Kiểm nghiệm là gì? 🔬 Nghĩa, giải thích Kiểm nghiệm

Kiểm nghiệm là gì? Kiểm nghiệm là hành động kiểm tra, xem xét, phân tích một sản phẩm hoặc mẫu vật để đánh giá chất lượng, xác minh tính chính xác theo tiêu chuẩn nhất định. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực như y tế, sản xuất và khoa học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “kiểm nghiệm” nhé!

Kiểm nghiệm nghĩa là gì?

Kiểm nghiệm là động từ chỉ hành động xem xét, phân tích và đánh giá một đối tượng để xác định chất lượng hoặc tính đúng đắn của nó. Trong tiếng Anh, từ này được dịch là “test” hoặc “examine”.

Từ “kiểm nghiệm” mang nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

Trong y tế: Kiểm nghiệm là việc xem xét, phân tích các chất bài tiết của cơ thể như máu, nước tiểu, đờm để chẩn đoán bệnh.

Trong sản xuất và thương mại: Kiểm nghiệm là hình thức kiểm soát chất lượng sản phẩm, đảm bảo hàng hóa đạt tiêu chuẩn trước khi đưa ra thị trường hoặc xuất khẩu.

Trong khoa học và giáo dục: Kiểm nghiệm là việc thử lại xem kết quả có đúng với lý thuyết không, ví dụ: kiểm nghiệm định luật vật lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm nghiệm”

Từ “kiểm nghiệm” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “kiểm” (檢) nghĩa là xem xét, kiểm tra và “nghiệm” (驗) nghĩa là thử, chứng thực. Từ này xuất hiện trong tiếng Việt từ lâu đời, gắn liền với hoạt động đánh giá chất lượng.

Sử dụng từ “kiểm nghiệm” khi muốn nói đến việc kiểm tra, phân tích để xác minh chất lượng hoặc tính chính xác của một đối tượng.

Kiểm nghiệm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiểm nghiệm” được dùng khi nói về việc phân tích mẫu vật trong phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng sản phẩm, hoặc xác minh lý thuyết khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm nghiệm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm nghiệm” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân đi kiểm nghiệm máu để chẩn đoán bệnh.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ việc xét nghiệm mẫu máu tại phòng thí nghiệm.

Ví dụ 2: “Sản phẩm phải qua kiểm nghiệm chất lượng trước khi xuất khẩu.”

Phân tích: Dùng trong thương mại, chỉ việc đánh giá sản phẩm theo tiêu chuẩn quy định.

Ví dụ 3: “Học sinh tiến hành kiểm nghiệm định luật phản xạ ánh sáng trong phòng thí nghiệm.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ việc thực hành để xác minh lý thuyết đã học.

Ví dụ 4: “Thực tế là thước đo kiểm nghiệm mọi chân lý.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc dùng thực tiễn để chứng minh tính đúng đắn.

Ví dụ 5: “Trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm phát hiện mẫu rau có dư lượng thuốc trừ sâu vượt mức cho phép.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm, chỉ việc phân tích mẫu để phát hiện chất độc hại.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm nghiệm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm nghiệm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xét nghiệm Bỏ qua
Thử nghiệm Phớt lờ
Kiểm tra Không xem xét
Thẩm định Bỏ sót
Kiểm chứng Lơ là
Đánh giá Xao nhãng

Dịch “Kiểm nghiệm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiểm nghiệm 检验 (Jiǎnyàn) Test / Examine 検査 (Kensa) 검사 (Geomsa)

Kết luận

Kiểm nghiệm là gì? Tóm lại, kiểm nghiệm là hành động xem xét, phân tích để đánh giá chất lượng hoặc xác minh tính chính xác của một đối tượng. Hiểu đúng từ “kiểm nghiệm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.