Khoảng cách là gì? 📏 Ý nghĩa, cách dùng Khoảng cách

Khoảng cách là gì? Khoảng cách là độ dài hoặc khoảng không gian giữa hai điểm, hai vật thể, hai người hoặc hai thời điểm. Đây là khái niệm cơ bản xuất hiện trong toán học, vật lý, địa lý và cả đời sống tình cảm. Cùng tìm hiểu các nghĩa, cách sử dụng và ứng dụng của từ “khoảng cách” ngay bên dưới!

Khoảng cách nghĩa là gì?

Khoảng cách là danh từ chỉ độ xa gần giữa hai đối tượng, có thể đo lường bằng đơn vị cụ thể hoặc cảm nhận trừu tượng. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong tiếng Việt, từ “khoảng cách” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa vật lý: Độ dài không gian giữa hai điểm, đo bằng mét, km. Ví dụ: “Khoảng cách từ Hà Nội đến TP.HCM khoảng 1.700 km.”

Nghĩa thời gian: Độ chênh lệch giữa hai mốc thời gian. Ví dụ: “Khoảng cách giữa hai kỳ thi là ba tháng.”

Nghĩa trong quan hệ: Sự xa cách về tình cảm, địa vị hoặc suy nghĩ giữa con người. Ví dụ: “Khoảng cách thế hệ khiến cha mẹ và con cái khó hiểu nhau.”

Nghĩa trong xã hội: Sự chênh lệch về kinh tế, giáo dục, cơ hội. Ví dụ: “Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn.”

Khoảng cách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khoảng cách” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khoảng” (phần không gian, thời gian) và “cách” (sự ngăn chia, xa rời). Cả hai thành tố đều có nguồn gốc Hán Việt nhưng đã Việt hóa hoàn toàn.

Sử dụng “khoảng cách” khi muốn diễn đạt độ xa gần về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng.

Cách sử dụng “Khoảng cách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khoảng cách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khoảng cách” trong tiếng Việt

Trong khoa học: Dùng để đo lường, tính toán. Ví dụ: khoảng cách hai điểm, khoảng cách an toàn.

Trong đời sống: Diễn tả sự xa cách vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ: khoảng cách địa lý, khoảng cách tình cảm.

Trong xã hội: Chỉ sự chênh lệch. Ví dụ: khoảng cách giàu nghèo, khoảng cách trình độ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoảng cách”

Từ “khoảng cách” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Khoảng cách từ nhà đến trường của em là 2 km.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vật lý, chỉ độ dài đường đi.

Ví dụ 2: “Giữ khoảng cách an toàn khi lái xe để tránh tai nạn.”

Phân tích: Dùng trong giao thông, chỉ khoảng không gian cần thiết.

Ví dụ 3: “Khoảng cách thế hệ khiến ông bà khó hiểu sở thích của cháu.”

Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ sự khác biệt về tư duy, văn hóa.

Ví dụ 4: “Tình yêu xa giúp họ nhận ra khoảng cách không thể chia cắt trái tim.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, mang tính biểu tượng.

Ví dụ 5: “Chính phủ đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội.”

Phân tích: Nghĩa xã hội, chỉ sự chênh lệch kinh tế.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khoảng cách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khoảng cách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khoảng cách” với “khoản cách”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “khoảng cách” (có chữ “g”), không phải “khoản cách”.

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “khoảng cách” và “cự ly”.

Cách dùng đúng: “Cự ly” thường dùng trong thể thao, quân sự; “khoảng cách” dùng phổ biến hơn trong đời sống.

Trường hợp 3: Viết sai thành “khoãng cách” hoặc “khỏang cách”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “khoảng” với dấu hỏi.

“Khoảng cách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoảng cách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cự ly Gần gũi
Tầm xa Sát cạnh
Độ dài Liền kề
Quãng đường Kề cận
Khoảng xa Tiếp giáp
Chênh lệch Gắn bó

Kết luận

Khoảng cách là gì? Tóm lại, khoảng cách là độ xa gần giữa hai đối tượng về không gian, thời gian hoặc quan hệ. Hiểu đúng từ “khoảng cách” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.