành đơn giản hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chuyển vế

Quy tắc chuyển vế có nguồn gốc từ đại số học cổ điển, được phát triển dựa trên tính chất cơ bản của phép cộng và phép trừ trong tập hợp số. Quy tắc này là hệ quả trực tiếp của tính chất đẳng thức.

Sử dụng chuyển vế khi cần tìm giá trị ẩn số trong đẳng thức, biến đổi biểu thức toán học hoặc giải phương trình.

Chuyển vế sử dụng trong trường hợp nào?

Chuyển vế được sử dụng khi giải bài toán tìm x, biến đổi đẳng thức, rút gọn biểu thức hoặc chứng minh các hệ thức toán học trong chương trình phổ thông.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chuyển vế

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách áp dụng quy tắc chuyển vế trong giải toán:

Ví dụ 1: Tìm x biết: x + 5 = 12

Phân tích: Chuyển 5 từ vế trái sang vế phải, đổi dấu “+” thành “–”. Ta có: x = 12 – 5 = 7.

Ví dụ 2: Tìm x biết: x – 8 = 15

Phân tích: Chuyển –8 từ vế trái sang vế phải, đổi dấu “–” thành “+”. Ta có: x = 15 + 8 = 23.

Ví dụ 3: Tìm x biết: 3x + 7 = x + 19

Phân tích: Chuyển x từ vế phải sang vế trái (đổi dấu thành –x), chuyển 7 sang vế phải (đổi dấu thành –7). Ta có: 3x – x = 19 – 7, suy ra 2x = 12, x = 6.

Ví dụ 4: Tìm x biết: –4 + x = 10

Phân tích: Chuyển –4 sang vế phải, đổi dấu thành +4. Ta có: x = 10 + 4 = 14.

Ví dụ 5: Tìm x biết: 2x – 5 = x + 3

Phân tích: Chuyển x sang vế trái (thành –x), chuyển –5 sang vế phải (thành +5). Ta có: 2x – x = 3 + 5, suy ra x = 8.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chuyển vế

Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ liên quan đến chuyển vế trong toán học:

Thuật ngữ liên quan Thuật ngữ đối lập
Đổi vế Giữ nguyên vế
Biến đổi đẳng thức Cố định vị trí
Chuyển hạng tử Không thay đổi
Di chuyển số hạng Giữ vị trí ban đầu
Đổi dấu chuyển vế Giữ nguyên dấu

Dịch Chuyển vế sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chuyển vế 移项 (Yí xiàng) Transposition 移項 (Ikō) 이항 (Ihang)

Kết luận

Chuyển vế là gì? Tóm lại, chuyển vế là quy tắc toán học cho phép di chuyển số hạng qua dấu “=” và đổi dấu, giúp giải nhanh các bài toán tìm ẩn số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.