Khổng lồ là gì? 🦕 Nghĩa, giải thích Khổng lồ

Khổng lồ là gì? Khổng lồ là tính từ chỉ sự to lớn vượt mức bình thường, dùng để mô tả kích thước đồ sộ của người, vật hoặc sự việc. Từ này thường gợi lên hình ảnh ấn tượng về những thứ có quy mô phi thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khổng lồ” trong tiếng Việt nhé!

Khổng lồ nghĩa là gì?

Khổng lồ là tính từ mô tả sự to lớn, đồ sộ vượt trội hơn kích thước bình thường. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “khổng lồ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Theo nghĩa đen: Chỉ kích thước vật lý cực kỳ to lớn như tòa nhà khổng lồ, con voi khổng lồ, núi khổng lồ.

Theo nghĩa bóng: Diễn tả mức độ lớn lao của sự việc trừu tượng như “khối lượng công việc khổng lồ”, “thành tựu khổng lồ”, “nỗ lực khổng lồ”.

Trong văn hóa dân gian: “Người khổng lồ” là nhân vật thần thoại có hình dáng giống con người nhưng sở hữu kích thước và sức mạnh phi thường, xuất hiện trong truyền thuyết nhiều nền văn hóa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khổng lồ”

Từ “khổng lồ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “khổng” mang nghĩa lớn lao và “lồ” thể hiện sự mở rộng, phóng đại.

Sử dụng từ “khổng lồ” khi muốn nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô vượt trội so với mức bình thường.

Khổng lồ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khổng lồ” được dùng để mô tả vật thể có kích thước cực lớn, diễn tả quy mô đồ sộ của sự việc, hoặc nhấn mạnh mức độ phi thường của cảm xúc, nỗ lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khổng lồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khổng lồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Loài khủng long là bò sát khổng lồ thời cổ đại.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả kích thước to lớn phi thường của sinh vật.

Ví dụ 2: “Công ty đang đối mặt với khối lượng công việc khổng lồ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh số lượng công việc rất nhiều.

Ví dụ 3: “Tòa nhà chọc trời trông khổng lồ so với những công trình xung quanh.”

Phân tích: So sánh kích thước vượt trội của tòa nhà.

Ví dụ 4: “Giành lấy thắng lợi trong cuộc chiến đấu khổng lồ này.”

Phân tích: Diễn tả quy mô lớn lao và tầm quan trọng của cuộc chiến.

Ví dụ 5: “Truyện kể về người khổng lồ sống trên núi cao.”

Phân tích: Chỉ nhân vật thần thoại có kích thước phi thường trong văn hóa dân gian.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khổng lồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khổng lồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồ sộ Tí hon
To lớn Nhỏ bé
Vĩ đại Bé nhỏ
Bao la Nhỏ nhắn
Lớn lao Tí xíu
To tướng Mini

Dịch “Khổng lồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khổng lồ 巨大 (Jùdà) Gigantic / Huge 巨大 (Kyodai) 거대한 (Geodaehan)

Kết luận

Khổng lồ là gì? Tóm lại, khổng lồ là tính từ Hán-Việt chỉ sự to lớn vượt mức bình thường, được dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.