Rục là gì? 😏 Giải thích, nghĩa

Rục là gì? Rục là tính từ chỉ trạng thái chín tơi ra, nhừ ra hoặc mục rã, thường dùng để mô tả thực phẩm đã chín kỹ đến mức mềm nhũn. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày khi nói về trái cây, thịt kho hoặc trạng thái phân hủy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “rục” nhé!

Rục nghĩa là gì?

Rục là tính từ trong tiếng Việt, mang nghĩa chín tơi ra, nhừ ra hoặc mục rã. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Trong ẩm thực: “Rục” thường dùng để mô tả thực phẩm đã được nấu kỹ đến mức mềm nhũn. Ví dụ: thịt kho rục, chuối chín rục. Trạng thái này cho thấy thức ăn đã đạt độ mềm tối đa.

Trong nghĩa bóng: Từ “rục” còn được dùng trong các thành ngữ như “tù rục xương” (bị giam cầm rất lâu), “chết rục” (chết và phân hủy). Những cách dùng này mang sắc thái nhấn mạnh mức độ cực đại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rục”

Từ “rục” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết mô tả trạng thái vật chất khi đã chín hoặc phân hủy hoàn toàn.

Sử dụng “rục” khi muốn diễn tả trạng thái mềm nhũn của thực phẩm hoặc nhấn mạnh mức độ tột cùng của một tình trạng nào đó.

Rục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rục” được dùng khi mô tả thực phẩm chín kỹ, mềm nhừ hoặc trong các thành ngữ diễn tả trạng thái kéo dài, phân hủy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ kho thịt rục để cả nhà ăn với cơm nóng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thịt được kho đến mức mềm nhừ, dễ ăn.

Ví dụ 2: “Quả chuối để lâu quá đã chín rục rồi.”

Phân tích: Mô tả trái cây chín quá mức, mềm nhũn và có thể bắt đầu hư.

Ví dụ 3: “Hắn bị tù rục xương trong ngục tối.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh thời gian bị giam cầm rất lâu.

Ví dụ 4: “Xương hầm đã rục, nước dùng rất ngọt.”

Phân tích: Chỉ xương đã được ninh kỹ đến mức mềm, tiết ra chất ngọt.

Ví dụ 5: “Lá cây mục rục dưới đất thành phân bón.”

Phân tích: Mô tả quá trình phân hủy tự nhiên của lá cây.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhừ Cứng
Nục Dai
Mềm nhũn Giòn
Nát Tươi
Mục Xanh
Rữa Còn sống

Dịch “Rục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rục 烂熟 (Làn shú) Overripe / Well-done 熟れすぎ (Uresuki) 푹 익은 (Puk igeun)

Kết luận

Rục là gì? Tóm lại, rục là tính từ chỉ trạng thái chín tơi, nhừ ra hoặc mục rã, thường dùng trong ẩm thực và các thành ngữ dân gian. Hiểu đúng từ “rục” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.