Danh lam thắng tích là gì? 🏞️ Nghĩa ĐLTT

Danh lam thắng tích là gì? Danh lam thắng tích là những cảnh đẹp thiên nhiên hoặc công trình kiến trúc nổi tiếng, có giá trị lịch sử, văn hóa, được nhiều người biết đến và bảo tồn. Đây là khái niệm quen thuộc trong du lịch và di sản Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của cụm từ “danh lam thắng tích” ngay bên dưới!

Danh lam thắng tích nghĩa là gì?

Danh lam thắng tích là cụm từ Hán Việt chỉ những địa điểm có cảnh quan đẹp, giá trị lịch sử – văn hóa đặc biệt, được công nhận và bảo tồn. Đây là danh từ ghép, thường dùng trong văn bản hành chính, du lịch và giáo dục.

Cụm từ “danh lam thắng tích” gồm hai phần:

Danh lam: Chùa chiền, đền miếu nổi tiếng (danh = nổi tiếng, lam = chùa).

Thắng tích: Di tích, cảnh đẹp có giá trị (thắng = đẹp, tích = dấu vết, di tích).

Trong du lịch: “Danh lam thắng tích” dùng để chỉ các điểm tham quan hấp dẫn như Vịnh Hạ Long, Chùa Hương, Phố cổ Hội An.

Trong văn hóa: Cụm từ này gắn liền với việc bảo tồn di sản, giáo dục truyền thống cho thế hệ sau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Danh lam thắng tích”

Từ “danh lam thắng tích” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ thời phong kiến khi các triều đại ghi chép về những nơi cảnh đẹp, chùa chiền nổi tiếng.

Sử dụng “danh lam thắng tích” khi nói về các địa điểm có giá trị văn hóa, lịch sử, cảnh quan được công nhận hoặc trong văn bản hành chính, du lịch.

Cách sử dụng “Danh lam thắng tích” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “danh lam thắng tích” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Danh lam thắng tích” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi giới thiệu địa điểm du lịch, kể chuyện về những nơi đẹp nổi tiếng.

Trong văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính (di sản văn hóa, danh lam thắng tích quốc gia), sách giáo khoa, bài báo du lịch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Danh lam thắng tích”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng “danh lam thắng tích” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vịnh Hạ Long là danh lam thắng tích nổi tiếng thế giới của Việt Nam.”

Phân tích: Dùng để chỉ địa điểm có cảnh quan đẹp, được UNESCO công nhận.

Ví dụ 2: “Chùa Hương là danh lam thắng tích thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.”

Phân tích: Chỉ công trình tôn giáo nổi tiếng, có giá trị văn hóa – tâm linh.

Ví dụ 3: “Việt Nam có nhiều danh lam thắng tích cần được bảo tồn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, chỉ tổng thể các di sản văn hóa – thiên nhiên.

Ví dụ 4: “Du khách nước ngoài rất thích khám phá các danh lam thắng tích miền Trung.”

Phân tích: Chỉ các điểm du lịch nổi tiếng của một vùng miền cụ thể.

Ví dụ 5: “Cố đô Huế được xếp hạng danh lam thắng tích quốc gia đặc biệt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, công nhận di sản.

“Danh lam thắng tích”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “danh lam thắng tích”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Di tích Nơi hoang phế
Thắng cảnh Vùng đất hoang
Cảnh đẹp Nơi vô danh
Di sản Chốn bình thường
Kỳ quan Nơi bị lãng quên
Thắng địa Vùng đổ nát

Kết luận

Danh lam thắng tích là gì? Tóm lại, danh lam thắng tích là những cảnh đẹp, di tích có giá trị văn hóa – lịch sử đặc biệt của đất nước. Hiểu đúng cụm từ “danh lam thắng tích” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng di sản Việt Nam hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.