Lãnh hải là gì? 🌊 Nghĩa, giải thích Lãnh hải
Lãnh hải là gì? Lãnh hải là vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia, tính từ đường cơ sở ra phía biển với chiều rộng tối đa 12 hải lý theo luật quốc tế. Đây là khái niệm quan trọng trong luật biển và quan hệ quốc tế. Cùng tìm hiểu quy định, ý nghĩa và cách phân biệt lãnh hải với các vùng biển khác ngay bên dưới!
Lãnh hải là gì?
Lãnh hải là vùng biển nằm sát bờ, thuộc chủ quyền hoàn toàn của một quốc gia ven biển. Đây là danh từ chỉ một khái niệm pháp lý trong luật biển quốc tế.
Trong tiếng Việt, từ “lãnh hải” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Vùng biển mà quốc gia có chủ quyền đầy đủ về không gian, mặt nước, đáy biển và lòng đất dưới đáy.
Nghĩa thực tiễn: Khu vực biển mà tàu thuyền nước ngoài chỉ được đi qua theo quy định “qua lại không gây hại”.
Trong Công ước Luật Biển 1982 (UNCLOS): Lãnh hải được quy định rộng tối đa 12 hải lý (khoảng 22,2 km) tính từ đường cơ sở.
Lãnh hải có nguồn gốc từ đâu?
Từ “lãnh hải” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “lãnh” (領) nghĩa là cai quản, sở hữu; “hải” (海) nghĩa là biển. Ghép lại, lãnh hải nghĩa là “vùng biển thuộc quyền cai quản”.
Sử dụng “lãnh hải” khi nói về chủ quyền biển đảo, luật pháp quốc tế hoặc an ninh quốc phòng.
Cách sử dụng “Lãnh hải”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lãnh hải” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lãnh hải” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ vùng biển thuộc chủ quyền. Ví dụ: lãnh hải Việt Nam, xâm phạm lãnh hải.
Trong văn bản pháp luật: Dùng chính xác theo định nghĩa của Công ước Luật Biển và pháp luật Việt Nam.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lãnh hải”
Từ “lãnh hải” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến chủ quyền và pháp luật:
Ví dụ 1: “Lãnh hải Việt Nam rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở.”
Phân tích: Danh từ chỉ vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia.
Ví dụ 2: “Tàu cá nước ngoài xâm phạm lãnh hải đã bị xử lý.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vi phạm chủ quyền biển.
Ví dụ 3: “Bảo vệ lãnh hải là nhiệm vụ thiêng liêng của mỗi công dân.”
Phân tích: Danh từ mang ý nghĩa chủ quyền quốc gia.
Ví dụ 4: “Tàu thuyền nước ngoài được qua lại không gây hại trong lãnh hải.”
Phân tích: Thuật ngữ pháp lý theo Công ước Luật Biển.
Ví dụ 5: “Ranh giới lãnh hải được xác định dựa trên đường cơ sở.”
Phân tích: Danh từ trong ngữ cảnh địa lý – pháp lý.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Lãnh hải”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “lãnh hải” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “lãnh hải” với “vùng đặc quyền kinh tế” (EEZ – rộng 200 hải lý).
Cách dùng đúng: “Lãnh hải” chỉ 12 hải lý có chủ quyền hoàn toàn, còn EEZ chỉ có quyền chủ quyền về kinh tế.
Trường hợp 2: Nhầm “lãnh hải” với “nội thủy” (vùng nước phía trong đường cơ sở).
Cách dùng đúng: “Nội thủy” nằm trong đường cơ sở, “lãnh hải” nằm ngoài đường cơ sở.
“Lãnh hải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lãnh hải”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hải phận | Biển quốc tế |
| Vùng biển chủ quyền | Hải phận quốc tế |
| Biển thuộc chủ quyền | Vùng biển tự do |
| Vùng lãnh hải | Biển cả |
| Hải giới | Vùng biển chung |
| Biển nội địa | Công hải |
Kết luận
Lãnh hải là gì? Tóm lại, lãnh hải là vùng biển 12 hải lý thuộc chủ quyền hoàn toàn của quốc gia ven biển. Hiểu đúng về “lãnh hải” giúp bạn nắm vững kiến thức về chủ quyền biển đảo Việt Nam.
