Kính viễn là gì? 👓 Nghĩa, giải thích Kính viễn

Kính viễn là gì? Kính viễn là loại kính thuốc có tròng hội tụ (lồi), dùng để hỗ trợ người bị tật viễn thị nhìn rõ các vật ở gần. Người đeo kính viễn thường gặp khó khăn khi đọc sách, xem điện thoại hoặc làm việc cần nhìn gần. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, cách chọn kính và phân biệt kính viễn với kính cận nhé!

Kính viễn nghĩa là gì?

Kính viễn là kính mắt có độ dương (+), sử dụng tròng kính lồi để điều chỉnh tật viễn thị, giúp hội tụ ánh sáng đúng vào võng mạc. Đây là dụng cụ hỗ trợ thị lực thiết yếu cho người bị viễn thị.

Trong y khoa: Kính viễn được chỉ định cho người có nhãn cầu ngắn hơn bình thường hoặc giác mạc cong không đủ, khiến hình ảnh hội tụ phía sau võng mạc thay vì ngay trên võng mạc.

Trong đời sống: Kính viễn thường được liên tưởng đến người cao tuổi vì lão thị (một dạng viễn thị do lão hóa) rất phổ biến sau tuổi 40. Tuy nhiên, trẻ em và người trẻ cũng có thể bị viễn thị bẩm sinh.

Phân biệt với kính cận: Trong khi kính cận có tròng lõm (độ âm) giúp nhìn xa, kính viễn có tròng lồi (độ dương) giúp nhìn gần. Hai loại kính này hoàn toàn ngược nhau về cấu tạo và công dụng.

Nguồn gốc và xuất xứ của kính viễn

Kính viễn là loại kính mắt đầu tiên được phát minh, ra đời vào thế kỷ 13 tại Ý. Ban đầu, kính được thiết kế để giúp các tu sĩ và học giả đọc sách khi tuổi cao.

Sử dụng kính viễn khi bạn thấy mờ khi đọc chữ nhỏ, phải đưa sách ra xa mới nhìn rõ, hoặc hay bị mỏi mắt khi làm việc gần.

Kính viễn sử dụng trong trường hợp nào?

Kính viễn được sử dụng khi đọc sách, xem điện thoại, làm việc văn phòng, may vá hoặc các hoạt động cần tập trung nhìn gần trong thời gian dài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kính viễn

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kính viễn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi phải đeo kính viễn mới đọc được báo mỗi sáng.”

Phân tích: Trường hợp điển hình của người cao tuổi bị lão thị cần kính viễn để đọc chữ nhỏ.

Ví dụ 2: “Bác sĩ kê đơn kính viễn +2.0 độ cho mắt phải của tôi.”

Phân tích: Chỉ độ dương của kính viễn, đây là cách ghi thông số kính theo đơn thuốc.

Ví dụ 3: “Con tôi mới 8 tuổi mà đã phải đeo kính viễn vì viễn thị bẩm sinh.”

Phân tích: Cho thấy viễn thị không chỉ xảy ra ở người già mà còn ở trẻ em.

Ví dụ 4: “Chị ấy dùng kính viễn khi may vá, còn lúc bình thường không cần đeo.”

Phân tích: Kính viễn chỉ cần thiết khi làm việc đòi hỏi nhìn gần, không cần đeo cả ngày.

Ví dụ 5: “Tôi nhầm lẫn giữa kính viễn và kính cận, hóa ra chúng ngược nhau hoàn toàn.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai loại kính phổ biến nhất.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kính viễn

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kính viễn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kính lão Kính cận
Kính đọc sách Kính cận thị
Kính độ dương Kính độ âm
Kính hội tụ Kính phân kỳ
Kính lồi Kính lõm
Kính viễn thị Kính nhìn xa

Dịch kính viễn sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kính viễn 远视眼镜 (Yuǎnshì yǎnjìng) Reading glasses / Farsighted glasses 老眼鏡 (Rōgankyō) 돋보기 안경 (Dotbogi angyeong)

Kết luận

Kính viễn là gì? Tóm lại, kính viễn là loại kính có độ dương dùng để hỗ trợ người bị viễn thị nhìn rõ vật ở gần. Chọn đúng độ kính giúp bảo vệ mắt hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.