Khô róc là gì? 🌵 Ý nghĩa, cách dùng Khô róc
Khô róc là gì? Khô róc là tính từ chỉ trạng thái khô đến mức như không còn một giọt nước nào, khô hoàn toàn, cạn kiệt. Đây là từ láy phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả vật chứa đã hết sạch chất lỏng hoặc cơ thể gầy khô. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “khô róc” nhé!
Khô róc nghĩa là gì?
Khô róc là tính từ miêu tả trạng thái khô kiệt hoàn toàn, không còn chút nước hay độ ẩm nào. Đây là từ láy mang tính nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự khô cạn.
Trong tiếng Việt, “khô róc” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Miêu tả vật chứa cạn kiệt: Dùng để nói về bình, chai, giếng hay bất kỳ vật chứa nào đã hết sạch chất lỏng. Ví dụ: “Bình rượu khô róc”, “Giếng khô róc”.
Miêu tả cơ thể gầy yếu: Khô róc còn dùng để tả người gầy đến mức chỉ còn da bọc xương, khô héo. Ví dụ trong văn của Nguyên Hồng: “Hai bàn tay chỉ còn xương bọc da khô róc.”
Nghĩa mở rộng: Từ này cũng ám chỉ sự hết sạch, cạn kiệt về tài chính như “xài róc túi” – tiêu hết tiền.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khô róc”
Từ “khô róc” là từ láy thuần Việt, kết hợp giữa “khô” (trạng thái không còn nước) và “róc” (hết sạch, ráo hoàn toàn).
Sử dụng “khô róc” khi muốn nhấn mạnh mức độ khô cạn tột cùng, không còn chút ẩm ướt nào, hoặc miêu tả sự gầy guộc, tiều tụy.
Khô róc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khô róc” được dùng khi miêu tả vật chứa đã cạn kiệt chất lỏng, cơ thể người gầy khô, hoặc tình trạng hết sạch tài chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khô róc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khô róc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bình rượu khô róc, không còn một giọt nào.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật chứa đã cạn hoàn toàn.
Ví dụ 2: “Giếng làng khô róc sau mùa hạn hán kéo dài.”
Phân tích: Miêu tả giếng nước đã cạn kiệt do thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ 3: “Bà cụ gầy gò, đôi tay khô róc chỉ còn da bọc xương.”
Phân tích: Dùng để tả cơ thể người già yếu, tiều tụy.
Ví dụ 4: “Xài hoang phí, cuối tháng túi khô róc.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tình trạng hết sạch tiền bạc.
Ví dụ 5: “Cây cối khô róc giữa mùa khô hanh.”
Phân tích: Miêu tả thực vật héo khô do thiếu nước nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khô róc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khô róc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khô cạn | Ướt đẫm |
| Khô kiệt | Đầy ắp |
| Khô rang | Ẩm ướt |
| Khô đét | Tươi tốt |
| Cạn ráo | Sung mãn |
| Khô quắt | Căng mọng |
Dịch “Khô róc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khô róc | 干涸 (Gānhé) | Bone-dry / Completely dry | カラカラ (Karakara) | 바싹 마른 (Bassak mareun) |
Kết luận
Khô róc là gì? Tóm lại, khô róc là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái khô cạn hoàn toàn, không còn chút nước nào. Hiểu đúng từ “khô róc” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.
