Đại lộ là gì? 🛣️ Nghĩa Đại lộ

Đại lộ là gì? Đại lộ là con đường lớn, rộng rãi, thường có nhiều làn xe và được thiết kế đẹp, trang trọng trong đô thị. Đây là loại đường giao thông quan trọng, thường mang tên các danh nhân hoặc sự kiện lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt đại lộ với các loại đường khác ngay bên dưới!

Đại lộ nghĩa là gì?

Đại lộ là đường phố lớn, rộng, thường là trục giao thông chính trong thành phố hoặc khu đô thị. Đây là danh từ chỉ một loại công trình giao thông.

Trong tiếng Việt, từ “đại lộ” có các đặc điểm:

Nghĩa gốc: Chỉ con đường có quy mô lớn, nhiều làn xe, thường được trồng cây xanh hai bên và có vỉa hè rộng.

Đặc trưng: Đại lộ thường là những con đường đẹp nhất, trang trọng nhất của một thành phố, nơi diễn ra các sự kiện lớn, diễu hành.

Ví dụ nổi tiếng: Đại lộ Thăng Long (Hà Nội), Đại lộ Võ Văn Kiệt (TP.HCM), Đại lộ Champs-Élysées (Paris).

Đại lộ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đại lộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đại” (大) nghĩa là lớn, “lộ” (路) nghĩa là đường. Khái niệm này xuất hiện từ thời phong kiến để chỉ những con đường chính yếu trong kinh thành.

Sử dụng “đại lộ” khi nói về những con đường lớn, quan trọng, mang tính biểu tượng của đô thị.

Cách sử dụng “Đại lộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đại lộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đại lộ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ con đường lớn trong đô thị. Ví dụ: Đại lộ Nguyễn Văn Linh, Đại lộ Bình Dương.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí khi đề cập đến các tuyến đường quan trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đại lộ”

Từ “đại lộ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và văn bản:

Ví dụ 1: “Đại lộ Thăng Long là tuyến đường huyết mạch nối Hà Nội với Hòa Lạc.”

Phân tích: Dùng như danh từ riêng, chỉ tên con đường cụ thể.

Ví dụ 2: “Thành phố vừa khánh thành đại lộ mới rộng 10 làn xe.”

Phân tích: Dùng như danh từ chung, chỉ loại đường có quy mô lớn.

Ví dụ 3: “Đoàn diễu hành đi qua đại lộ chính của thủ đô.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính trang trọng, là nơi tổ chức sự kiện lớn.

Ví dụ 4: “Hai bên đại lộ được trồng hàng cây xanh mát.”

Phân tích: Mô tả đặc trưng cảnh quan của đại lộ.

Ví dụ 5: “Anh ấy mở cửa hàng ngay mặt tiền đại lộ.”

Phân tích: Chỉ vị trí đắc địa, có giá trị thương mại cao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đại lộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đại lộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đại lộ” với “quốc lộ” – hai khái niệm khác nhau.

Cách dùng đúng: Đại lộ là đường trong đô thị; quốc lộ là đường liên tỉnh do nhà nước quản lý.

Trường hợp 2: Gọi mọi con đường rộng là “đại lộ”.

Cách dùng đúng: Chỉ những đường được quy hoạch và đặt tên chính thức mới gọi là đại lộ.

“Đại lộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đại lộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đường lớn Ngõ
Đại đạo Hẻm
Đường chính Kiệt
Trục đường Đường mòn
Phố lớn Ngách
Đường trục Đường nhỏ

Kết luận

Đại lộ là gì? Tóm lại, đại lộ là con đường lớn, rộng rãi, mang tính biểu tượng của đô thị. Hiểu đúng từ “đại lộ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phân biệt với các loại đường khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.