Khôn cùng là gì? 😏 Nghĩa và giải thích Khôn cùng

Khôn cùng là gì? Khôn cùng là từ chỉ mức độ vô hạn, không có điểm dừng, không thể đo đếm hay diễn tả hết được. Đây là cách nói nhấn mạnh sự lớn lao, sâu sắc của cảm xúc hoặc sự vật trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khôn cùng” nhé!

Khôn cùng nghĩa là gì?

Khôn cùng là tính từ hoặc trạng từ mang nghĩa “vô cùng”, “không có giới hạn”, thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao nhất của cảm xúc, tính chất hay sự vật.

Từ “khôn cùng” được cấu tạo từ hai thành phần: “khôn” (không có, không thể) và “cùng” (điểm cuối, giới hạn). Khi ghép lại, khôn cùng mang ý nghĩa “không có điểm kết thúc”, “không thể đo lường hết”.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để diễn tả tình cảm sâu nặng, nỗi đau hay niềm vui lớn lao. Ví dụ: “Thương xót khôn cùng”, “quý giá khôn cùng”.

Trong đời sống: Khôn cùng được dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô hạn, không thể diễn tả bằng lời. Ví dụ: “Khó khăn khôn cùng” – nghĩa là khó khăn chồng chất, không đếm xuể.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôn cùng”

Từ “khôn cùng” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách kết hợp phủ định “khôn” với danh từ “cùng” (giới hạn). Đây là lối diễn đạt cổ điển, thường gặp trong văn chương và lời ăn tiếng nói dân gian.

Sử dụng “khôn cùng” khi muốn diễn tả mức độ tột cùng của cảm xúc, tính chất hoặc số lượng mà không thể đong đếm được.

Khôn cùng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khôn cùng” được dùng khi miêu tả cảm xúc mãnh liệt, giá trị to lớn, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vô hạn của điều gì đó trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôn cùng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôn cùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tình mẫu tử thiêng liêng và quý giá khôn cùng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình mẹ con có giá trị vô hạn, không thể đo đếm bằng bất cứ thứ gì.

Ví dụ 2: “Nghe tin bà ngoại mất, cô ấy đau đớn khôn cùng.”

Phân tích: Diễn tả nỗi đau mất mát lớn lao, không thể diễn tả hết bằng lời.

Ví dụ 3: “Cuộc sống này chứa đựng những bí ẩn khôn cùng.”

Phân tích: Chỉ sự bí ẩn vô tận, không có giới hạn để khám phá.

Ví dụ 4: “Khó khăn khôn cùng nhưng anh vẫn không bỏ cuộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh số lượng khó khăn rất nhiều, chồng chất không đếm xuể.

Ví dụ 5: “Lòng biết ơn của chúng tôi dành cho thầy cô thật khôn cùng.”

Phân tích: Thể hiện sự biết ơn sâu sắc, không thể diễn đạt đầy đủ bằng ngôn từ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôn cùng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôn cùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô cùng Hữu hạn
Khôn xiết Có giới hạn
Vô hạn Ít ỏi
Vô tận Nhỏ bé
Bất tận Hạn chế
Mênh mông Đơn sơ

Dịch “Khôn cùng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khôn cùng 无穷 (Wúqióng) Endless / Infinite 無限 (Mugen) 무궁 (Mugung)

Kết luận

Khôn cùng là gì? Tóm lại, khôn cùng là từ diễn tả mức độ vô hạn, không có điểm dừng. Hiểu đúng từ “khôn cùng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc sâu sắc và sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.