Lúa hè-thu là gì? 🌾 Nghĩa Lúa hè-thu
Lúa hè-thu là gì? Lúa hè-thu là vụ lúa thứ hai trong năm, được gieo trồng từ cuối tháng 4 và thu hoạch vào khoảng cuối tháng 8 đến đầu tháng 10. Đây là vụ mùa quan trọng nối tiếp vụ Đông Xuân, đảm bảo nguồn lương thực liên tục cho cả nước. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, đặc điểm và cách sử dụng cụm từ “lúa hè-thu” trong nông nghiệp Việt Nam nhé!
Lúa hè-thu nghĩa là gì?
Lúa hè-thu là vụ lúa được canh tác trong khoảng thời gian từ mùa hè sang mùa thu, nằm giữa vụ Đông Xuân và vụ Mùa trong chu kỳ sản xuất lúa hàng năm. Đây là khái niệm nông nghiệp cơ bản tại Việt Nam.
Trong sản xuất nông nghiệp, lúa hè-thu có những đặc điểm riêng biệt:
Về thời vụ: Vụ hè-thu thường bắt đầu gieo sạ từ cuối tháng 4 đến đầu tháng 5 và thu hoạch vào cuối tháng 8 đến đầu tháng 10, tùy theo vùng miền.
Về điều kiện thời tiết: Vụ này diễn ra trong thời tiết nắng nóng, mưa nhiều, độ ẩm cao. Đây là điều kiện thuận lợi cho sâu bệnh phát triển, đòi hỏi kỹ thuật canh tác cao.
Về năng suất: Diện tích canh tác khoảng 1,5 triệu ha, năng suất trung bình đạt 5,5 – 6,0 tấn/ha. Nông dân thường chọn các giống lúa ngắn ngày, chịu nhiệt tốt như OM 4900, OM 6976, IR 50404, OM 18.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lúa hè-thu”
Cụm từ “lúa hè-thu” có nguồn gốc thuần Việt, được đặt theo thời điểm canh tác từ mùa hè sang mùa thu. Đây là cách gọi phổ biến trong nông nghiệp Việt Nam để phân biệt với các vụ lúa khác trong năm.
Sử dụng “lúa hè-thu” khi nói về vụ mùa thứ hai trong năm, hoặc khi đề cập đến lịch thời vụ, kỹ thuật canh tác lúa theo mùa vụ.
Lúa hè-thu sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “lúa hè-thu” được dùng khi bàn về lịch gieo trồng, thu hoạch lúa, trong các báo cáo nông nghiệp, dự báo sản lượng hoặc khi nông dân trao đổi kinh nghiệm canh tác theo mùa vụ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lúa hè-thu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “lúa hè-thu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Năm nay, vụ lúa hè-thu ở Đồng bằng sông Cửu Long đạt năng suất cao nhờ thời tiết thuận lợi.”
Phân tích: Dùng để chỉ vụ mùa cụ thể trong sản xuất nông nghiệp tại một vùng nhất định.
Ví dụ 2: “Bà con nên chọn giống lúa ngắn ngày để gieo trồng vụ hè-thu nhằm tránh mưa bão cuối vụ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khuyến nông, hướng dẫn kỹ thuật canh tác theo mùa vụ.
Ví dụ 3: “Sản lượng lúa hè-thu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam.”
Phân tích: Dùng trong báo cáo kinh tế, thống kê nông nghiệp.
Ví dụ 4: “Vụ lúa hè-thu thường gặp khó khăn do nắng nóng và sâu bệnh phát triển mạnh.”
Phân tích: Nêu đặc điểm, thách thức của vụ mùa này trong canh tác.
Ví dụ 5: “Nông dân đang khẩn trương thu hoạch lúa hè-thu trước khi mùa mưa bão đến.”
Phân tích: Dùng trong tin tức thời sự, mô tả hoạt động nông nghiệp theo mùa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lúa hè-thu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lúa hè-thu”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Vụ hè-thu | Vụ Đông Xuân |
| Lúa vụ hai | Vụ Mùa |
| Vụ tám (miền Trung) | Vụ chiêm |
| Mùa hè-thu | Vụ xuân |
| Lúa hè | Lúa mùa |
| Vụ lúa thứ hai | Vụ thu đông |
Dịch “Lúa hè-thu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lúa hè-thu | 夏秋稻 (Xià qiū dào) | Summer-Autumn rice | 夏秋米 (Natsu aki mai) | 하추미 (Hachumi) |
Kết luận
Lúa hè-thu là gì? Tóm lại, lúa hè-thu là vụ lúa thứ hai trong năm, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và đảm bảo an ninh lương thực Việt Nam.
