Lát hoa là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích Lát hoa

Lát hoa là gì? Lát hoa là loài cây gỗ lớn thuộc họ Xoan (Meliaceae), có tên khoa học là Chukrasia tabularis, nổi tiếng với gỗ quý thuộc nhóm I có vân đẹp, độ bền cao. Cây lát hoa được trồng phổ biến ở Việt Nam để lấy gỗ làm đồ nội thất cao cấp và trồng làm cây bóng mát đô thị. Cùng tìm hiểu đặc điểm, công dụng và giá trị của cây lát hoa nhé!

Lát hoa nghĩa là gì?

Lát hoa là tên gọi của một loài cây gỗ quý, thuộc họ Xoan, có gỗ đẹp với vân nổi cuộn như mây khói hoặc hình hoa dong đỏ nhiều lớp ẩn hiện. Đây là loại gỗ được xếp vào nhóm I trong bảng phân loại gỗ Việt Nam.

Tên gọi “lát hoa” xuất phát từ đặc điểm vân gỗ độc đáo của loài cây này. Vân gỗ dày, đẹp, tạo thành những họa tiết như hoa văn tự nhiên, khác biệt với các loại lát khác như lát chun hay lát xoan.

Trong ngành gỗ: Gỗ lát hoa được đánh giá cao về thẩm mỹ và độ bền, thường dùng làm đồ nội thất cao cấp, đồ mỹ nghệ và đồ thờ cúng.

Trong lâm nghiệp: Cây lát hoa là loài cây trồng rừng có giá trị kinh tế cao, được khuyến khích trồng ở nhiều tỉnh miền Bắc và miền Trung Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lát hoa”

Cây lát hoa có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, phân bố tự nhiên ở Ấn Độ, Trung Quốc, Thái Lan, Lào, Campuchia, Malaysia, Indonesia và Việt Nam. Tại nước ta, cây mọc rải rác từ các tỉnh phía Bắc như Lạng Sơn, Hà Giang đến Hà Tĩnh và khu vực Tây Nguyên.

Sử dụng từ “lát hoa” khi nói về loài cây gỗ quý này hoặc các sản phẩm nội thất, mỹ nghệ được chế tác từ gỗ lát hoa.

Lát hoa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lát hoa” được dùng khi đề cập đến cây gỗ lâm nghiệp, nguyên liệu làm đồ nội thất cao cấp, hoặc khi phân biệt với các loại gỗ lát khác như lát chun, lát xoan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lát hoa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lát hoa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ bàn ghế phòng khách nhà tôi được đóng từ gỗ lát hoa nguyên khối.”

Phân tích: Chỉ nguyên liệu gỗ quý dùng làm đồ nội thất cao cấp.

Ví dụ 2: “Vùng đồi này đang triển khai dự án trồng cây lát hoa để phủ xanh đất trống.”

Phân tích: Đề cập đến cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường.

Ví dụ 3: “Gỗ lát hoa có vân đẹp hơn lát chun nhưng giá thành thấp hơn.”

Phân tích: So sánh phân biệt giữa các loại gỗ lát khác nhau trên thị trường.

Ví dụ 4: “Tủ thờ làm từ lát hoa vừa bền vừa trang nghiêm, rất được ưa chuộng.”

Phân tích: Ứng dụng gỗ lát hoa trong sản xuất đồ thờ cúng truyền thống.

Ví dụ 5: “Cây lát hoa trồng khoảng 15 năm mới cho gỗ đẹp nhất.”

Phân tích: Nói về chu kỳ sinh trưởng và thời điểm khai thác gỗ lát hoa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lát hoa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “lát hoa”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Đối Lập / Phân Biệt
Lát da đồng Lát chun
Cây gỗ lát Lát xoan
Chukrasia tabularis Lát khét
Gỗ nhóm I Gỗ công nghiệp
Gỗ quý Gỗ tạp
Họ Xoan Gỗ nhập khẩu

Dịch “Lát hoa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lát hoa 麻楝 (Má liàn) Chickrassy / Chittagong wood チクラシア (Chikurashia) 치타공 나무 (Chitagong namu)

Kết luận

Lát hoa là gì? Tóm lại, lát hoa là loài cây gỗ quý thuộc họ Xoan, có gỗ đẹp với vân hoa độc đáo, được xếp vào nhóm I và ứng dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất, mỹ nghệ cao cấp tại Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.