Ký quỹ là gì? 💰 Ý nghĩa, cách dùng Ký quỹ

Ký quỹ là gì? Ký quỹ là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền hoặc tài sản có giá trị vào tài khoản phong tỏa tại tổ chức tín dụng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ. Đây là biện pháp bảo đảm phổ biến trong pháp luật dân sự và giao dịch tài chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại hình và cách sử dụng từ “ký quỹ” nhé!

Ký quỹ nghĩa là gì?

Ký quỹ là việc bên có nghĩa vụ gửi một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong tỏa tại một tổ chức tín dụng để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ. Định nghĩa này được quy định tại Khoản 1 Điều 330 Bộ luật Dân sự 2015.

Trong cuộc sống, từ “ký quỹ” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong pháp luật dân sự: Ký quỹ là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, bên cạnh cầm cố, thế chấp, đặt cọc, ký cược và bảo lãnh. Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng cam kết, tổ chức tín dụng sẽ dùng tài sản ký quỹ để thanh toán cho bên có quyền.

Trong chứng khoán: Giao dịch ký quỹ (margin trading) là việc nhà đầu tư vay tiền từ công ty chứng khoán để mua chứng khoán, trong đó chứng khoán mua được sẽ làm tài sản bảo đảm cho khoản vay.

Trong ngân hàng: Ký quỹ bao gồm ký quỹ mở L/C (thư tín dụng), ký quỹ bảo lãnh, ký quỹ phát hành thẻ tín dụng — đều nhằm đảm bảo các giao dịch tài chính được thực hiện an toàn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ký quỹ”

“Ký quỹ” là từ Hán-Việt, trong đó “ký” (寄) nghĩa là gửi, ký gửi; “quỹ” (櫃) nghĩa là tủ, két, nơi cất giữ tiền. Ghép lại, ký quỹ mang nghĩa gửi tiền vào nơi bảo quản để đảm bảo nghĩa vụ.

Sử dụng từ “ký quỹ” khi nói về việc gửi tiền hoặc tài sản vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng nhằm bảo đảm thực hiện hợp đồng, giao dịch.

Ký quỹ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ký quỹ” được dùng khi các bên cần đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng kinh doanh, giao dịch chứng khoán, xuất nhập khẩu, thuê tài sản hoặc đầu tư dự án.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ký quỹ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ký quỹ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty A phải ký quỹ 2 tỷ đồng tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện hợp đồng xây dựng.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kinh doanh, chỉ việc đặt tiền bảo đảm thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Ví dụ 2: “Nhà đầu tư mở tài khoản ký quỹ tại công ty chứng khoán để giao dịch margin.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực chứng khoán, chỉ việc vay tiền để mua cổ phiếu với tài sản thế chấp.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp xuất nhập khẩu ký quỹ mở L/C để thanh toán hàng hóa quốc tế.”

Phân tích: Dùng trong thương mại quốc tế, đảm bảo thanh toán qua thư tín dụng.

Ví dụ 4: “Chủ đầu tư phải ký quỹ bảo lãnh để được giao đất thực hiện dự án.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực đầu tư bất động sản, đảm bảo năng lực tài chính triển khai dự án.

Ví dụ 5: “Nếu bên thuê vi phạm hợp đồng, tiền ký quỹ sẽ được dùng để bồi thường thiệt hại.”

Phân tích: Chỉ mục đích sử dụng tiền ký quỹ khi nghĩa vụ không được thực hiện đúng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ký quỹ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ký quỹ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đặt cọc Rút tiền
Bảo đảm Hoàn trả
Thế chấp Giải chấp
Ký cược Thanh lý
Cầm cố Chuộc lại
Bảo lãnh Miễn trừ

Dịch “Ký quỹ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ký quỹ 保证金 (Bǎozhèngjīn) Deposit / Margin 預託金 (Yotakukin) 보증금 (Bojeunggeum)

Kết luận

Ký quỹ là gì? Tóm lại, ký quỹ là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bằng cách gửi tiền hoặc tài sản vào tài khoản phong tỏa tại tổ chức tín dụng. Hiểu đúng từ “ký quỹ” giúp bạn giao dịch an toàn và đúng pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.