Pháo tự hành là gì? 💣 Nghĩa Pháo tự hành
Pháo tự hành là gì? Pháo tự hành là loại pháo được lắp đặt trên khung gầm xe bánh xích hoặc bánh lốp, có khả năng tự di chuyển mà không cần xe kéo. Đây là vũ khí quân sự quan trọng, mang lại tính cơ động cao cho lực lượng pháo binh trên chiến trường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách phân biệt pháo tự hành với xe tăng nhé!
Pháo tự hành nghĩa là gì?
Pháo tự hành (tiếng Anh: Self-propelled artillery, viết tắt SPG) là loại pháo được gắn trên khung gầm cơ giới, cho phép tự di chuyển độc lập trên chiến trường. Khái niệm này bao gồm cả lựu pháo và pháo phản lực tự hành.
Trong chữ Hán, “hành” (行) có nghĩa là “đi”. Vì vậy “pháo tự hành” nghĩa đen là “pháo tự đi”, tức loại pháo có thể tự di chuyển mà không cần sức kéo từ bên ngoài.
Trong quân sự: Pháo tự hành được thiết kế để hoạt động ở tuyến sau, cung cấp hỏa lực gián tiếp, hỗ trợ bộ binh và các đơn vị chiến đấu khác. Chúng bắn đạn theo quỹ đạo cong với tầm bắn xa, nhắm vào mục tiêu ngoài tầm nhìn trực tiếp.
Phân biệt với xe tăng: Nhiều người nhầm lẫn pháo tự hành với xe tăng vì hình dáng tương tự. Tuy nhiên, xe tăng dùng cho chiến đấu trực tiếp ở tuyến đầu với lớp giáp dày, còn pháo tự hành chỉ yểm trợ hỏa lực từ xa với lớp giáp mỏng hơn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Pháo tự hành”
Pháo tự hành xuất hiện lần đầu trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914-1918) và được ứng dụng rộng rãi trong Chiến tranh Thế giới thứ hai (1939-1945).
Ý tưởng đặt pháo lên khung gầm cơ giới ra đời nhằm khắc phục nhược điểm của pháo kéo truyền thống – vốn chậm chạp và dễ bị tổn thương khi di chuyển.
Sử dụng thuật ngữ “pháo tự hành” khi nói về các loại vũ khí pháo binh có khả năng tự cơ động trong lĩnh vực quân sự.
Pháo tự hành sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “pháo tự hành” được dùng trong ngữ cảnh quân sự, quốc phòng, khi thảo luận về vũ khí, chiến thuật pháo binh hoặc lịch sử chiến tranh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Pháo tự hành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “pháo tự hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “M107 là loại pháo tự hành nổi tiếng được Mỹ sử dụng trong Chiến tranh Việt Nam, còn gọi là Vua chiến trường.”
Phân tích: Chỉ một mẫu pháo tự hành cụ thể trong lịch sử chiến tranh.
Ví dụ 2: “Pháo tự hành có ưu điểm triển khai nhanh và rút lui kịp thời để tránh bị phản pháo.”
Phân tích: Nêu đặc điểm chiến thuật của loại vũ khí này.
Ví dụ 3: “Quân đội nhiều nước đang hiện đại hóa lực lượng pháo binh bằng các hệ thống pháo tự hành thế hệ mới.”
Phân tích: Đề cập xu hướng phát triển quân sự hiện đại.
Ví dụ 4: “Tập đoàn Viettel đã giới thiệu pháo tự hành bánh lốp cỡ nòng 152mm do Việt Nam tự sản xuất.”
Phân tích: Nói về thành tựu công nghiệp quốc phòng Việt Nam.
Ví dụ 5: “Pháo tự hành được phân loại theo khối lượng: nhẹ (dưới 20 tấn), trung (dưới 40 tấn), nặng (trên 40 tấn).”
Phân tích: Cung cấp thông tin kỹ thuật về cách phân loại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Pháo tự hành”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “pháo tự hành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Pháo cơ giới | Pháo kéo |
| Pháo tự động | Pháo cố định |
| SPG (Self-propelled gun) | Pháo xe kéo |
| Pháo cơ động | Pháo mang vác |
| Pháo bánh xích | Pháo ngựa kéo |
| Pháo bánh lốp | Pháo bệ cố định |
Dịch “Pháo tự hành” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Pháo tự hành | 自行火炮 (Zìxíng huǒpào) | Self-propelled artillery | 自走砲 (Jisōhō) | 자주포 (Jajupo) |
Kết luận
Pháo tự hành là gì? Tóm lại, pháo tự hành là loại pháo gắn trên khung gầm cơ giới, có khả năng tự di chuyển, mang lại tính cơ động cao cho lực lượng pháo binh trong tác chiến hiện đại.
