Kì thủ là gì? ♟️ Nghĩa, giải thích Kì thủ
Kì thủ là gì? Kì thủ là danh từ chỉ người chuyên thi đấu các môn cờ như cờ vua, cờ tướng, cờ vây. Đây là từ Hán Việt quen thuộc trong lĩnh vực thể thao trí tuệ, dùng để gọi những người chơi cờ chuyên nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kì thủ” trong tiếng Việt nhé!
Kì thủ nghĩa là gì?
Kì thủ là danh từ dùng để chỉ người thi đấu các môn cờ, đặc biệt là những người chơi cờ chuyên nghiệp tham gia các giải đấu. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực thể thao trí tuệ tại Việt Nam.
Trong đời sống, từ “kì thủ” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: “Kì thủ” dùng để gọi các vận động viên chuyên nghiệp thi đấu cờ vua, cờ tướng, cờ vây trong các giải đấu quốc gia và quốc tế. Ví dụ: “Kì thủ Lê Quang Liêm là niềm tự hào của cờ vua Việt Nam.”
Trong giao tiếp: Từ này thường dùng khi nói về những người có trình độ chơi cờ cao, tham gia thi đấu chính thức, phân biệt với người chơi cờ giải trí thông thường.
Lưu ý: “Kì thủ” chỉ dùng cho các môn cờ được công nhận là thể thao như cờ vua, cờ tướng, cờ vây. Với các trò chơi cờ giải trí như cờ cá ngựa, người ta dùng “người chơi” thay vì “kì thủ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì thủ”
Từ “kì thủ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “kì” (棋) nghĩa là cờ và “thủ” (手) nghĩa là tay, người làm việc gì đó. Ghép lại, kì thủ nghĩa là người chơi cờ, tay cờ.
Sử dụng từ “kì thủ” khi nói về người thi đấu cờ chuyên nghiệp, vận động viên cờ trong các giải đấu chính thức hoặc khi ca ngợi tài năng của một người chơi cờ xuất sắc.
Kì thủ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kì thủ” được dùng khi nói về vận động viên cờ chuyên nghiệp, người tham gia thi đấu các giải cờ vua, cờ tướng, cờ vây, hoặc khi đề cập đến những tay cờ có trình độ cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì thủ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kì thủ Lê Quang Liêm từng lọt vào top 20 thế giới về cờ vua.”
Phân tích: Dùng để gọi vận động viên cờ vua chuyên nghiệp, nhấn mạnh thành tích thi đấu.
Ví dụ 2: “Các kì thủ hàng đầu Việt Nam sẽ tranh tài tại giải cờ tướng quốc gia.”
Phân tích: Chỉ những người chơi cờ tướng chuyên nghiệp tham gia giải đấu chính thức.
Ví dụ 3: “Ông ấy là một kì thủ cờ vây nổi tiếng với lối chơi biến hóa khó lường.”
Phân tích: Ca ngợi tài năng và phong cách thi đấu của người chơi cờ vây.
Ví dụ 4: “Để trở thành kì thủ chuyên nghiệp, cần rèn luyện tư duy chiến thuật mỗi ngày.”
Phân tích: Nói về con đường trở thành vận động viên cờ chuyên nghiệp.
Ví dụ 5: “Trận đấu giữa hai kì thủ kỳ cựu thu hút hàng nghìn người xem trực tiếp.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự quan tâm của công chúng đối với các trận đấu cờ đỉnh cao.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì thủ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kì thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tay cờ | Người không biết chơi cờ |
| Cao thủ cờ | Người mới học cờ |
| Vận động viên cờ | Người chơi nghiệp dư |
| Danh thủ cờ | Tay mơ |
| Kiện tướng cờ | Người ngoại đạo |
| Đấu thủ cờ | Khán giả |
Dịch “Kì thủ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kì thủ | 棋手 (Qíshǒu) | Chess player | 棋士 (Kishi) | 기사 (Gisa) |
Kết luận
Kì thủ là gì? Tóm lại, kì thủ là danh từ chỉ người chuyên thi đấu các môn cờ như cờ vua, cờ tướng, cờ vây. Hiểu đúng từ “kì thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về lĩnh vực thể thao trí tuệ.
