Lọt lưới là gì? ⚽ Nghĩa, giải thích Lọt lưới
Lọt lưới là gì? Lọt lưới là tình trạng không bị phát hiện, kiểm soát hoặc xử lý dù đáng lẽ phải bị bắt giữ, ngăn chặn. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm thoát khỏi sự truy bắt của pháp luật hoặc sai sót không bị kiểm tra phát hiện. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “lọt lưới” trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Lọt lưới nghĩa là gì?
Lọt lưới là cụm từ chỉ việc thoát khỏi sự kiểm soát, truy bắt hoặc không bị phát hiện dù thuộc diện phải xử lý. Đây là thành ngữ có nguồn gốc từ hình ảnh con cá nhỏ chui qua mắt lưới của ngư dân.
Trong tiếng Việt, “lọt lưới” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong pháp luật: Chỉ tội phạm hoặc vi phạm không bị phát hiện, xử lý. Ví dụ: “Kẻ buôn lậu đã lọt lưới cơ quan chức năng suốt nhiều năm.”
Trong đời sống: Dùng để nói về sai sót, lỗi lầm không bị kiểm tra phát hiện. Ví dụ: “Lỗi chính tả này đã lọt lưới biên tập viên.”
Trong thể thao: Chỉ bàn thắng được ghi khi bóng vượt qua thủ môn vào lưới. Ví dụ: “Cú sút của tiền đạo đã lọt lưới đội khách.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lọt lưới”
Từ “lọt lưới” có nguồn gốc từ nghề đánh bắt cá truyền thống của người Việt. Hình ảnh cá nhỏ chui qua mắt lưới được dân gian mượn để ẩn dụ cho việc thoát khỏi sự kiểm soát.
Sử dụng “lọt lưới” khi muốn diễn tả ai đó hoặc điều gì đó thoát khỏi sự giám sát, kiểm tra hoặc truy bắt.
Cách sử dụng “Lọt lưới” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lọt lưới” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lọt lưới” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lọt lưới” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc ai đó thoát khỏi kiểm tra, hoặc sai sót không bị phát hiện.
Trong văn viết: “Lọt lưới” xuất hiện trong báo chí (tội phạm lọt lưới), văn bản hành chính (vi phạm lọt lưới thanh tra), bình luận thể thao (bàn thắng lọt lưới).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lọt lưới”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lọt lưới” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tên trộm đã lọt lưới công an sau nhiều lần truy đuổi.”
Phân tích: Chỉ việc tội phạm thoát khỏi sự truy bắt của lực lượng chức năng.
Ví dụ 2: “Sản phẩm kém chất lượng này đã lọt lưới kiểm định.”
Phân tích: Dùng để nói về hàng hóa không bị phát hiện dù không đạt tiêu chuẩn.
Ví dụ 3: “Cú sút phạt của Quang Hải đã lọt lưới đội bạn ở phút 89.”
Phân tích: Nghĩa đen trong thể thao, chỉ bàn thắng được ghi.
Ví dụ 4: “Nhiều lỗi đánh máy đã lọt lưới trong bản in lần đầu.”
Phân tích: Chỉ sai sót không được phát hiện trong quá trình kiểm tra.
Ví dụ 5: “Kẻ lừa đảo lọt lưới pháp luật suốt 10 năm trước khi bị bắt.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc tội phạm trốn tránh được sự trừng phạt trong thời gian dài.
“Lọt lưới”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lọt lưới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thoát lưới | Sa lưới |
| Trốn thoát | Bị bắt |
| Thoát thân | Mắc bẫy |
| Qua mặt | Bị phát hiện |
| Lọt qua | Bị tóm gọn |
| Tẩu thoát | Bị truy tố |
Kết luận
Lọt lưới là gì? Tóm lại, lọt lưới là cụm từ chỉ việc thoát khỏi sự kiểm soát, truy bắt hoặc không bị phát hiện. Hiểu đúng từ “lọt lưới” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt hiệu quả hơn.
