Kí lục là gì? 🏆 Nghĩa, giải thích Kí lục

Kỷ lục là gì? Kỷ lục là thành tích được chính thức thừa nhận là cao nhất, vượt trên mọi kết quả mà người khác đã đạt được trước đó trong cùng một lĩnh vực. Đây là từ quen thuộc trong thể thao và nhiều lĩnh vực khác của đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “kỷ lục” nhé!

Kỷ lục nghĩa là gì?

Kỷ lục (tiếng Anh: Record) là mức thành tích cao nhất, từ trước tới nay chưa ai đạt được hoặc làm được trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này thường gắn liền với thi đấu thể thao và các cuộc tranh tài.

Trong cuộc sống, từ “kỷ lục” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong thể thao: Kỷ lục là thành tích được chính thức công nhận vượt trên mọi kết quả trong cùng môn thi đấu. Ví dụ: kỷ lục thế giới chạy 100m, kỷ lục Olympic nhảy xa.

Trong đời sống: Kỷ lục còn được dùng để chỉ mức cao nhất hoặc thấp nhất chưa từng có. Ví dụ: doanh số bán hàng đạt kỷ lục, nhiệt độ cao kỷ lục.

Trong Sách Kỷ lục Guinness: Ghi nhận các thành tích phi thường, độc đáo trên toàn thế giới, từ kỷ lục do con người lập đến kỷ lục của thiên nhiên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỷ lục”

Từ “kỷ lục” là từ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 紀錄. Trong đó “kỷ” (紀) nghĩa là ghi chép, “lục” (錄) nghĩa là chép lại, ghi lại. Ghép lại có nghĩa là ghi chép lại thành tích đáng nhớ.

Sử dụng từ “kỷ lục” khi nói về thành tích cao nhất được công nhận chính thức, hoặc mức đạt được vượt trội so với tất cả những gì đã có trước đó.

Kỷ lục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kỷ lục” được dùng khi nói về thành tích thể thao xuất sắc nhất, con số cao nhất hoặc thấp nhất trong thống kê, hoặc những điều phi thường chưa ai làm được.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỷ lục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỷ lục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Usain Bolt lập kỷ lục thế giới chạy 100m với thời gian 9,58 giây.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ thành tích cao nhất được công nhận chính thức trên toàn cầu.

Ví dụ 2: “Doanh thu công ty năm nay đạt mức kỷ lục, tăng 50% so với năm trước.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ con số cao nhất từ trước đến nay của doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Vận động viên Việt Nam phá kỷ lục quốc gia môn bơi lội.”

Phân tích: Chỉ việc đạt thành tích vượt qua kỷ lục cũ trong phạm vi một quốc gia.

Ví dụ 4: “Nhiệt độ Hà Nội hôm nay cao kỷ lục trong vòng 50 năm qua.”

Phân tích: Dùng trong thời tiết, chỉ mức nhiệt độ cao nhất được ghi nhận trong thời gian dài.

Ví dụ 5: “Anh ấy được ghi vào Sách Kỷ lục Guinness vì ăn nhiều bánh mì nhất trong 10 phút.”

Phân tích: Dùng để chỉ thành tích phi thường, độc đáo được tổ chức Guinness công nhận.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỷ lục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỷ lục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thành tích cao nhất Thành tích thấp
Đỉnh cao Mức trung bình
Mức kỷ lục Mức bình thường
Thành tích vượt trội Kết quả tầm thường
Record Thất bại
Cột mốc lịch sử Không đáng kể

Dịch “Kỷ lục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỷ lục 纪录 (Jìlù) Record 記録 (Kiroku) 기록 (Girok)

Kết luận

Kỷ lục là gì? Tóm lại, kỷ lục là thành tích cao nhất được chính thức công nhận, thể hiện sự nỗ lực vượt bậc của con người. Hiểu đúng về kỷ lục giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.