Mãn nguyện là gì? 😊 Nghĩa, giải thích Mãn nguyện
Mãn nguyện là gì? Mãn nguyện là trạng thái cảm xúc khi con người đạt được điều mình mong ước, cảm thấy hài lòng và thỏa mãn với những gì đang có. Đây là từ Hán-Việt thể hiện sự viên mãn trong tâm hồn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “mãn nguyện” trong tiếng Việt nhé!
Mãn nguyện nghĩa là gì?
Mãn nguyện là được đầy đủ như lòng mong ước, là trạng thái hài lòng khi những nguyện vọng, khát khao của bản thân đã được thực hiện. Đây là tính từ trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “mãn nguyện” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong đời sống gia đình: Mãn nguyện thường gắn với niềm vui khi thấy con cái trưởng thành, gia đình hạnh phúc. Ví dụ: “Con cái phương trưởng cả, thế là ông bà được mãn nguyện.”
Trong sự nghiệp: Cảm giác mãn nguyện xuất hiện khi đạt được mục tiêu nghề nghiệp, hoàn thành ước mơ sau nhiều năm nỗ lực.
Trong tâm linh: Mãn nguyện còn là trạng thái bình an nội tâm, không còn khao khát hay đòi hỏi thêm, chấp nhận cuộc sống hiện tại.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mãn nguyện”
Từ “mãn nguyện” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán “滿願” (mãnyuàn). Trong đó, “滿” (mãn) nghĩa là đầy đủ, tròn đầy; “願” (nguyện) nghĩa là mong ước, nguyện vọng.
Sử dụng “mãn nguyện” khi diễn tả cảm xúc hài lòng, thỏa mãn sau khi đạt được điều mình hằng mong đợi.
Mãn nguyện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mãn nguyện” được dùng khi nói về cảm xúc hài lòng với thành quả đạt được, sự viên mãn trong cuộc sống, hoặc trạng thái bình yên khi ước nguyện thành hiện thực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mãn nguyện”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mãn nguyện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, chị ấy đã mở được cửa hàng riêng và cảm thấy mãn nguyện với cuộc sống.”
Phân tích: Diễn tả sự hài lòng khi đạt được mục tiêu sự nghiệp sau thời gian dài nỗ lực.
Ví dụ 2: “Ông bà nhìn các con thành đạt, cảm thấy mãn nguyện lắm rồi.”
Phân tích: Thể hiện niềm vui viên mãn của cha mẹ khi thấy con cái trưởng thành.
Ví dụ 3: “Anh ấy ra đi trong sự mãn nguyện vì đã hoàn thành tâm nguyện cuối cùng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ trạng thái thanh thản khi ước nguyện được thực hiện.
Ví dụ 4: “Dù cuộc sống giản dị, bà vẫn cảm thấy mãn nguyện với những gì mình có.”
Phân tích: Thể hiện sự hài lòng, chấp nhận và trân trọng hiện tại.
Ví dụ 5: “Hoàn thành cuốn sách đầu tay, tác giả trẻ không giấu được vẻ mãn nguyện.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc thỏa mãn khi đạt thành tựu cá nhân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mãn nguyện”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mãn nguyện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Toại nguyện | Bất mãn |
| Thỏa mãn | Thất vọng |
| Hài lòng | Chán chường |
| Viên mãn | Nuối tiếc |
| Thỏa lòng | Bất toại |
| Sung sướng | Khao khát |
Dịch “Mãn nguyện” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mãn nguyện | 滿願 (Mǎnyuàn) | Satisfied / Content | 満足 (Manzoku) | 만족 (Manjok) |
Kết luận
Mãn nguyện là gì? Tóm lại, mãn nguyện là trạng thái hài lòng, thỏa mãn khi đạt được điều mình mong ước. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt cảm xúc viên mãn một cách tinh tế hơn.
