Lục quân là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Lục quân

Lục quân là gì? Lục quân là quân chủng gồm những binh chủng chiến đấu hoặc phục vụ chiến đấu trên bộ, là lực lượng nòng cốt của quân đội mỗi quốc gia. Đây là thuật ngữ Hán-Việt quan trọng trong lĩnh vực quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các binh chủng thuộc lục quân Việt Nam nhé!

Lục quân nghĩa là gì?

Lục quân (陸軍) là quân chủng chiến đấu chủ yếu trên bộ, bao gồm các binh chủng tác chiến và phục vụ chiến đấu trên địa hình đất liền. Từ “lục” (陸) nghĩa là đất liền, mặt đất; “quân” (軍) nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.

Trong hệ thống quân đội, lục quân có những đặc điểm sau:

Về quy mô: Lục quân thường là quân chủng có quân số đông nhất, chiếm phần lớn nhân lực của lực lượng vũ trang quốc gia.

Về chức năng: Đảm nhiệm vai trò tác chiến trên bộ, bảo vệ lãnh thổ, duy trì an ninh và tham gia các hoạt động quốc phòng.

Về tổ chức: Bao gồm nhiều binh chủng như bộ binh, pháo binh, tăng-thiết giáp, công binh, đặc công và các lực lượng hỗ trợ khác.

Tại Việt Nam, Lục quân là một trong ba quân chủng của Quân đội nhân dân Việt Nam, bên cạnh Hải quân và Phòng không-Không quân.

Nguồn gốc và xuất xứ của Lục quân

Thuật ngữ “lục quân” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong các nước Đông Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Đây là binh chủng cổ nhất trong lịch sử quân sự nhân loại, xuất hiện từ thời cổ đại.

Sử dụng từ “lục quân” khi nói về lực lượng quân đội chiến đấu trên bộ, trong văn bản quân sự, báo chí quốc phòng hoặc các cuộc thảo luận về an ninh quốc gia.

Lục quân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lục quân” được dùng khi đề cập đến quân chủng chiến đấu trên bộ, phân biệt với hải quân (trên biển) và không quân (trên không), trong các ngữ cảnh quân sự, quốc phòng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Lục quân

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lục quân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lục quân Việt Nam có quân số khoảng 400-500 ngàn người.”

Phân tích: Nói về quy mô nhân lực của quân chủng lục quân tại Việt Nam.

Ví dụ 2: “Anh ấy tốt nghiệp Trường Sĩ quan Lục quân 1 với thành tích xuất sắc.”

Phân tích: Đề cập đến cơ sở đào tạo sĩ quan cho quân chủng lục quân.

Ví dụ 3: “Cuộc tập trận chung giữa lục quân hai nước nhằm tăng cường hợp tác quốc phòng.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh hợp tác quân sự quốc tế giữa các lực lượng trên bộ.

Ví dụ 4: “Lục quân gồm 6 binh chủng: đặc công, pháo binh, tăng-thiết giáp, công binh, thông tin liên lạc và hóa học.”

Phân tích: Liệt kê các binh chủng thuộc quân chủng lục quân Việt Nam.

Ví dụ 5: “Quân đội nhân dân Việt Nam gồm ba quân chủng: Lục quân, Hải quân và Phòng không-Không quân.”

Phân tích: Phân biệt lục quân với các quân chủng khác trong cơ cấu quân đội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Lục quân

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lục quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Quân bộ Hải quân
Bộ binh Không quân
Lực lượng trên bộ Lực lượng trên biển
Lực lượng mặt đất Lực lượng trên không
Quân đội đất liền Thủy quân
Ground forces Naval forces

Dịch Lục quân sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lục quân 陸軍 (Lùjūn) Army 陸軍 (Rikugun) 육군 (Yukgun)

Kết luận

Lục quân là gì? Tóm lại, lục quân là quân chủng chiến đấu trên bộ, đóng vai trò nòng cốt trong lực lượng vũ trang quốc gia. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt kiến thức quốc phòng và quân sự cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.