Cung độ là gì? 📐 Nghĩa và giải thích Cung độ

Cung độ là gì? Cung độ là thuật ngữ chỉ độ dài của một cung tròn trong hình học, hoặc khoảng cách cao độ giữa hai nốt nhạc trong âm nhạc. Đây là khái niệm quan trọng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cung độ” ngay bên dưới!

Cung độ nghĩa là gì?

Cung độ là đại lượng đo lường độ dài của một phần đường tròn (cung tròn) hoặc chỉ khoảng cách âm thanh giữa hai nốt nhạc liền kề. Đây là danh từ mang tính chuyên ngành, được sử dụng phổ biến trong toán học và âm nhạc.

Trong tiếng Việt, từ “cung độ” được hiểu theo các nghĩa:

Trong hình học: Cung độ là độ dài của cung tròn, được tính bằng công thức liên quan đến bán kính và góc ở tâm. Ví dụ: “Tính cung độ của cung AB trên đường tròn.”

Trong âm nhạc: Cung độ (hay còn gọi là quãng) là khoảng cách về cao độ giữa hai nốt nhạc. Một cung bằng hai nửa cung. Ví dụ: Từ nốt Đô đến nốt Rê là một cung.

Trong đời sống: “Cung độ” đôi khi được dùng để chỉ mức độ, phạm vi của một vấn đề nào đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung độ”

Từ “cung độ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cung” (弓) nghĩa là hình cong như cánh cung, “độ” (度) nghĩa là mức đo lường. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và nghệ thuật.

Sử dụng “cung độ” khi nói về phép đo độ dài cung tròn trong toán học hoặc khoảng cách âm thanh trong lý thuyết âm nhạc.

Cách sử dụng “Cung độ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cung độ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cung độ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cung độ” thường xuất hiện trong giảng dạy toán học, âm nhạc hoặc khi thảo luận chuyên môn. Ví dụ: “Em hãy tính cung độ của cung này.”

Trong văn viết: “Cung độ” xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu học thuật, giáo trình âm nhạc và các bài nghiên cứu chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung độ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cung độ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cung độ của cung tròn tỉ lệ thuận với góc ở tâm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh toán học, nói về tính chất của cung tròn.

Ví dụ 2: “Học sinh cần nắm vững cung độ để hiểu thang âm trong nhạc lý.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ khoảng cách giữa các nốt.

Ví dụ 3: “Từ nốt Mi đến nốt Fa chỉ có nửa cung độ.”

Phân tích: Giải thích cụ thể về quãng trong âm nhạc.

Ví dụ 4: “Công thức tính cung độ: l = rα (với α là góc ở tâm tính bằng radian).”

Phân tích: Dùng trong bài toán hình học về đường tròn.

Ví dụ 5: “Cung độ giữa các nốt quyết định tính chất của giai điệu.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của cung độ trong sáng tác âm nhạc.

“Cung độ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung độ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Độ dài cung Dây cung
Quãng (âm nhạc) Đường thẳng
Khoảng cách nốt Điểm
Cung tròn Bán kính
Hồ quang Đường kính
Arc (tiếng Anh) Góc

Kết luận

Cung độ là gì? Tóm lại, cung độ là thuật ngữ chỉ độ dài cung tròn trong hình học hoặc khoảng cách cao độ giữa các nốt nhạc. Hiểu đúng từ “cung độ” giúp bạn nắm vững kiến thức toán học và âm nhạc một cách chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.