Ngưng nghỉ là gì? ⏸️ Nghĩa, giải thích Ngưng nghỉ
Ngưng nghỉ là gì? Ngưng nghỉ là động từ chỉ trạng thái tạm dừng, ngừng lại không hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là từ ghép thuần Việt, thường dùng để diễn tả sự gián đoạn của một hành động hoặc quá trình. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “ngưng nghỉ” trong tiếng Việt nhé!
Ngưng nghỉ nghĩa là gì?
Ngưng nghỉ nghĩa là ngừng lại, tạm dừng không hoạt động nữa trong một khoảng thời gian. Từ này nhấn mạnh sự gián đoạn tạm thời của một công việc, hoạt động hoặc quá trình nào đó.
Trong cuộc sống, ngưng nghỉ được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong công việc: Chỉ việc tạm dừng làm việc để nghỉ ngơi, lấy lại sức. Ví dụ: “Máy móc cần được ngưng nghỉ định kỳ để bảo trì.”
Trong đời sống: Diễn tả trạng thái liên tục không ngừng của một hoạt động. Ví dụ: “Anh ấy làm việc không ngưng nghỉ suốt ba ngày liền.”
Trong văn chương: “Ngưng nghỉ” mang sắc thái trang nhã hơn so với “ngừng nghỉ”, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngưng nghỉ”
Từ “ngưng nghỉ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “ngưng” (dừng lại) và “nghỉ” (tạm ngừng hoạt động). Hai từ này bổ sung nghĩa cho nhau, tạo nên từ ghép đẳng lập có nghĩa tương đồng.
Sử dụng “ngưng nghỉ” khi muốn diễn tả sự tạm dừng của một hoạt động, công việc hoặc quá trình, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc khi nhấn mạnh tính liên tục.
Ngưng nghỉ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngưng nghỉ” thường dùng khi mô tả sự liên tục không gián đoạn (không ngưng nghỉ), hoặc khi nói về việc tạm dừng hoạt động để nghỉ ngơi, bảo trì hoặc phục hồi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngưng nghỉ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngưng nghỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xe chạy liên tục không ngưng nghỉ suốt hành trình dài.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự hoạt động liên tục, không có sự gián đoạn nào.
Ví dụ 2: “Cô ấy làm việc không ngưng nghỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Diễn tả sự chăm chỉ, miệt mài làm việc không ngừng.
Ví dụ 3: “Trái tim anh đập không ngưng nghỉ vì em.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện tình cảm mãnh liệt, không phai nhạt.
Ví dụ 4: “Máy móc cần ngưng nghỉ định kỳ để được bảo dưỡng.”
Phân tích: Chỉ việc tạm dừng hoạt động để bảo trì, sửa chữa.
Ví dụ 5: “Dòng sông chảy không ngưng nghỉ từ nguồn ra biển.”
Phân tích: Mô tả sự vận động liên tục của tự nhiên, không bao giờ dừng lại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngưng nghỉ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngưng nghỉ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngừng nghỉ | Liên tục |
| Tạm dừng | Không ngừng |
| Dừng lại | Miên man |
| Nghỉ ngơi | Tiếp tục |
| Gián đoạn | Duy trì |
| Tạm ngưng | Bền bỉ |
Dịch “Ngưng nghỉ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngưng nghỉ | 停歇 (Tíng xiē) | Stop, Rest | 休止 (Kyūshi) | 멈추다 (Meomchuda) |
Kết luận
Ngưng nghỉ là gì? Tóm lại, ngưng nghỉ là từ ghép thuần Việt chỉ trạng thái tạm dừng, ngừng hoạt động trong một thời gian. Hiểu đúng từ “ngưng nghỉ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
