Khốn khổ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khốn khổ

Khốn khổ là gì? Khốn khổ là tính từ chỉ trạng thái rất khổ sở, chịu đựng nhiều gian nan về cả vật chất lẫn tinh thần. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học và giao tiếp hàng ngày để diễn tả hoàn cảnh đáng thương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “khốn khổ” nhé!

Khốn khổ nghĩa là gì?

Khốn khổ là trạng thái rất khổ sở, phải chịu đựng nhiều đau đớn, khó khăn về cả thể xác lẫn tinh thần. Đây là từ ghép Hán Việt, kết hợp giữa “khốn” (困) nghĩa là bế tắc, gian nan và “khổ” (苦) nghĩa là đau đớn, khó chịu.

Trong đời sống, từ “khốn khổ” mang nhiều sắc thái:

Trong văn học: “Khốn khổ” xuất hiện trong tác phẩm nổi tiếng “Những người khốn khổ” (Les Misérables) của Victor Hugo, chỉ những số phận bất hạnh trong xã hội.

Trong khẩu ngữ: Từ này còn dùng để than thở, phàn nàn. Ví dụ: “Khốn khổ, nào tôi có giấu anh điều gì!” – thể hiện sự oan ức, bất lực.

Trong giao tiếp: Dùng để bày tỏ sự thương cảm với hoàn cảnh đáng thương của người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khốn khổ”

Từ “khốn khổ” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 困苦 (kùn kǔ) trong tiếng Hán, mang nghĩa gian nan, đau khổ. Từ này đã được sử dụng từ lâu trong văn học cổ điển Việt Nam.

Sử dụng từ “khốn khổ” khi muốn diễn tả hoàn cảnh đau khổ, thiếu thốn, hoặc khi than thở về tình cảnh khó khăn của bản thân hay người khác.

Khốn khổ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khốn khổ” được dùng khi mô tả người đang chịu đựng gian nan, thiếu thốn, hoặc trong câu than thở để bày tỏ sự bất lực, oan ức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khốn khổ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khốn khổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những người khốn khổ trong xã hội cần được quan tâm giúp đỡ.”

Phân tích: Chỉ những người có hoàn cảnh bất hạnh, nghèo khó, đáng thương trong cộng đồng.

Ví dụ 2: “Gia đình lâm vào tình cảnh khốn khổ sau trận lũ lụt.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn về vật chất do thiên tai gây ra.

Ví dụ 3: “Khốn khổ vì con hư, cha mẹ không biết phải làm sao.”

Phân tích: Dùng để than thở về nỗi khổ tâm trong việc nuôi dạy con cái.

Ví dụ 4: “Cuộc sống khốn khổ trong cảnh nghèo túng khiến anh phải bỏ quê lên thành phố.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thiếu thốn, vất vả về kinh tế buộc phải thay đổi cuộc sống.

Ví dụ 5: “Khốn khổ, tôi nào có biết chuyện này!”

Phân tích: Dùng như thán từ để bày tỏ sự oan ức, bất lực trước lời buộc tội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khốn khổ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khốn khổ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khổ sở Sung sướng
Cực khổ Hạnh phúc
Đau khổ An nhàn
Bần cùng Giàu sang
Khốn cùng Thịnh vượng
Lầm than Phú quý

Dịch “Khốn khổ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khốn khổ 困苦 (Kùnkǔ) Miserable 惨め (Mijime) 비참한 (Bichamhan)

Kết luận

Khốn khổ là gì? Tóm lại, khốn khổ là từ Hán Việt chỉ trạng thái rất khổ sở, chịu đựng gian nan về vật chất lẫn tinh thần. Hiểu rõ nghĩa và cách dùng từ “khốn khổ” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.