Mua dâm là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mua dâm
Mua dâm là gì? Mua dâm là hành vi của người dùng tiền hoặc lợi ích vật chất khác trả cho người bán dâm để được giao cấu. Đây là hành vi bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Cùng tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, mức xử phạt và các quy định pháp luật liên quan đến mua dâm nhé!
Mua dâm nghĩa là gì?
Mua dâm là hành vi của người dùng tiền hoặc lợi ích vật chất khác trả cho người bán dâm để được giao cấu. Định nghĩa này được quy định tại khoản 2 Điều 3 Pháp lệnh phòng, chống mại dâm năm 2003.
Trong đó, “lợi ích vật chất khác” có thể bao gồm: tài sản, quà tặng, dịch vụ hoặc bất kỳ quyền lợi có giá trị kinh tế nào được dùng để trao đổi.
Mua dâm là một phần của hoạt động mại dâm, đi ngược lại thuần phong mỹ tục và chuẩn mực đạo đức xã hội Việt Nam. Hành vi này tiềm ẩn nhiều nguy cơ như lây lan bệnh xã hội, phá vỡ hạnh phúc gia đình và gây mất trật tự an ninh công cộng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mua dâm”
Thuật ngữ “mua dâm” xuất phát từ Hán-Việt, trong đó “mua” nghĩa là trao đổi bằng tiền bạc, “dâm” chỉ hành vi quan hệ tình dục trái đạo đức. Khái niệm này được pháp điển hóa trong Pháp lệnh phòng, chống mại dâm năm 2003.
Sử dụng từ “mua dâm” khi đề cập đến hành vi vi phạm pháp luật về mại dâm, trong các văn bản pháp lý, báo chí hoặc khi tuyên truyền phòng chống tệ nạn xã hội.
Mua dâm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mua dâm” được dùng trong ngữ cảnh pháp luật, báo chí khi đề cập đến hành vi vi phạm về mại dâm, hoặc trong công tác tuyên truyền phòng chống tệ nạn xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mua dâm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mua dâm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công an quận X bắt quả tang đối tượng có hành vi mua dâm tại khách sạn.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi vi phạm bị cơ quan chức năng phát hiện và xử lý.
Ví dụ 2: “Người có hành vi mua dâm sẽ bị xử phạt hành chính từ 1 đến 2 triệu đồng.”
Phân tích: Dùng khi trích dẫn quy định pháp luật về mức xử phạt đối với người vi phạm.
Ví dụ 3: “Mua dâm người dưới 18 tuổi là hành vi phạm tội, có thể bị phạt tù đến 15 năm.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của hành vi khi liên quan đến người chưa thành niên.
Ví dụ 4: “Chiến dịch tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức về tác hại của việc mua dâm.”
Phân tích: Dùng trong hoạt động truyền thông, giáo dục cộng đồng về phòng chống tệ nạn.
Ví dụ 5: “Hành vi mua dâm không chỉ vi phạm pháp luật mà còn đi ngược lại đạo đức xã hội.”
Phân tích: Sử dụng khi phân tích khía cạnh đạo đức và pháp lý của hành vi này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mua dâm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mua dâm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mua vui | Quan hệ hôn nhân |
| Chơi gái | Tình yêu chân chính |
| Đi khách | Quan hệ tình cảm |
| Mua bán dâm | Hôn nhân hợp pháp |
| Hoạt động mại dâm | Tình nghĩa vợ chồng |
| Quan hệ tình dục trả tiền | Yêu thương chung thủy |
Dịch “Mua dâm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mua dâm | 嫖娼 (Piáochāng) | Prostitution solicitation | 買春 (Baishun) | 성매수 (Seongmaesu) |
Kết luận
Mua dâm là gì? Tóm lại, mua dâm là hành vi dùng tiền hoặc lợi ích vật chất để giao cấu với người bán dâm, bị pháp luật Việt Nam nghiêm cấm và xử phạt nghiêm khắc.
