Nghẹn Ngào là gì? 😢 Nghĩa, giải thích cảm xúc
Nghẹn ngào là gì? Nghẹn ngào là trạng thái cảm xúc mãnh liệt khiến cổ họng như nghẹt lại, khó nói thành lời do xúc động quá mức. Đây là cảm giác thường xuất hiện khi con người đối mặt với niềm vui, nỗi buồn hoặc sự biết ơn sâu sắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của từ “nghẹn ngào” ngay bên dưới!
Nghẹn ngào nghĩa là gì?
Nghẹn ngào là từ láy diễn tả trạng thái xúc động mạnh, khiến người ta cảm thấy nghẹn ở cổ họng và khó thốt nên lời. Đây là tính từ chỉ cảm xúc trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “nghẹn ngào” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái cổ họng như bị nghẹn do cảm xúc dâng trào. Ví dụ: “Cô ấy nghẹn ngào khi nhận tin vui.”
Nghĩa mở rộng: Diễn tả giọng nói, lời văn chứa đựng cảm xúc sâu lắng. Ví dụ: “Giọng hát nghẹn ngào xúc động.”
Trong văn học: “Nghẹn ngào” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để diễn tả những khoảnh khắc cảm xúc đỉnh điểm của nhân vật.
Nghẹn ngào có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nghẹn ngào” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ “nghẹn” (trạng thái tắc nghẽn ở cổ họng) kết hợp với yếu tố láy “ngào” để tăng sắc thái biểu cảm.
Sử dụng “nghẹn ngào” khi muốn diễn tả cảm xúc mãnh liệt như xúc động, buồn bã, hạnh phúc hoặc biết ơn sâu sắc.
Cách sử dụng “Nghẹn ngào”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nghẹn ngào” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nghẹn ngào” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Ví dụ: giọng nghẹn ngào, nói nghẹn ngào, khóc nghẹn ngào.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: “Mẹ nghẹn ngào ôm con vào lòng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nghẹn ngào”
Từ “nghẹn ngào” được dùng trong nhiều ngữ cảnh biểu đạt cảm xúc khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô dâu nghẹn ngào trong ngày cưới khi nhìn thấy bố.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc xúc động, hạnh phúc lẫn bồi hồi.
Ví dụ 2: “Anh ấy nghẹn ngào khi nhắc về người mẹ đã khuất.”
Phân tích: Diễn tả nỗi buồn, sự thương nhớ sâu sắc.
Ví dụ 3: “Giọng ca sĩ nghẹn ngào ở đoạn cao trào của bài hát.”
Phân tích: Miêu tả giọng hát chứa đựng cảm xúc mãnh liệt.
Ví dụ 4: “Bà nghẹn ngào cảm ơn những người đã giúp đỡ gia đình.”
Phân tích: Diễn tả sự biết ơn chân thành, sâu sắc.
Ví dụ 5: “Lá thư nghẹn ngào của người lính gửi về quê hương.”
Phân tích: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ lá thư chứa đựng cảm xúc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nghẹn ngào”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nghẹn ngào” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nghẹn ngào” với “ngậm ngùi” (buồn thầm lặng, tiếc nuối).
Cách dùng đúng: “Nghẹn ngào” chỉ cảm xúc mãnh liệt khó nói, “ngậm ngùi” chỉ nỗi buồn âm thầm.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nghẹn nghào” hoặc “ngẹn ngào”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nghẹn ngào” với “ngh” ở cả hai từ.
“Nghẹn ngào”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nghẹn ngào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xúc động | Bình thản |
| Bồi hồi | Thờ ơ |
| Rưng rưng | Lạnh lùng |
| Ngậm ngùi | Vô cảm |
| Cảm động | Dửng dưng |
| Nức nở | Bình tĩnh |
Kết luận
Nghẹn ngào là gì? Tóm lại, nghẹn ngào là trạng thái cảm xúc mãnh liệt khiến người ta khó nói thành lời. Hiểu đúng từ “nghẹn ngào” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong giao tiếp.
