Làm việc là gì? 💼 Ý nghĩa, cách dùng Làm việc
Làm việc là gì? Làm việc là hoạt động sử dụng sức lao động, trí tuệ để thực hiện một công việc nhằm tạo ra sản phẩm, giá trị hoặc thu nhập. Đây là hoạt động thiết yếu của con người trong xã hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, tầm quan trọng và cách sử dụng từ “làm việc” trong tiếng Việt nhé!
Làm việc nghĩa là gì?
Làm việc là quá trình con người bỏ công sức, thời gian và năng lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc tạo ra giá trị. Đây là khái niệm cơ bản gắn liền với đời sống con người.
Từ “làm việc” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong lao động: Làm việc chỉ hoạt động nghề nghiệp, công việc hàng ngày để kiếm sống. Ví dụ: làm việc văn phòng, làm việc nhà máy, làm việc tự do.
Trong giao tiếp: “Làm việc” còn mang nghĩa thảo luận, giải quyết vấn đề. Ví dụ: “Tôi cần làm việc với anh về hợp đồng này” nghĩa là cần trao đổi, bàn bạc.
Trong đời sống: Làm việc nhà, làm việc thiện nguyện – những hoạt động không nhất thiết mang lại thu nhập nhưng vẫn tạo ra giá trị.
Trong pháp luật: “Làm việc” với cơ quan chức năng nghĩa là trình diện, khai báo hoặc hợp tác điều tra.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm việc”
Từ “làm việc” là từ thuần Việt, được ghép từ “làm” (thực hiện) và “việc” (công việc, nhiệm vụ). Cụm từ này xuất hiện từ xa xưa, gắn liền với văn hóa lao động của người Việt.
Sử dụng “làm việc” khi nói về hoạt động lao động, trao đổi công việc, hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Làm việc sử dụng trong trường hợp nào?
Làm việc được dùng khi mô tả hoạt động lao động nghề nghiệp, trao đổi công việc với đối tác, hoặc thực hiện các nhiệm vụ trong gia đình và xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm việc”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ làm việc trong thực tế:
Ví dụ 1: “Anh ấy làm việc tại công ty công nghệ đã 5 năm.”
Phân tích: Chỉ hoạt động nghề nghiệp, công việc chính thức có thu nhập.
Ví dụ 2: “Sáng mai tôi phải lên công an làm việc.”
Phân tích: Nghĩa là trình diện, khai báo hoặc hợp tác với cơ quan chức năng.
Ví dụ 3: “Hai bên cần ngồi lại làm việc để giải quyết mâu thuẫn.”
Phân tích: Dùng với nghĩa thảo luận, đàm phán, trao đổi ý kiến.
Ví dụ 4: “Mẹ làm việc nhà cả ngày không nghỉ.”
Phân tích: Chỉ công việc gia đình, lao động không được trả lương nhưng có giá trị.
Ví dụ 5: “Làm việc nhóm giúp nâng cao hiệu quả công việc.”
Phân tích: Chỉ hình thức phối hợp, cộng tác giữa nhiều người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm việc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm việc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lao động | Nghỉ ngơi |
| Công tác | Thất nghiệp |
| Hoạt động | Lười biếng |
| Thực hiện | Nhàn rỗi |
| Tác nghiệp | Nghỉ việc |
| Cống hiến | Ăn không ngồi rồi |
Dịch “Làm việc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm việc | 工作 (Gōngzuò) | Work / Working | 仕事する (Shigoto suru) | 일하다 (Ilhada) |
Kết luận
Làm việc là gì? Tóm lại, làm việc là hoạt động lao động tạo ra giá trị, thu nhập hoặc giải quyết công việc. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp chính xác trong mọi ngữ cảnh.
