Bệnh bạch cầu là gì? 🏥 Nghĩa BBC
Bệnh bạch cầu là gì? Bệnh bạch cầu là một dạng ung thư máu, xảy ra khi tủy xương sản xuất quá nhiều tế bào bạch cầu bất thường, ngăn chặn việc tạo ra các tế bào máu bình thường. Đây là bệnh lý ác tính nguy hiểm, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách phân loại bệnh bạch cầu trong bài viết dưới đây nhé!
Bệnh bạch cầu nghĩa là gì?
Bệnh bạch cầu (Leukemia) là tình trạng ác tính liên quan đến việc sản xuất quá nhiều bạch cầu chưa trưởng thành hoặc bất thường trong tủy xương và hệ bạch huyết. Đây chính là tên gọi khác của ung thư máu.
Trong cơ thể bình thường, tế bào bạch cầu phát triển và chết đi theo chu trình nhất định. Tuy nhiên, ở người mắc bệnh bạch cầu, các tế bào máu bị đột biến DNA khiến chúng phân chia không kiểm soát. Những tế bào bất thường này dần lấn át tế bào khỏe mạnh, gây suy giảm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu bình thường.
Triệu chứng thường gặp: sốt hoặc ớn lạnh, mệt mỏi kéo dài, sụt cân bất thường, sưng hạch bạch huyết, gan lách to, dễ chảy máu cam và bầm tím, xuất huyết dưới da, đổ mồ hôi đêm, đau nhức xương.
Nguồn gốc và xuất xứ của bệnh bạch cầu
Thuật ngữ “Leukemia” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó “leukos” nghĩa là trắng và “haima” nghĩa là máu. Bệnh được các nhà khoa học phát hiện và nghiên cứu từ thế kỷ 19.
Sử dụng thuật ngữ bệnh bạch cầu khi đề cập đến các bệnh lý ung thư máu, trong y khoa, nghiên cứu khoa học và chẩn đoán lâm sàng.
Bệnh bạch cầu sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ bệnh bạch cầu được dùng trong y học để chỉ các dạng ung thư máu, khi bác sĩ chẩn đoán, điều trị hoặc nghiên cứu về tình trạng tủy xương sản xuất tế bào bất thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bệnh bạch cầu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ bệnh bạch cầu trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu cấp dòng tủy.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ một thể bệnh cụ thể cần điều trị tích cực.
Ví dụ 2: “Trẻ em là đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.”
Phân tích: Nêu thông tin dịch tễ học về nhóm đối tượng dễ mắc bệnh.
Ví dụ 3: “Xét nghiệm máu giúp phát hiện sớm bệnh bạch cầu.”
Phân tích: Đề cập đến phương pháp chẩn đoán và tầm quan trọng của việc khám sức khỏe định kỳ.
Ví dụ 4: “Bệnh bạch cầu mạn tính có thể không có triệu chứng trong nhiều năm.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm tiến triển chậm của thể bệnh mạn tính.
Ví dụ 5: “Ghép tế bào gốc là phương pháp điều trị bệnh bạch cầu hiệu quả.”
Phân tích: Nêu giải pháp điều trị hiện đại cho bệnh nhân ung thư máu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bệnh bạch cầu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bệnh bạch cầu:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ung thư máu | Khỏe mạnh |
| Leukemia | Bình thường |
| Ung thư bạch huyết | Lành tính |
| Bệnh máu trắng | Thuyên giảm |
| Ung thư tủy xương | Hồi phục |
Dịch bệnh bạch cầu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bệnh bạch cầu | 白血病 (Báixuèbìng) | Leukemia | 白血病 (Hakketsubyō) | 백혈병 (Baekhyeolbyeong) |
Kết luận
Bệnh bạch cầu là gì? Tóm lại, bệnh bạch cầu là dạng ung thư máu nguy hiểm do tủy xương sản xuất bạch cầu bất thường. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp cải thiện tiên lượng bệnh đáng kể.
